Thư viện

Mrs. Kelly's Class 7: How Old Are You? (凯丽老师的课堂 7: 你几岁?)

Tốc độ:
Cỡ video:

💡 Bấm vào một câu để tua video đến đúng chỗ và xem nghĩa/giải thích.

Transcript (8 câu)
0:00kǎilǎoshīdetáng,suì?

Dịch: Lớp học của cô Kelly, bài 7: Bé mấy tuổi?

Từ/cụm từ:几岁 //jǐ suì//mấy tuổi
0:10míng,suì?

Dịch: Minh Ngữ, bé mấy tuổi?

Từ/cụm từ:几岁 //jǐ suì//mấy tuổi
0:15suì

Dịch: Mình năm tuổi.

Từ/cụm từ: //wǔ//năm //suì//tuổi
0:19,suì?

Dịch: Pi Tè, bé mấy tuổi?

Từ/cụm từ:几岁 //jǐ suì//mấy tuổi
0:24liùsuì

Dịch: Mình sáu tuổi.

Từ/cụm từ: //liù//sáu //suì//tuổi
0:28liùsuì

Dịch: Mình cũng sáu tuổi.

Từ/cụm từ: //yě//cũng
0:32lǎoshī,nínsuì?

Dịch: Cô ơi, cô bao nhiêu tuổi ạ?

Từ/cụm từ:几岁 //jǐ suì//mấy tuổi
0:37jiāèr,jiāsān,jiā,jiā,jiāliù,jiā

Dịch: Cô là một cộng hai, cộng ba, cộng bốn, cộng năm, cộng sáu, cộng bảy.

Từ/cụm từ: //jiā//cộng