Cỡ video:
💡 Bấm vào một câu để tua video đến đúng chỗ và xem nghĩa/giải thích.
Transcript (10 câu)
0:00凱莉老师的课堂九 再见
Dịch: Lớp học của cô Kelly, bài 9: Tạm biệt.
Từ/cụm từ:再见 //zài jiàn// — tạm biệt
0:12同学们,再见!
Dịch: Các bạn ơi, tạm biệt!
Từ/cụm từ:同学 //tóng xué// — bạn học再见 //zài jiàn// — tạm biệt
0:15老师,再见!
Dịch: Cô ơi, tạm biệt ạ!
Từ/cụm từ:老师 //lǎo shī// — cô giáo
0:19皮特,明天见!
Dịch: Pi Tè, mai gặp lại nhé!
Từ/cụm từ:明天 //míng tiān// — ngày mai
0:24沙利,再见!
Dịch: Sha Li, tạm biệt!
Từ/cụm từ:再见 //zài jiàn// — tạm biệt
0:27明语,再见!
Dịch: Minh Ngữ, tạm biệt!
Từ/cụm từ:再见 //zài jiàn// — tạm biệt
0:37电脑,再见!
Dịch: Máy tính ơi, tạm biệt!
Từ/cụm từ:电脑 //diàn nǎo// — máy tính
0:40黑板,再见!
Dịch: Bảng đen ơi, tạm biệt!
Từ/cụm từ:黑板 //hēi bǎn// — bảng đen
0:45皮特,再见!
Dịch: Pi Tè, tạm biệt!
Từ/cụm từ:再见 //zài jiàn// — tạm biệt
0:56老师,再见!
Dịch: Cô ơi, tạm biệt ạ!
Từ/cụm từ:老师 //lǎo shī// — cô giáo
