Thư viện

Mrs. Kelly's Class 29: What Do You Have?(凯丽老师的课堂 29: 你有什么?)

Tốc độ:
Cỡ video:

💡 Bấm vào một câu để tua video đến đúng chỗ và xem nghĩa/giải thích.

Transcript (27 câu)
0:00kǎilǎoshīdetángèrshíjiǔ yǒushénme?

Dịch: Lớp học của cô Kelly bài hai mươi chín: Bé có gì?

0:15yǒushénme?

Dịch: Bé có gì thế?

Từ/cụm từ: //yǒu//
0:18yǒusuānnǎi

Dịch: Mình có sữa chua.

Từ/cụm từ:酸奶 //suān nǎi//sữa chua
0:24,yǒushénme?

Dịch: Pete ơi, bé có gì thế?

0:28yǒusānmíngzhì

Dịch: Mình có bánh mì kẹp.

Từ/cụm từ:三明治 //sān míng zhì//bánh mì kẹp
0:33shā,yǒushénme?

Dịch: Sally ơi, bé có gì thế?

0:38yǒutiántiánquān

Dịch: Mình có bánh vòng.

Từ/cụm từ:甜甜圈 //tián tián quān//bánh vòng
0:44lǎoshī,nínyǒushénme?

Dịch: Cô ơi, cô có gì ạ?

0:49yǒubǐnggàn

Dịch: Cô có bánh quy.

Từ/cụm từ:饼干 //bǐng gān//bánh quy
0:52xièxiè!

Dịch: Cảm ơn ạ!

Từ/cụm từ:谢谢 //xiè xie//cảm ơn
0:59yǒushénme?

Dịch: Bé có gì thế?

Từ/cụm từ: //yǒu//
1:04yǒubàohuā

Dịch: Mình có bỏng ngô.

Từ/cụm từ:爆米花 //bào mǐ huā//bỏng ngô
1:08yǒushuǐ

Dịch: Mình có nước ngọt.

Từ/cụm từ:汽水 //qì shuǐ//nước ngọt
1:28méiyǒu

Dịch: Mình không có.

Từ/cụm từ:没有 //méi yǒu//không có
1:30méiyǒu

Dịch: Mình không có.

Từ/cụm từ:没有 //méi yǒu//không có
1:32méiyǒu

Dịch: Mình không có.

Từ/cụm từ:没有 //méi yǒu//không có
1:34méiyǒu

Dịch: Mình không có.

Từ/cụm từ:没有 //méi yǒu//không có
1:36méiyǒu

Dịch: Mình không có.

Từ/cụm từ:没有 //méi yǒu//không có
1:38méiyǒu

Dịch: Mình không có.

Từ/cụm từ:没有 //méi yǒu//không có
1:40méiyǒu

Dịch: Mình không có.

Từ/cụm từ:没有 //méi yǒu//không có
1:42méiyǒu

Dịch: Mình không có.

Từ/cụm từ:没有 //méi yǒu//không có
1:44méiyǒu

Dịch: Mình không có.

Từ/cụm từ:没有 //méi yǒu//không có
1:46méiyǒu

Dịch: Mình không có.

Từ/cụm từ:没有 //méi yǒu//không có
1:48méiyǒu

Dịch: Mình không có.

Từ/cụm từ:没有 //méi yǒu//không có
1:50méiyǒu

Dịch: Mình không có.

Từ/cụm từ:没有 //méi yǒu//không có
1:52méiyǒu

Dịch: Mình không có.

Từ/cụm từ:没有 //méi yǒu//không có
1:54méiyǒu

Dịch: Mình không có.

Từ/cụm từ:没有 //méi yǒu//không có