0:00凯莉老师的课堂36,你喜欢沙拉吗?
Dịch: Lớp học của cô Kelly bài ba mươi sáu: Bé thích rau trộn không?
0:15妈妈,我们饿了。
Dịch: Mẹ ơi, chúng con đói rồi.
Từ/cụm từ:妈妈 //mā ma// — mẹ饿 //è// — đói
0:20你喜欢鸡肉吗?
Dịch: Bé thích thịt gà không?
Từ/cụm từ:喜欢 //xǐ huan// — thích鸡肉 //jī ròu// — thịt gà
0:24我喜欢鸡肉。
Dịch: Con thích thịt gà.
Từ/cụm từ:鸡肉 //jī ròu// — thịt gà
0:31我喜欢沙拉。
Dịch: Con thích rau trộn.
Từ/cụm từ:沙拉 //shā lā// — rau trộn
0:36你喜欢沙拉吗?
Dịch: Bé thích rau trộn không?
Từ/cụm từ:沙拉 //shā lā// — rau trộn
0:40我不喜欢沙拉。
Dịch: Con không thích rau trộn.
Từ/cụm từ:不喜欢 //bù xǐ huan// — không thích沙拉 //shā lā// — rau trộn
0:45我喜欢汤。
Dịch: Con thích canh.
Từ/cụm từ:汤 //tāng// — canh
0:50我喜欢面包。
Dịch: Con thích bánh mì.
Từ/cụm từ:面包 //miàn bāo// — bánh mì
0:54你喜欢面包吗?
Dịch: Bé thích bánh mì không?
Từ/cụm từ:面包 //miàn bāo// — bánh mì
0:57我不喜欢面包。
Dịch: Con không thích bánh mì.
Từ/cụm từ:面包 //miàn bāo// — bánh mì
1:01我喜欢米饭。
Dịch: Con thích cơm.
Từ/cụm từ:米饭 //mǐ fàn// — cơm
1:09我喜欢面条。
Dịch: Con thích mì.
Từ/cụm từ:面条 //miàn tiáo// — mì
1:14你喜欢面条吗?
Dịch: Bé thích mì không?
Từ/cụm từ:面条 //miàn tiáo// — mì
1:19我喜欢面条。
Dịch: Con thích mì.
Từ/cụm từ:面条 //miàn tiáo// — mì
1:22我喜欢面条。
Dịch: Con thích mì.
Từ/cụm từ:面条 //miàn tiáo// — mì
1:26我也喜欢面条。
Dịch: Con cũng thích mì.
Từ/cụm từ:也 //yě// — cũng面条 //miàn tiáo// — mì
1:31我们想吃面条。
Dịch: Chúng con muốn ăn mì.
Từ/cụm từ:想 //xiǎng// — muốn面条 //miàn tiáo// — mì
1:52我们想吃面条。
Dịch: Chúng con muốn ăn mì.
Từ/cụm từ:面条 //miàn tiáo// — mì
1:56我们想吃面条。
Dịch: Chúng con muốn ăn mì.
Từ/cụm từ:面条 //miàn tiáo// — mì
2:00我们想吃面条。
Dịch: Chúng con muốn ăn mì.
Từ/cụm từ:面条 //miàn tiáo// — mì
2:04我们想吃面条。
Dịch: Chúng con muốn ăn mì.
Từ/cụm từ:面条 //miàn tiáo// — mì
2:08我们想吃面条。
Dịch: Chúng con muốn ăn mì.
Từ/cụm từ:面条 //miàn tiáo// — mì
2:12我们想吃面条。
Dịch: Chúng con muốn ăn mì.
Từ/cụm từ:面条 //miàn tiáo// — mì
2:16我们想吃面条。
Dịch: Chúng con muốn ăn mì.
Từ/cụm từ:面条 //miàn tiáo// — mì