Cỡ video:
💡 Bấm vào một câu để tua video đến đúng chỗ và xem nghĩa/giải thích.
Transcript (15 câu)
0:00凯莉老师的课堂三十,几点了?
Dịch: Lớp học của cô Kelly bài ba mươi: Mấy giờ rồi?
0:09老师,现在几点了?
Dịch: Cô ơi, bây giờ mấy giờ rồi ạ?
Từ/cụm từ:几点 //jǐ diǎn// — mấy giờ
0:15现在十一点了。
Dịch: Bây giờ mười một giờ rồi.
Từ/cụm từ:十一点 //shí yī diǎn// — mười một giờ
0:19我们排队吧。
Dịch: Chúng mình xếp hàng nào.
Từ/cụm từ:排队 //pái duì// — xếp hàng
0:23不好意思,请问现在几点了?
Dịch: Xin lỗi, cho hỏi bây giờ mấy giờ rồi ạ?
Từ/cụm từ:几点 //jǐ diǎn// — mấy giờ
0:33现在十二点了。
Dịch: Bây giờ mười hai giờ rồi.
Từ/cụm từ:十二点 //shí èr diǎn// — mười hai giờ
0:45现在几点了?
Dịch: Bây giờ mấy giờ rồi?
Từ/cụm từ:几点 //jǐ diǎn// — mấy giờ
0:48现在一点了。
Dịch: Bây giờ một giờ rồi.
Từ/cụm từ:一点 //yī diǎn// — một giờ
0:52现在几点了?
Dịch: Bây giờ mấy giờ rồi?
Từ/cụm từ:几点 //jǐ diǎn// — mấy giờ
0:58现在两点了。
Dịch: Bây giờ hai giờ rồi.
Từ/cụm từ:两点 //liǎng diǎn// — hai giờ
1:04孩子们,现在三点了。
Dịch: Các con ơi, bây giờ ba giờ rồi.
Từ/cụm từ:孩子们 //hái zi men// — các con三点 //sān diǎn// — ba giờ
1:11该回家了。
Dịch: Đến giờ về nhà rồi.
Từ/cụm từ:回家 //huí jiā// — về nhà
1:14现在三点了。
Dịch: Bây giờ ba giờ rồi.
Từ/cụm từ:三点 //sān diǎn// — ba giờ
1:18该回家了。
Dịch: Đến giờ về nhà rồi.
Từ/cụm từ:回家 //huí jiā// — về nhà
1:22再见。
Dịch: Tạm biệt.
Từ/cụm từ:再见 //zài jiàn// — tạm biệt
