Cỡ video:
💡 Bấm vào một câu để tua video đến đúng chỗ và xem nghĩa/giải thích.
Transcript (17 câu)
0:00凯莉老师的课堂35
Dịch: Lớp học của cô Kelly bài ba mươi lăm
0:05她做什么工作?
Dịch: Cô ấy làm nghề gì?
Từ/cụm từ:工作 //gōng zuò// — công việc
0:21她是谁?
Dịch: Cô ấy là ai?
Từ/cụm từ:谁 //shuí// — ai
0:24她是我的叔叔。
Dịch: Đó là chú của mình.
Từ/cụm từ:叔叔 //shū shu// — chú
0:33她做什么工作?
Dịch: Cô ấy làm nghề gì?
Từ/cụm từ:工作 //gōng zuò// — công việc
0:39她是客车司机。
Dịch: Cô ấy là tài xế xe khách.
Từ/cụm từ:司机 //sī jī// — tài xế
0:46她做什么工作?
Dịch: Cô ấy làm nghề gì?
Từ/cụm từ:工作 //gōng zuò// — công việc
0:53她是医生。
Dịch: Cô ấy là bác sĩ.
Từ/cụm từ:医生 //yī shēng// — bác sĩ
0:59她做什么工作?
Dịch: Cô ấy làm nghề gì?
Từ/cụm từ:工作 //gōng zuò// — công việc
1:06她是老师。
Dịch: Cô ấy là giáo viên.
Từ/cụm từ:老师 //lǎo shī// — giáo viên
1:12她做什么工作?
Dịch: Cô ấy làm nghề gì?
Từ/cụm từ:工作 //gōng zuò// — công việc
1:19她是姚医。
Dịch: Cô ấy là nha sĩ.
1:24她做什么工作?
Dịch: Cô ấy làm nghề gì?
Từ/cụm từ:工作 //gōng zuò// — công việc
1:32她是警察。
Dịch: Cô ấy là cảnh sát.
Từ/cụm từ:警察 //jǐng chá// — cảnh sát
1:36哇!她太酷了!
Dịch: Ồ! Cô ấy ngầu quá!
Từ/cụm từ:酷 //kù// — ngầu
1:43她做什么工作?
Dịch: Cô ấy làm nghề gì?
Từ/cụm từ:工作 //gōng zuò// — công việc
1:48她是学生。
Dịch: Cô ấy là học sinh.
Từ/cụm từ:学生 //xué shēng// — học sinh
