Cỡ video:
💡 Bấm vào một câu để tua video đến đúng chỗ và xem nghĩa/giải thích.
Transcript (9 câu)
0:00凯莉老师的课堂15。我可以看电视吗?
Dịch: Lớp học của cô Kelly, bài mười lăm: Con xem tivi được không?
Từ/cụm từ:可以 //kě yǐ// — được, có thể电视 //diàn shì// — tivi
0:13音语,该睡觉了。
Dịch: Yin Yu ơi, đến giờ đi ngủ rồi.
Từ/cụm từ:睡觉 //shuì jiào// — đi ngủ
0:17爸爸,我可以玩吗?
Dịch: Bố ơi, con chơi được không?
Từ/cụm từ:爸爸 //bà ba// — bố玩 //wán// — chơi
0:23不可以。
Dịch: Không được đâu.
Từ/cụm từ:不可以 //bù kě yǐ// — không được
0:26爸爸,我可以看电视吗?
Dịch: Bố ơi, con xem tivi được không?
Từ/cụm từ:电视 //diàn shì// — tivi看 //kàn// — xem
0:33不可以。
Dịch: Không được đâu.
Từ/cụm từ:不可以 //bù kě yǐ// — không được
0:36音语,该睡觉了。
Dịch: Yin Yu ơi, đến giờ đi ngủ rồi.
Từ/cụm từ:睡觉 //shuì jiào// — đi ngủ
0:40那,我可以看书吗?
Dịch: Vậy, con đọc sách được không ạ?
Từ/cụm từ:看书 //kàn shū// — đọc sách
0:46可以。我们一起看书吧。
Dịch: Được chứ. Bố con mình cùng đọc sách nhé.
Từ/cụm từ:可以 //kě yǐ// — được看书 //kàn shū// — đọc sách
