Cỡ video:
💡 Bấm vào một câu để tua video đến đúng chỗ và xem nghĩa/giải thích.
Transcript (15 câu)
0:00凱莉老师的课堂三 这是什么?
Dịch: Lớp học của cô Kelly, bài 3: Đây là cái gì?
Từ/cụm từ:什么 //shén me// — gì
0:16这是什么?
Dịch: Đây là cái gì?
Từ/cụm từ:这是 //zhè shì// — đây là什么 //shén me// — gì
0:19这是书。
Dịch: Đây là quyển sách.
Từ/cụm từ:书 //shū// — sách
0:26这是什么?
Dịch: Đây là cái gì?
Từ/cụm từ:什么 //shén me// — gì
0:28这是桌子。
Dịch: Đây là cái bàn.
Từ/cụm từ:桌子 //zhuō zi// — cái bàn
0:33这是什么?
Dịch: Đây là cái gì?
Từ/cụm từ:什么 //shén me// — gì
0:36这是包。
Dịch: Đây là cái cặp.
Từ/cụm từ:包 //bāo// — cặp, túi
0:41名语,这是什么?
Dịch: Minh Ngữ, đây là cái gì?
Từ/cụm từ:什么 //shén me// — gì
0:47这是蜡笔。
Dịch: Đây là bút sáp.
Từ/cụm từ:蜡笔 //là bǐ// — bút sáp
0:52少利,这是什么?
Dịch: Sha Li, đây là cái gì?
Từ/cụm từ:什么 //shén me// — gì
0:55这是签笔。
Dịch: Đây là cây bút.
Từ/cụm từ:笔 //bǐ// — bút
1:04老师,这是什么?
Dịch: Cô ơi, đây là cái gì?
Từ/cụm từ:老师 //lǎo shī// — cô giáo
1:09这是椅子。
Dịch: Đây là cái ghế.
Từ/cụm từ:椅子 //yǐ zi// — cái ghế
1:12不对,这是沙粒。
Dịch: Không đúng, đây là Sha Li.
Từ/cụm từ:不对 //bù duì// — không đúng
1:25这是小蜡笔。
Dịch: Đây là bút sáp nhỏ.
Từ/cụm từ:小 //xiǎo// — nhỏ蜡笔 //là bǐ// — bút sáp
