Thư viện

Mrs. Kelly's Class 33: It's His Book (凯丽老师的课堂 33: 这是他的书)

Tốc độ:
Cỡ video:

💡 Bấm vào một câu để tua video đến đúng chỗ và xem nghĩa/giải thích.

Transcript (10 câu)
0:00kǎilǎoshīdetáng-33

Dịch: Lớp học của cô Kelly bài ba mươi ba

0:05zhèshìdeshū

Dịch: Đây là sách của cô ấy.

Từ/cụm từ: //shū//sách
0:20zhèshìshuídemànhuàshū?

Dịch: Đây là truyện tranh của ai?

Từ/cụm từ:漫画书 //màn huà shū//truyện tranh //shuí//ai
0:24zhèshìshādemànhuàshū

Dịch: Đây là truyện tranh của Sally.

Từ/cụm từ:漫画书 //màn huà shū//truyện tranh
0:30zhèshìshuídeshū?

Dịch: Đây là sách của ai?

Từ/cụm từ: //shū//sách //shuí//ai
0:36zhèshìdeshū

Dịch: Đây là sách của cô ấy.

Từ/cụm từ: //shū//sách
0:44zhèshìshuídeshū?

Dịch: Đây là sách của ai?

Từ/cụm từ: //shū//sách //shuí//ai
0:48zhèshìmíngdeshū

Dịch: Đây là sách của Minwoo.

Từ/cụm từ: //shū//sách
0:54zhèshìshuídediànnǎoyóu?

Dịch: Đây là trò chơi điện tử của ai?

Từ/cụm từ:电脑游戏 //diàn nǎo yóu xì//trò chơi điện tử
1:00zhèshìdediànnǎoyóu

Dịch: Đây là trò chơi điện tử của mình.

Từ/cụm từ:电脑游戏 //diàn nǎo yóu xì//trò chơi điện tử