Cỡ video:
💡 Bấm vào một câu để tua video đến đúng chỗ và xem nghĩa/giải thích.
Transcript (14 câu)
0:00凱莉老师的课堂二十三 你会骑车吗?
Dịch: Lớp học cô Kelly bài 23: Bạn biết đi xe không?
Từ/cụm từ:骑车 //qí chē// — đi xe会 //huì// — biết, có thể
0:16你会骑自行车吗?
Dịch: Bạn biết đi xe đạp không?
Từ/cụm từ:自行车 //zì xíng chē// — xe đạp骑 //qí// — đi (xe)
0:21我会骑。
Dịch: Mình biết đi.
Từ/cụm từ:会骑 //huì qí// — biết đi xe
0:23你会滑轮滑吗?
Dịch: Bạn biết trượt patin không?
Từ/cụm từ:轮滑 //lún huá// — trượt patin
0:26我不会。
Dịch: Mình không biết.
Từ/cụm từ:不会 //bú huì// — không biết
0:34你会画画吗?
Dịch: Bạn biết vẽ tranh không?
Từ/cụm từ:画画 //huà huà// — vẽ tranh
0:37我会画画。
Dịch: Mình biết vẽ tranh.
Từ/cụm từ:画画 //huà huà// — vẽ tranh
0:54沙蒂,你会唱歌吗?
Dịch: Shati ơi, bạn biết hát không?
Từ/cụm từ:唱歌 //chàng gē// — hát
1:00我会唱歌。
Dịch: Mình biết hát.
Từ/cụm từ:唱歌 //chàng gē// — hát
1:13皮特,你会打棒球吗?
Dịch: Pete ơi, bạn biết chơi bóng chày không?
Từ/cụm từ:打棒球 //dǎ bàng qiú// — chơi bóng chày
1:18我不会。
Dịch: Mình không biết.
Từ/cụm từ:不会 //bú huì// — không biết
1:24鸣语,沙蒂,你们会踢足球吗?
Dịch: Minwoo, Shati ơi, các bạn biết đá bóng không?
Từ/cụm từ:踢足球 //tī zú qiú// — đá bóng
1:34我不会。
Dịch: Mình không biết.
Từ/cụm từ:不会 //bú huì// — không biết
1:37我会。
Dịch: Mình biết.
Từ/cụm từ:会 //huì// — biết
