Cỡ video:
💡 Bấm vào một câu để tua video đến đúng chỗ và xem nghĩa/giải thích.
Transcript (10 câu)
0:00凯莉老师的课堂四 休息时间
Dịch: Lớp học của cô Kelly, bài 4: Giờ nghỉ.
Từ/cụm từ:休息 //xiū xi// — nghỉ ngơi
0:11同学们,休息时间到了。
Dịch: Các bạn ơi, đến giờ nghỉ rồi.
Từ/cụm từ:同学 //tóng xué// — bạn học休息 //xiū xi// — nghỉ ngơi
0:19我们画画吧。
Dịch: Chúng mình vẽ tranh nhé.
Từ/cụm từ:画画 //huà huà// — vẽ tranh
0:26我们唱歌吧。
Dịch: Chúng mình hát nhé.
Từ/cụm từ:唱歌 //chàng gē// — hát
0:30我们玩游戏吧。
Dịch: Chúng mình chơi trò chơi nhé.
Từ/cụm từ:游戏 //yóu xì// — trò chơi玩 //wán// — chơi
0:35好的。
Dịch: Được thôi.
0:38轮到我了。
Dịch: Đến lượt mình rồi.
Từ/cụm từ:轮到 //lún dào// — đến lượt
0:43轮到我了。
Dịch: Đến lượt mình rồi.
Từ/cụm từ:轮到 //lún dào// — đến lượt
0:49轮到我了。
Dịch: Đến lượt mình rồi.
Từ/cụm từ:轮到 //lún dào// — đến lượt
0:58我们涂颜色吧。
Dịch: Chúng mình tô màu nhé.
Từ/cụm từ:涂 //tú// — tô颜色 //yán sè// — màu sắc
