Thư viện

妈妈忙工作 (Mẹ bận làm việc)

Tốc độ:
Cỡ video:

💡 Bấm vào một câu để tua video đến đúng chỗ và xem nghĩa/giải thích.

Transcript (66 câu)
0:00zhūzàigōngzuò

Dịch: Mẹ heo đi làm

Từ/cụm từ:工作 //gōng zuò//làm việc
0:12zhūzàidiànnǎoqiángōngzuò

Dịch: Mẹ heo làm việc trước máy tính.

Từ/cụm từ:电脑 //diàn nǎo//máy tính
0:20zhūzàizuòcānyàodetāng

Dịch: Bố heo đang nấu súp cho bữa trưa.

Từ/cụm từ: //tāng//canh súp午餐 //wǔ cān//bữa trưa
0:24,qiáozhìkàngōngzuòma?

Dịch: Bố ơi, con với George đi xem mẹ làm việc được không ạ?

0:29,dànshìmennéngrǎo

Dịch: Được, nhưng các con không được quấy rầy mẹ.

Từ/cụm từ:打扰 //dǎ rǎo//quấy rầy
0:32jīntiānyǒuhěnduōzhòngyàodegōngzuò

Dịch: Hôm nay mẹ có rất nhiều việc quan trọng.

Từ/cụm từ:重要 //zhòng yào//quan trọng
0:34xièxiè

Dịch: Con cảm ơn bố ạ!

Từ/cụm từ:谢谢 //xiè xie//cảm ơn
0:39zhūjīntiānyǒuhěnduōzhòngyàodegōngzuò

Dịch: Hôm nay mẹ heo có rất nhiều việc quan trọng.

Từ/cụm từ:重要 //zhòng yào//quan trọng
0:45,qiáozhìzuòzàituǐshàngkàngōngzuòma?

Dịch: Mẹ ơi, George với con ngồi lên đùi mẹ xem mẹ làm việc được không?

Từ/cụm từ: //tuǐ//đùi
0:50nénga,dànmenyàobǎochíānjìng

Dịch: Được chứ, nhưng các con phải giữ yên lặng.

Từ/cụm từ:安静 //ān jìng//yên lặng
0:56pèiqiáozhìzuìhuānkànzàidiànnǎoqiángōngzuòle

Dịch: Peppa và George thích nhất là xem mẹ làm việc trước máy tính.

Từ/cụm từ:电脑 //diàn nǎo//máy tính
1:01,mennéngwándiànnǎoshàngdekuàixiǎoyóuma?

Dịch: Mẹ ơi, tụi con chơi trò Gà con vui vẻ trên máy tính được không?

Từ/cụm từ:小鸡 //xiǎo jī//gà con
1:05mendàihuìwánkuàixiǎodeyóu,yīnwèixiànzàiyàogōngzuò

Dịch: Lát nữa mình chơi trò Gà con vui vẻ, vì bây giờ mẹ phải làm việc.

Từ/cụm từ:游戏 //yóu xì//trò chơi
1:10,menbāngma?

Dịch: Mẹ ơi, tụi con giúp mẹ được không?

Từ/cụm từ: //bāng//giúp
1:13xíng,pèi,luànpèngdiànnǎo,zhīdàoma?

Dịch: Không được Peppa, con không được nghịch máy tính lung tung, biết chưa?

Từ/cụm từ:乱碰 //luàn pèng//nghịch lung tung
1:17qiáozhì,shì,luànpèngdiànnǎo

Dịch: George cũng vậy, không được nghịch máy tính lung tung.

Từ/cụm từ:电脑 //diàn nǎo//máy tính
1:20méicuò,qiáozhì,zhèyàngluànpèng

Dịch: Đúng vậy George, em không được nghịch lung tung thế này.

1:25pèi,biéànle

Dịch: Peppa, đừng bấm nữa!

Từ/cụm từ: //àn//bấm
1:27duì,,zhǐshìxiǎnggàoqiáozhìshénmeshìnéngzuòde

Dịch: Con xin lỗi mẹ, con chỉ muốn nói cho George biết việc gì không được làm thôi.

1:35zāogāo,diànnǎohǎoxiàngchūxiànlezhàng

Dịch: Hỏng rồi, máy tính hình như bị trục trặc.

Từ/cụm từ:故障 //gù zhàng//trục trặc
1:38zhū

Dịch: Bố heo ơi!

1:41zhū

Dịch: Bố heo ơi!

1:43shēngshénmeshìle,zhū

Dịch: Có chuyện gì thế mẹ heo?

1:48zhū,néngxiūdiànnǎoma?

Dịch: Bố heo à, anh sửa máy tính được không?

Từ/cụm từ:修理 //xiū lǐ//sửa chữa
1:52zuòcān,láixiūdiànnǎoba

Dịch: Em đi nấu bữa trưa, anh sửa máy tính nhé.

Từ/cụm từ:修理 //xiū lǐ//sửa chữa
1:56hǎode,zhū,dànshìshìhěnshànchángxiūdiànnǎo

Dịch: Được thôi mẹ heo, nhưng anh không giỏi sửa máy tính lắm đâu.

Từ/cụm từ:擅长 //shàn cháng//giỏi về
2:00xièxièle,zhū

Dịch: Cảm ơn anh nhé, bố heo.

Từ/cụm từ:谢谢 //xiè xie//cảm ơn
2:03zhūzhǔnbèixiūdiànnǎole

Dịch: Bố heo chuẩn bị đi sửa máy tính.

Từ/cụm từ:电脑 //diàn nǎo//máy tính
2:18yīnggāixiāndiànnǎoguānle

Dịch: Có lẽ mình nên tắt máy tính trước.

Từ/cụm từ: //guān//tắt
2:22ránhòuzàichóngxīnkāi

Dịch: Rồi khởi động lại.

Từ/cụm từ:开机 //kāi jī//khởi động máy
2:27zhūdiànnǎoxiūhǎole

Dịch: Bố heo sửa xong máy tính rồi.

Từ/cụm từ:修好 //xiū hǎo//sửa xong
2:30hǎo,

Dịch: Giỏi lắm bố!

2:34tàihǎole,kànláishìzhèfāngmiàndezhuānjiā

Dịch: Tuyệt quá, xem ra bố là chuyên gia về khoản này.

Từ/cụm từ:专家 //zhuān jiā//chuyên gia
2:39,menxiànzàinéngnéngwánkuàixiǎodeyóune?

Dịch: Bố ơi, vậy giờ tụi con chơi trò Gà con vui vẻ được không?

Từ/cụm từ:游戏 //yóu xì//trò chơi
2:44mengāiwènwèn

Dịch: Có lẽ các con nên hỏi mẹ đấy.

Từ/cụm từ: //wèn//hỏi
2:46gāngcáishuōmendàihuìerwán

Dịch: Mẹ vừa nói lát nữa tụi con được chơi mà.

2:49jiùle

Dịch: Vậy thì được rồi.

2:51dànshìzhīdàoyóuguāngpánzài

Dịch: Nhưng bố không biết đĩa trò chơi ở đâu.

Từ/cụm từ:光盘 //guāng pán//đĩa CD
3:12shízàitàihǎole

Dịch: Tuyệt quá đi!

3:16a

Dịch: A!

3:18a

Dịch: A!

3:20

Dịch: Bụp!

3:24xiànzàilúndàole

Dịch: Giờ đến lượt con!

Từ/cụm từ:轮到 //lún dào//đến lượt
3:28a

Dịch: A!

3:30a

Dịch: A!

3:32

Dịch: Ha ha!

3:36xiànzàigāiwánle

Dịch: Giờ đến lượt con chơi.

3:41a

Dịch: A!

3:43

Dịch: Ha ha!

3:46

Dịch: Ha ha!

3:49

Dịch: Ha ha!

3:53dàoshēngshénmeshìqínga?

Dịch: Rốt cuộc có chuyện gì thế?

3:56

Dịch: Ha ha!

3:58

Dịch: Ha ha!

4:01

Dịch: Ha ha!

4:06yuánláizhūdiànnǎoxiūhǎole

Dịch: Hóa ra bố heo đã sửa xong máy tính rồi.

Từ/cụm từ:电脑 //diàn nǎo//máy tính
4:10a

Dịch: A!

4:12

Dịch: Ha ha!

4:14

Dịch: Ha ha!

4:16

Dịch: Ha ha!

4:18

Dịch: Ha ha!

4:20

Dịch: Ha ha!

4:22

Dịch: Ha ha!

4:24

Dịch: Ha ha!

4:26

Dịch: Ha ha!

4:28

Dịch: Ha ha!