Thư viện

Mrs. Kelly's Class 26: They're Light (凯丽老师的课堂 26: 它们很轻)

Tốc độ:
Cỡ video:

💡 Bấm vào một câu để tua video đến đúng chỗ và xem nghĩa/giải thích.

Transcript (13 câu)
0:00kǎilǎoshīdetáng,èrshíliù

Dịch: Lớp học cô Kelly bài 26.

0:05menhěnqīng

Dịch: Chúng rất nhẹ.

Từ/cụm từ: //qīng//nhẹ
0:13zhèshì西guā

Dịch: Đây là quả dưa hấu.

Từ/cụm từ:西瓜 //xī guā//dưa hấu
0:16hěn

Dịch: Nó rất to.

Từ/cụm từ: //dà//to, lớn
0:21zhèshìníngméng

Dịch: Đây là quả chanh.

Từ/cụm từ:柠檬 //níng méng//quả chanh
0:24hěnxiǎo

Dịch: Nó rất nhỏ.

Từ/cụm từ: //xiǎo//nhỏ
0:30zhèxiēshìpíngguǒ

Dịch: Đây là những quả táo.

Từ/cụm từ:苹果 //píng guǒ//quả táo
0:34menhěnzhòng

Dịch: Chúng rất nặng.

Từ/cụm từ: //zhòng//nặng
0:37zhèxiēshìtáo

Dịch: Đây là những chùm nho.

Từ/cụm từ:葡萄 //pú tao//quả nho
0:42menhěnqīng

Dịch: Chúng rất nhẹ.

Từ/cụm từ: //qīng//nhẹ
0:47menhěnduǎn

Dịch: Chúng rất ngắn.

Từ/cụm từ: //duǎn//ngắn
0:52menhěnzhǎng

Dịch: Chúng rất dài.

Từ/cụm từ: //cháng//dài
1:00zhèshìxiǎopíngguǒ

Dịch: Đây là quả táo nhỏ.

Từ/cụm từ: //xiǎo//nhỏ苹果 //píng guǒ//quả táo