Cỡ video:
💡 Bấm vào một câu để tua video đến đúng chỗ và xem nghĩa/giải thích.
Transcript (10 câu)
0:00凯莉老师的课堂 二十七 西瓜在哪里?
Dịch: Lớp học cô Kelly bài 27: Quả dưa hấu ở đâu?
Từ/cụm từ:西瓜 //xī guā// — dưa hấu哪里 //nǎ lǐ// — ở đâu
0:12妈妈,我们回来了。
Dịch: Mẹ ơi, chúng con về rồi.
Từ/cụm từ:妈妈 //mā ma// — mẹ回来 //huí lái// — về nhà
0:19西瓜在哪里?
Dịch: Quả dưa hấu ở đâu nhỉ?
Từ/cụm từ:西瓜 //xī guā// — dưa hấu哪里 //nǎ lǐ// — ở đâu
0:23它在桌子下面。
Dịch: Nó ở dưới gầm bàn.
Từ/cụm từ:桌子 //zhuō zi// — cái bàn下面 //xià mian// — bên dưới
0:28苹果在哪里?
Dịch: Quả táo ở đâu nhỉ?
Từ/cụm từ:苹果 //píng guǒ// — quả táo哪里 //nǎ lǐ// — ở đâu
0:33它在桌子上。
Dịch: Nó ở trên bàn.
Từ/cụm từ:桌子 //zhuō zi// — cái bàn上 //shàng// — bên trên
0:38柠檬在哪里?
Dịch: Quả chanh ở đâu nhỉ?
Từ/cụm từ:柠檬 //níng méng// — quả chanh哪里 //nǎ lǐ// — ở đâu
0:42它在香蕉后面。
Dịch: Nó ở phía sau quả chuối.
Từ/cụm từ:香蕉 //xiāng jiāo// — quả chuối后面 //hòu mian// — phía sau
0:51葡萄在哪里?
Dịch: Chùm nho ở đâu nhỉ?
Từ/cụm từ:葡萄 //pú tao// — quả nho哪里 //nǎ lǐ// — ở đâu
0:54它们在电视上面。
Dịch: Chúng ở trên nóc tivi.
Từ/cụm từ:电视 //diàn shì// — tivi上面 //shàng mian// — bên trên
