Thư viện

Mrs. Kelly's Class 31: What Day Is ...(凯丽老师的课堂 31: 今天星期几)

Tốc độ:
Cỡ video:

💡 Bấm vào một câu để tua video đến đúng chỗ và xem nghĩa/giải thích.

Transcript (10 câu)
0:00kǎilǎoshīdetáng 31,jīntiānxīng?

Dịch: Lớp học của cô Kelly bài ba mươi mốt: Hôm nay thứ mấy?

0:12jīntiānxīng?

Dịch: Hôm nay thứ mấy?

Từ/cụm từ:今天 //jīn tiān//hôm nay星期几 //xīng qī jǐ//thứ mấy
0:17jīntiānxīngèr

Dịch: Hôm nay thứ Ba.

Từ/cụm từ:星期二 //xīng qī èr//thứ Ba
0:24jīntiānxīng?

Dịch: Hôm nay thứ mấy?

Từ/cụm từ:星期几 //xīng qī jǐ//thứ mấy
0:31jīntiānxīngsān

Dịch: Hôm nay thứ Tư.

Từ/cụm từ:星期三 //xīng qī sān//thứ Tư
0:37xiǎowàng,jīntiānxīngshàngxuéle

Dịch: Xiao Wang ơi, hôm nay thứ Năm. Mình đi học đây.

Từ/cụm từ:星期四 //xīng qī sì//thứ Năm上学 //shàng xué//đi học
0:54shā,jīntiānxīng?

Dịch: Sally ơi, hôm nay thứ mấy?

Từ/cụm từ:星期几 //xīng qī jǐ//thứ mấy
1:03jīntiānxīngfàngjiǎle

Dịch: Hôm nay thứ Sáu. Mình được nghỉ rồi.

Từ/cụm từ:星期五 //xīng qī wǔ//thứ Sáu放假 //fàng jià//nghỉ học
1:10wánba!

Dịch: Cùng chơi nào!

Từ/cụm từ:一起 //yì qǐ//cùng nhau //wán//chơi
1:23jīntiānxīngshàngxuéle

Dịch: Hôm nay thứ Sáu. Mình đi học đây.

Từ/cụm từ:星期五 //xīng qī wǔ//thứ Sáu上学 //shàng xué//đi học