Thư viện

Mrs. Kelly's Class 25: They're Bananas(凯丽老师的课堂 25: 这些是香蕉)

Tốc độ:
Cỡ video:

💡 Bấm vào một câu để tua video đến đúng chỗ và xem nghĩa/giải thích.

Transcript (17 câu)
0:00kǎilǎoshīdetáng èrshí

Dịch: Lớp học cô Kelly bài 25.

0:05zhèxiēshìxiāngjiāo

Dịch: Đây là những quả chuối.

Từ/cụm từ:香蕉 //xiāng jiāo//quả chuối这些 //zhè xiē//những cái này
0:16zhèxiēshìshénme?

Dịch: Đây là những gì nhỉ?

Từ/cụm từ:什么 //shén me//
0:21zhèxiēshìmāo

Dịch: Đây là những con mèo.

Từ/cụm từ: //māo//con mèo
0:25zhèxiēshìzi

Dịch: Đây là những quả quýt.

Từ/cụm từ:橘子 //jú zi//quả quýt
0:31zhèxiēshìshénme?

Dịch: Đây là những gì nhỉ?

Từ/cụm từ:什么 //shén me//
0:37zhèxiēshìzhāng

Dịch: Đây là những con bạch tuộc.

Từ/cụm từ:章鱼 //zhāng yú//bạch tuộc
0:42zhèxiēshìxiāngjiāo

Dịch: Đây là những quả chuối.

Từ/cụm từ:香蕉 //xiāng jiāo//quả chuối
0:52zhèxiēshìshénme?

Dịch: Đây là những gì nhỉ?

Từ/cụm từ:什么 //shén me//
0:56zhèxiēshìshénme?

Dịch: Đây là những gì nhỉ?

Từ/cụm từ:什么 //shén me//
1:01zhèxiēshìxiǎoniǎo

Dịch: Đây là những con chim nhỏ.

Từ/cụm từ:小鸟 //xiǎo niǎo//chim nhỏ
1:06zhèxiēshìpíngguǒ

Dịch: Đây là những quả táo.

Từ/cụm từ:苹果 //píng guǒ//quả táo
1:17zhèxiēshìshénme?

Dịch: Đây là những gì nhỉ?

Từ/cụm từ:什么 //shén me//
1:24zhèxiēshì

Dịch: Đây là những con cá.

Từ/cụm từ: //yú//con cá
1:27zhèxiēshì

Dịch: Đây là những con cá.

Từ/cụm từ: //yú//con cá
1:31zhèxiēshìníngméng

Dịch: Đây là những quả chanh.

Từ/cụm từ:柠檬 //níng méng//quả chanh
1:37zhēnài!

Dịch: Đáng yêu quá!

Từ/cụm từ:可爱 //kě ài//đáng yêu