Thư viện

Mrs. Kelly's Class 12: I Can Run (凯丽老师的课堂 12: 我会跑)

Tốc độ:
Cỡ video:

💡 Bấm vào một câu để tua video đến đúng chỗ và xem nghĩa/giải thích.

Transcript (12 câu)
0:00kǎilǎoshīdetángshíèr,huìpǎo

Dịch: Lớp học của cô Kelly, bài mười hai: Con biết chạy.

Từ/cụm từ: //huì//biết //pǎo//chạy
0:13hǎo,shā

Dịch: Chào Sally.

Từ/cụm từ:你好 //nǐ hǎo//xin chào
0:17zhèshìdegǒu,xiǎowàng

Dịch: Đây là chú chó của mình, Xiao Wang.

Từ/cụm từ: //gǒu//con chó
0:23kuàikàn,xiǎowàng,huìpǎo

Dịch: Nhìn nè Xiao Wang, mình biết chạy.

Từ/cụm từ: //kàn//nhìn //pǎo//chạy
0:28huìpǎo

Dịch: Nó biết chạy.

Từ/cụm từ: //pǎo//chạy
0:32xiǎowàng,huìzuò

Dịch: Xiao Wang, mình biết ngồi.

Từ/cụm từ: //zuò//ngồi
0:37huìzuò

Dịch: Nó biết ngồi.

Từ/cụm từ: //zuò//ngồi
0:40lúndàole

Dịch: Đến lượt mình rồi.

Từ/cụm từ:轮到 //lún dào//đến lượt
0:43xiǎowàng,huìtiào

Dịch: Xiao Wang, mình biết nhảy.

Từ/cụm từ: //tiào//nhảy
0:47huìtiào

Dịch: Nó biết nhảy.

Từ/cụm từ: //tiào//nhảy
0:51xiǎowàng,zàilái

Dịch: Xiao Wang, làm lại lần nữa nào.

Từ/cụm từ:再来 //zài lái//làm lại
0:54xiǎowàng,huìfēiya

Dịch: Xiao Wang, cậu biết bay luôn kìa!

Từ/cụm từ: //fēi//bay