0:00猪妈妈在工作
Dịch: Mẹ heo đi làm
Từ/cụm từ:工作 //gōng zuò// — làm việc
0:12猪妈妈在电脑前工作
Dịch: Mẹ heo làm việc trước máy tính.
Từ/cụm từ:电脑 //diàn nǎo// — máy tính
0:20猪爸爸在做午餐要喝的汤
Dịch: Bố heo đang nấu súp cho bữa trưa.
Từ/cụm từ:汤 //tāng// — canh súp午餐 //wǔ cān// — bữa trưa
0:24爸爸,我和乔治可以去看妈妈工作吗?
Dịch: Bố ơi, con với George đi xem mẹ làm việc được không ạ?
0:29可以,但是你们不能打扰她
Dịch: Được, nhưng các con không được quấy rầy mẹ.
Từ/cụm từ:打扰 //dǎ rǎo// — quấy rầy
0:32她今天有很多重要的工作
Dịch: Hôm nay mẹ có rất nhiều việc quan trọng.
Từ/cụm từ:重要 //zhòng yào// — quan trọng
0:34谢谢你爸爸
Dịch: Con cảm ơn bố ạ!
Từ/cụm từ:谢谢 //xiè xie// — cảm ơn
0:39猪妈妈今天有很多重要的工作
Dịch: Hôm nay mẹ heo có rất nhiều việc quan trọng.
Từ/cụm từ:重要 //zhòng yào// — quan trọng
0:45妈妈,乔治和我可以坐在你腿上看你工作吗?
Dịch: Mẹ ơi, George với con ngồi lên đùi mẹ xem mẹ làm việc được không?
Từ/cụm từ:腿 //tuǐ// — đùi
0:50能啊,但你们要保持安静
Dịch: Được chứ, nhưng các con phải giữ yên lặng.
Từ/cụm từ:安静 //ān jìng// — yên lặng
0:56佩琪和乔治最喜欢看妈妈在电脑前工作了
Dịch: Peppa và George thích nhất là xem mẹ làm việc trước máy tính.
Từ/cụm từ:电脑 //diàn nǎo// — máy tính
1:01妈妈,我们能玩电脑上的快乐小鸡游戏吗?
Dịch: Mẹ ơi, tụi con chơi trò Gà con vui vẻ trên máy tính được không?
Từ/cụm từ:小鸡 //xiǎo jī// — gà con
1:05我们待会玩快乐小鸡的游戏,因为现在我要工作
Dịch: Lát nữa mình chơi trò Gà con vui vẻ, vì bây giờ mẹ phải làm việc.
Từ/cụm từ:游戏 //yóu xì// — trò chơi
1:10妈妈,我们可以帮你吗?
Dịch: Mẹ ơi, tụi con giúp mẹ được không?
Từ/cụm từ:帮 //bāng// — giúp
1:13不行,佩琪,你不可以乱碰电脑,知道吗?
Dịch: Không được Peppa, con không được nghịch máy tính lung tung, biết chưa?
Từ/cụm từ:乱碰 //luàn pèng// — nghịch lung tung
1:17乔治,你也是,不可以乱碰电脑
Dịch: George cũng vậy, không được nghịch máy tính lung tung.
Từ/cụm từ:电脑 //diàn nǎo// — máy tính
1:20没错,乔治,你不可以这样乱碰
Dịch: Đúng vậy George, em không được nghịch lung tung thế này.
1:25佩琪,别按了
Dịch: Peppa, đừng bấm nữa!
Từ/cụm từ:按 //àn// — bấm
1:27对不起,妈妈,我只是想告诉乔治什么事不能做的
Dịch: Con xin lỗi mẹ, con chỉ muốn nói cho George biết việc gì không được làm thôi.
1:35糟糕,电脑好像出现了故障
Dịch: Hỏng rồi, máy tính hình như bị trục trặc.
Từ/cụm từ:故障 //gù zhàng// — trục trặc
1:43发生什么事了,猪妈妈
Dịch: Có chuyện gì thế mẹ heo?
1:48猪爸爸,你能修理电脑吗?
Dịch: Bố heo à, anh sửa máy tính được không?
Từ/cụm từ:修理 //xiū lǐ// — sửa chữa
1:52我去做午餐,你来修理电脑吧
Dịch: Em đi nấu bữa trưa, anh sửa máy tính nhé.
Từ/cụm từ:修理 //xiū lǐ// — sửa chữa
1:56好的,猪妈妈,但是我不是很擅长修电脑
Dịch: Được thôi mẹ heo, nhưng anh không giỏi sửa máy tính lắm đâu.
Từ/cụm từ:擅长 //shàn cháng// — giỏi về
2:00谢谢你了,猪爸爸
Dịch: Cảm ơn anh nhé, bố heo.
Từ/cụm từ:谢谢 //xiè xie// — cảm ơn
2:03猪爸爸准备去修电脑了
Dịch: Bố heo chuẩn bị đi sửa máy tính.
Từ/cụm từ:电脑 //diàn nǎo// — máy tính
2:18也许我应该先把电脑关了
Dịch: Có lẽ mình nên tắt máy tính trước.
Từ/cụm từ:关 //guān// — tắt
2:22然后再重新开机
Dịch: Rồi khởi động lại.
Từ/cụm từ:开机 //kāi jī// — khởi động máy
2:27猪爸爸把电脑修好了
Dịch: Bố heo sửa xong máy tính rồi.
Từ/cụm từ:修好 //xiū hǎo// — sửa xong
2:34太好了,看来我是这方面的专家
Dịch: Tuyệt quá, xem ra bố là chuyên gia về khoản này.
Từ/cụm từ:专家 //zhuān jiā// — chuyên gia
2:39爸爸,那我们现在能不能玩快乐小鸡的游戏呢?
Dịch: Bố ơi, vậy giờ tụi con chơi trò Gà con vui vẻ được không?
Từ/cụm từ:游戏 //yóu xì// — trò chơi
2:44也许你们该问问妈妈
Dịch: Có lẽ các con nên hỏi mẹ đấy.
Từ/cụm từ:问 //wèn// — hỏi
2:46妈妈刚才说我们待会儿可以玩
Dịch: Mẹ vừa nói lát nữa tụi con được chơi mà.
2:51但是我不知道游戏光盘在哪里
Dịch: Nhưng bố không biết đĩa trò chơi ở đâu.
Từ/cụm từ:光盘 //guāng pán// — đĩa CD
3:24现在轮到我了
Dịch: Giờ đến lượt con!
Từ/cụm từ:轮到 //lún dào// — đến lượt
3:36现在该我玩了
Dịch: Giờ đến lượt con chơi.
3:53到底发生什么事情啊?
Dịch: Rốt cuộc có chuyện gì thế?
4:06原来猪爸爸把电脑修好了
Dịch: Hóa ra bố heo đã sửa xong máy tính rồi.
Từ/cụm từ:电脑 //diàn nǎo// — máy tính