Thư viện

Mrs. Kelly's Class 11: What Do You...(凯丽老师的课堂 11: 你喜欢什么?)

Tốc độ:
Cỡ video:

💡 Bấm vào một câu để tua video đến đúng chỗ và xem nghĩa/giải thích.

Transcript (13 câu)
0:00kǎilǎoshīdetángshí,huānshénme?

Dịch: Lớp học của cô Kelly, bài mười một: Con thích gì?

Từ/cụm từ:喜欢 //xǐ huan//thích什么 //shén me//cái gì
0:12huíláile

Dịch: Con về rồi đây.

Từ/cụm từ:回来 //huí lái//trở về
0:18shā,kàn,huānshénme?

Dịch: Sally, nhìn này, con thích con nào?

Từ/cụm từ: //kàn//nhìn喜欢 //xǐ huan//thích
0:23huāncāngshǔ

Dịch: Con thích chuột hamster.

Từ/cụm từ:喜欢 //xǐ huan//thích苍鼠 //cāng shǔ//chuột
0:29huānzi

Dịch: Con cũng thích thỏ nữa.

Từ/cụm từ:兔子 //tù zi//con thỏ //yě//cũng
0:34,huānshénme?

Dịch: Mẹ ơi, mẹ thích con nào?

Từ/cụm từ:妈妈 //mā ma//mẹ喜欢 //xǐ huan//thích
0:40huān

Dịch: Mẹ thích cá.

Từ/cụm từ: //yú//con cá
0:45huānmāo

Dịch: Con thích mèo.

Từ/cụm từ: //māo//con mèo
0:49huānzi

Dịch: Con thích vịt.

Từ/cụm từ:鸭子 //yā zi//con vịt
0:55fēichánghuāngǒu

Dịch: Con rất thích chó.

Từ/cụm từ:非常 //fēi cháng//rất //gǒu//con chó
1:05gěijīngó!

Dịch: Có một điều bất ngờ cho con nè!

Từ/cụm từ:惊喜 //jīng xǐ//điều bất ngờ
1:10xiǎogǒu,xièxiè!

Dịch: Cún con ơi, cảm ơn nhé!

Từ/cụm từ:小狗 //xiǎo gǒu//cún con谢谢 //xiè xie//cảm ơn
1:15xiǎogǒu

Dịch: Cún con.

Từ/cụm từ:小狗 //xiǎo gǒu//cún con