0:00公主佩奇
Dịch: Công chúa Peppa.
Từ/cụm từ:公主 //gōng zhǔ// — công chúa
0:03佩奇和乔治已经睡着了
Dịch: Peppa và George đã ngủ rồi.
Từ/cụm từ:睡着 //shuì zháo// — ngủ say
0:07完了我的孩子们
Dịch: Ôi các con của tôi.
0:09猪爷爷和猪奶奶来家里吃晚餐了
Dịch: Ông Heo và bà Heo đến nhà ăn tối.
Từ/cụm từ:晚餐 //wǎn cān// — bữa tối
0:17佩奇和乔治在哪里啊
Dịch: Peppa và George đâu rồi?
0:18他们都睡了
Dịch: Hai đứa ngủ hết rồi ạ.
0:19但是我真的太想见见他们了
Dịch: Nhưng bà thật sự rất muốn gặp chúng.
0:21我能偷偷看一眼吗
Dịch: Bà lén nhìn một cái được không?
Từ/cụm từ:偷偷 //tōu tōu// — lén lút
0:24但一定要轻一点
Dịch: Nhưng phải nhẹ nhàng một chút.
Từ/cụm từ:轻 //qīng// — nhẹ
0:33你们好我的小宝贝们
Dịch: Chào các cháu, các cục cưng của bà.
Từ/cụm từ:宝贝 //bǎo bèi// — cục cưng
0:35你们现在该睡觉了
Dịch: Giờ các cháu phải đi ngủ rồi.
Từ/cụm từ:睡觉 //shuì jiào// — đi ngủ
0:37给我们讲个故事吧
Dịch: Bà kể cho bọn cháu một câu chuyện đi.
Từ/cụm từ:故事 //gù shi// — câu chuyện
0:40但是你们两个一定要保证
Dịch: Nhưng hai đứa phải hứa với bà.
Từ/cụm từ:保证 //bǎo zhèng// — hứa
0:42听完马上就睡觉
Dịch: Nghe xong là đi ngủ ngay.
0:43我们会睡觉的
Dịch: Bọn cháu sẽ đi ngủ ạ.
0:45只要你给我们讲故事
Dịch: Chỉ cần bà kể chuyện cho bọn cháu.
0:48很久很久以前有一只
Dịch: Ngày xửa ngày xưa có một.
0:50有一只小马
Dịch: Có một chú ngựa con.
Từ/cụm từ:小马 //xiǎo mǎ// — ngựa con
0:51它叫做佩德罗
Dịch: Chú tên là Pedro.
Từ/cụm từ:叫 //jiào// — tên là
0:53然后它找到了一颗魔豆
Dịch: Rồi chú tìm thấy một hạt đậu thần.
Từ/cụm từ:魔豆 //mó dòu// — đậu thần
0:56接着佩德罗种下魔豆
Dịch: Tiếp đó Pedro gieo hạt đậu thần.
Từ/cụm từ:种 //zhòng// — gieo, trồng
0:59魔豆发芽长大
Dịch: Hạt đậu thần nảy mầm rồi lớn lên.
Từ/cụm từ:发芽 //fā yá// — nảy mầm
1:00变成了巨大的豆精
Dịch: Biến thành cây đậu khổng lồ.
Từ/cụm từ:巨大 //jù dà// — khổng lồ
1:02豆精高耸入云
Dịch: Cây đậu cao vút tận mây.
Từ/cụm từ:高耸入云 //gāo sǒng rù yún// — cao tận mây
1:05佩德罗爬到豆精的最上面
Dịch: Pedro trèo lên tận ngọn cây đậu.
Từ/cụm từ:爬 //pá// — trèo
1:07然后发现了
Dịch: Rồi phát hiện ra.
Từ/cụm từ:发现 //fā xiàn// — phát hiện
1:09一个非常可怕的大怪物
Dịch: Một con quái vật to lớn đáng sợ.
Từ/cụm từ:怪物 //guài wù// — quái vật可怕 //kě pà// — đáng sợ
1:11但是我不想听这个了
Dịch: Nhưng cháu không muốn nghe cái này nữa.
1:13我想要听公主的故事
Dịch: Cháu muốn nghe chuyện công chúa cơ.
Từ/cụm từ:公主 //gōng zhǔ// — công chúa
1:17然后佩德罗找到了一位漂亮的公主
Dịch: Rồi Pedro tìm thấy một nàng công chúa xinh đẹp.
Từ/cụm từ:漂亮 //piào liang// — xinh đẹp
1:20佩奇和乔治爵士
Dịch: Hiệp sĩ Peppa và George.
Từ/cụm từ:爵士 //jué shì// — hiệp sĩ
1:22一个勇敢的骑士
Dịch: Một hiệp sĩ dũng cảm.
Từ/cụm từ:勇敢 //yǒng gǎn// — dũng cảm骑士 //qí shì// — kỵ sĩ
1:24还有一个厨师
Dịch: Và còn một đầu bếp.
Từ/cụm từ:厨师 //chú shī// — đầu bếp
1:25他能做出最好吃的巧克力蛋糕
Dịch: Ông ấy làm được bánh sô-cô-la ngon nhất.
Từ/cụm từ:巧克力 //qiǎo kè lì// — sô-cô-la蛋糕 //dàn gāo// — bánh ngọt
1:30猪爸爸 猪爷爷和猪妈妈
Dịch: Bố Heo, ông Heo và mẹ Heo.
1:32在等猪奶奶吃晚餐
Dịch: Đang đợi bà Heo để ăn tối.
1:33我要上去看看猪奶奶
Dịch: Tôi lên xem bà Heo thế nào đây.
1:35怎么还不下来
Dịch: Sao vẫn chưa xuống nhỉ.
1:36之后的故事是什么样的
Dịch: Về sau câu chuyện thế nào ạ?
1:39淘气的猪奶奶
Dịch: Bà Heo nghịch ngợm ghê.
Từ/cụm từ:淘气 //táo qì// — nghịch ngợm
1:40你怎么把小家伙们吵醒了
Dịch: Sao bà lại làm mấy đứa nhỏ thức giấc thế?
Từ/cụm từ:吵醒 //chǎo xǐng// — làm thức giấc
1:43我们已经保证过了
Dịch: Bọn cháu đã hứa rồi mà.
1:45故事结束就去睡觉 爷爷
Dịch: Kể xong chuyện là đi ngủ ngay, ông ơi.
1:48我很擅长讲故事的结尾
Dịch: Ông rất giỏi kể phần kết câu chuyện.
Từ/cụm từ:擅长 //shàn cháng// — giỏi về结尾 //jié wěi// — phần kết
1:51你先到下面等着吧
Dịch: Bà cứ xuống dưới đợi trước đi.
1:53我不会太久的
Dịch: Tôi sẽ không lâu đâu.
1:54有一个男孩 还有一颗豆精
Dịch: Có một cậu bé và một cây đậu thần.
Từ/cụm từ:男孩 //nán hái// — cậu bé
1:57以及一位美丽的公主
Dịch: Cùng một nàng công chúa xinh đẹp.
Từ/cụm từ:美丽 //měi lì// — xinh đẹp
1:59勇敢的骑士
Dịch: Một hiệp sĩ dũng cảm.
2:01还有会做美味食物的厨师
Dịch: Và một đầu bếp biết nấu món ăn ngon.
Từ/cụm từ:美味 //měi wèi// — ngon
2:05等他们吃完了美味的晚餐
Dịch: Đợi họ ăn xong bữa tối ngon lành.
Từ/cụm từ:晚餐 //wǎn cān// — bữa tối
2:08每个人都睡着了
Dịch: Mọi người đều ngủ say.
2:10故事结束了
Dịch: Câu chuyện kết thúc rồi.
Từ/cụm từ:结束 //jié shù// — kết thúc
2:11然后他们又醒过来了
Dịch: Rồi họ lại tỉnh dậy.
Từ/cụm từ:醒 //xǐng// — tỉnh dậy
2:13一个巫师过来了
Dịch: Một phù thủy đi tới.
Từ/cụm từ:巫师 //wū shī// — phù thủy
2:16是的 一个巫师
Dịch: Đúng vậy, một phù thủy.
2:18他会表演很多神奇的魔术
Dịch: Ông ấy biểu diễn nhiều phép thuật kỳ diệu.
Từ/cụm từ:神奇 //shén qí// — kỳ diệu魔术 //mó shù// — phép thuật
2:21然后又过来了一条可怕的龙
Dịch: Rồi lại có một con rồng đáng sợ đi tới.
Từ/cụm từ:龙 //lóng// — con rồng
2:27猪奶奶 猪爸爸和猪妈妈
Dịch: Bà Heo, bố Heo và mẹ Heo.
2:29仍然在等着吃晚餐
Dịch: Vẫn đang đợi để ăn tối.
2:31猪爷爷的睡前故事
Dịch: Chuyện kể trước khi ngủ của ông Heo.
Từ/cụm từ:睡前故事 //shuì qián gù shi// — chuyện kể trước khi ngủ
2:33好像也不太管用
Dịch: Hình như cũng chẳng có tác dụng lắm.
Từ/cụm từ:管用 //guǎn yòng// — có tác dụng
2:34我可是很擅长讲睡前故事的
Dịch: Bà rất giỏi kể chuyện trước khi ngủ đấy.
2:37我可以马上就让他们睡着
Dịch: Bà có thể làm chúng ngủ ngay lập tức.
2:41一条可怕的龙
Dịch: Một con rồng đáng sợ.
2:43别急 乔治 回去睡觉
Dịch: Đừng nôn nóng George, về ngủ đi.
Từ/cụm từ:别急 //bié jí// — đừng vội
2:48爷爷的故事还没有讲完呢 爸爸
Dịch: Chuyện của ông vẫn chưa kể xong mà bố.
2:51我来把故事讲完
Dịch: Để bố kể nốt câu chuyện.
2:53我马上就会下去的
Dịch: Bố sẽ xuống ngay thôi.
2:57故事里有男孩
Dịch: Trong chuyện có một cậu bé.
2:59一座城堡
Dịch: Một tòa lâu đài.
Từ/cụm từ:城堡 //chéng bǎo// — lâu đài
3:00一位美丽的公主
Dịch: Một nàng công chúa xinh đẹp.
3:02一位勇敢的骑士
Dịch: Một hiệp sĩ dũng cảm.
3:04还有厨师 巫师和可怕的龙
Dịch: Còn có đầu bếp, phù thủy và con rồng đáng sợ.
3:07还有一个非常恶的国王
Dịch: Và một ông vua vô cùng độc ác.
Từ/cụm từ:国王 //guó wáng// — vua恶 //è// — độc ác
3:11所以他们饱餐了一顿
Dịch: Thế là họ ăn một bữa thật no.
Từ/cụm từ:饱餐 //bǎo cān// — ăn no
3:13然后从此过上了幸福的生活
Dịch: Rồi từ đó sống hạnh phúc mãi mãi.
Từ/cụm từ:幸福 //xìng fú// — hạnh phúc
3:16故事结束了
Dịch: Câu chuyện kết thúc rồi.
3:17然后他们开了一个派对
Dịch: Rồi họ mở một bữa tiệc.
Từ/cụm từ:派对 //pài duì// — bữa tiệc
3:21他们所有的朋友都来了
Dịch: Tất cả bạn bè của họ đều đến.
3:25好吧 看来得我出场了
Dịch: Thôi được, xem ra phải đến lượt mẹ ra tay rồi.
Từ/cụm từ:出场 //chū chǎng// — ra sân, ra tay
3:37他们马上就要睡觉了
Dịch: Chúng sắp đi ngủ rồi.
3:42剩下的我来吧
Dịch: Phần còn lại để mẹ.
Từ/cụm từ:剩下 //shèng xià// — còn lại
3:46你要把故事讲完才行 妈妈
Dịch: Mẹ phải kể xong câu chuyện mới được cơ.
3:48好的 快上床
Dịch: Được rồi, mau lên giường đi.
Từ/cụm từ:上床 //shàng chuáng// — lên giường
3:49告诉我发生了什么事
Dịch: Kể mẹ nghe đã xảy ra chuyện gì nào.
3:51很久以前 在古代的时候
Dịch: Ngày xửa ngày xưa, vào thời cổ đại.
Từ/cụm từ:古代 //gǔ dài// — thời cổ đại
3:54故事是在很久以前
Dịch: Câu chuyện xảy ra từ rất lâu rồi.
3:56猪妈妈已经在上面待了很久了
Dịch: Mẹ Heo đã ở trên đó khá lâu rồi.
4:01我好像听见大呼声了
Dịch: Hình như tôi nghe thấy tiếng ngáy rồi.
4:05沛琪和乔治终于睡着了
Dịch: Peppa và George cuối cùng cũng ngủ rồi.
Từ/cụm từ:终于 //zhōng yú// — cuối cùng
4:09他们过上了幸福的生活
Dịch: Họ sống một cuộc sống hạnh phúc.
Từ/cụm từ:幸福 //xìng fú// — hạnh phúc
4:11故事结束了
Dịch: Câu chuyện kết thúc rồi.
4:15嘘 妈妈已经睡着了
Dịch: Suỵt, mẹ ngủ mất rồi.
4:18现在看来我们的公主沛琪
Dịch: Bây giờ xem ra công chúa Peppa của chúng ta.
4:21才是最会讲睡前故事的
Dịch: Mới là người kể chuyện trước khi ngủ giỏi nhất.
4:23说的没错 就是我
Dịch: Đúng vậy đấy, chính là con.