Cỡ video:
💡 Bấm vào một câu để tua video đến đúng chỗ và xem nghĩa/giải thích.
Transcript (12 câu)
0:00凯莉老师的课堂 十四 洗脸
Dịch: Lớp học của cô Kelly, bài mười bốn: Rửa mặt.
Từ/cụm từ:洗脸 //xǐ liǎn// — rửa mặt
0:10皮特,该洗澡啦。
Dịch: Pete ơi, đến giờ tắm rồi.
Từ/cụm từ:洗澡 //xǐ zǎo// — tắm
0:15妈妈,我困啦。
Dịch: Mẹ ơi, con buồn ngủ rồi.
Từ/cụm từ:妈妈 //mā ma// — mẹ困 //kùn// — buồn ngủ
0:20快洗脸吧。
Dịch: Rửa mặt đi nào.
Từ/cụm từ:洗脸 //xǐ liǎn// — rửa mặt
0:24好吧。
Dịch: Dạ được ạ.
0:27快洗脚吧。
Dịch: Rửa chân đi nào.
Từ/cụm từ:洗脚 //xǐ jiǎo// — rửa chân
0:32皮特,快刷牙吧。
Dịch: Pete ơi, đánh răng đi nào.
Từ/cụm từ:刷牙 //shuā yá// — đánh răng
0:39皮特。
Dịch: Pete ơi.
0:56皮特,快刷牙吧。
Dịch: Pete ơi, đánh răng đi nào.
Từ/cụm từ:刷牙 //shuā yá// — đánh răng
1:02皮特,快刷牙吧。
Dịch: Pete ơi, đánh răng đi nào.
Từ/cụm từ:刷牙 //shuā yá// — đánh răng
1:08皮特,快刷牙吧。
Dịch: Pete ơi, đánh răng đi nào.
Từ/cụm từ:刷牙 //shuā yá// — đánh răng
1:14皮特,快刷牙吧。
Dịch: Pete ơi, đánh răng đi nào.
Từ/cụm từ:刷牙 //shuā yá// — đánh răng
