Thư viện

Mrs. Kelly's Class 24: How Many Ants?(凯丽老师的课堂 24: 多少只蚂蚁?)

Tốc độ:
Cỡ video:

💡 Bấm vào một câu để tua video đến đúng chỗ và xem nghĩa/giải thích.

Transcript (11 câu)
0:00kǎilǎoshīdetángèrshí duōshǎozhǐ

Dịch: Lớp học cô Kelly bài 24: Có bao nhiêu con kiến?

Từ/cụm từ:多少 //duō shao//bao nhiêu蚂蚁 //mǎ yǐ//con kiến
0:12饿èle

Dịch: Mình đói rồi.

Từ/cụm từ:饿 //è//đói
0:20ó,yǒuzhǐ

Dịch: Ồ, có một con kiến.

Từ/cụm từ:蚂蚁 //mǎ yǐ//con kiến
0:26yǒuduōshǎozhǐ?

Dịch: Có bao nhiêu con kiến nhỉ?

Từ/cụm từ:多少 //duō shao//bao nhiêu蚂蚁 //mǎ yǐ//con kiến
0:31zhǐ,liǎngzhǐ,sānzhǐ

Dịch: Một con kiến, hai con kiến, ba con kiến.

Từ/cụm từ:蚂蚁 //mǎ yǐ//con kiến
0:40liùzhǐ,zhǐ,zhǐ

Dịch: Sáu con kiến, bảy con kiến, tám con kiến.

Từ/cụm từ: //bā//tám
0:50ó,yǒuzhǐfēng

Dịch: Ồ, có một con ong.

Từ/cụm từ:蜜蜂 //mì fēng//con ong
0:56yǒuduōshǎozhǐfēng?

Dịch: Có bao nhiêu con ong nhỉ?

Từ/cụm từ:多少 //duō shao//bao nhiêu蜜蜂 //mì fēng//con ong
1:01zhǐfēng,liǎngzhǐfēng,sānzhǐfēng

Dịch: Một con ong, hai con ong, ba con ong.

Từ/cụm từ:蜜蜂 //mì fēng//con ong
1:11kuàipǎo!

Dịch: Mau chạy đi!

Từ/cụm từ:快跑 //kuài pǎo//mau chạy
1:20xiǎofēng

Dịch: Chú ong nhỏ.

Từ/cụm từ:蜜蜂 //mì fēng//con ong