Cỡ video:
💡 Bấm vào một câu để tua video đến đúng chỗ và xem nghĩa/giải thích.
Transcript (5 câu)
0:00凱莉老师的课堂一,你好。
Dịch: Lớp học của cô Kelly, bài 1: Xin chào.
Từ/cụm từ:老师 //lǎo shī// — cô giáo你好 //nǐ hǎo// — xin chào
0:17老师好。
Dịch: Chào cô ạ.
Từ/cụm từ:老师 //lǎo shī// — cô giáo
0:19你好。
Dịch: Xin chào!
Từ/cụm từ:你好 //nǐ hǎo// — xin chào
0:22你好。
Dịch: Xin chào!
Từ/cụm từ:你好 //nǐ hǎo// — xin chào
0:24你好。
Dịch: Xin chào!
Từ/cụm từ:你好 //nǐ hǎo// — xin chào
