Cỡ video:
💡 Bấm vào một câu để tua video đến đúng chỗ và xem nghĩa/giải thích.
Transcript (11 câu)
0:00凯莉老师的课堂八
Dịch: Lớp học của cô Kelly, bài 8.
Từ/cụm từ:老师 //lǎo shī// — cô giáo
0:04她是我妈妈。
Dịch: Đây là mẹ của mình.
Từ/cụm từ:妈妈 //mā ma// — mẹ她 //tā// — cô ấy
0:15皮特,她是谁?
Dịch: Pi Tè, đây là ai?
Từ/cụm từ:谁 //shéi// — ai
0:19她是我妹妹。
Dịch: Đây là em gái của mình.
Từ/cụm từ:妹妹 //mèi mei// — em gái
0:26她是谁?
Dịch: Đây là ai?
Từ/cụm từ:谁 //shéi// — ai
0:30她是我爸爸。
Dịch: Đây là bố của mình.
Từ/cụm từ:爸爸 //bà ba// — bố
0:36她是谁?
Dịch: Đây là ai?
Từ/cụm từ:谁 //shéi// — ai
0:40她是我妈妈。
Dịch: Đây là mẹ của mình.
Từ/cụm từ:妈妈 //mā ma// — mẹ
0:47哇哦!
Dịch: Oa!
0:49她是谁?
Dịch: Đây là ai?
Từ/cụm từ:谁 //shéi// — ai
0:52她是我朋友。
Dịch: Đây là bạn của mình.
Từ/cụm từ:朋友 //péng you// — bạn
