Cỡ video:
💡 Bấm vào một câu để tua video đến đúng chỗ và xem nghĩa/giải thích.
Transcript (12 câu)
0:00凱莉老师的课堂 十
Dịch: Lớp học của cô Kelly, bài mười.
Từ/cụm từ:老师 //lǎo shī// — cô giáo课堂 //kè táng// — lớp học
0:05请给我水。
Dịch: Cho con xin nước với ạ.
Từ/cụm từ:请 //qǐng// — làm ơn水 //shuǐ// — nước
0:16我回来了。
Dịch: Con về rồi đây.
Từ/cụm từ:回来 //huí lái// — trở về
0:20今天开心吗?
Dịch: Hôm nay con có vui không?
Từ/cụm từ:今天 //jīn tiān// — hôm nay开心 //kāi xīn// — vui
0:24今天很开心。
Dịch: Hôm nay con rất vui.
Từ/cụm từ:开心 //kāi xīn// — vui
0:30请给我一杯水。
Dịch: Cho con xin một cốc nước ạ.
Từ/cụm từ:一杯 //yì bēi// — một cốc水 //shuǐ// — nước
0:40谢谢。
Dịch: Con cảm ơn.
Từ/cụm từ:谢谢 //xiè xie// — cảm ơn
0:45请给我饼干。
Dịch: Cho con xin bánh quy ạ.
Từ/cụm từ:饼干 //bǐng gān// — bánh quy
0:50谢谢。
Dịch: Con cảm ơn.
Từ/cụm từ:谢谢 //xiè xie// — cảm ơn
0:53请给我饮料。
Dịch: Cho con xin đồ uống ạ.
Từ/cụm từ:饮料 //yǐn liào// — đồ uống
0:57谢谢。
Dịch: Con cảm ơn.
Từ/cụm từ:谢谢 //xiè xie// — cảm ơn
1:00皮特。
Dịch: Pete ơi.
