Cỡ video:
💡 Bấm vào một câu để tua video đến đúng chỗ và xem nghĩa/giải thích.
Transcript (16 câu)
0:00凯莉老师的课堂六。这是什么颜色?
Dịch: Lớp học của cô Kelly, bài 6: Đây là màu gì?
Từ/cụm từ:颜色 //yán sè// — màu sắc
0:12这是什么颜色?
Dịch: Đây là màu gì?
Từ/cụm từ:颜色 //yán sè// — màu sắc
0:19这是红色。
Dịch: Đây là màu đỏ.
Từ/cụm từ:红色 //hóng sè// — màu đỏ
0:25这是什么颜色?
Dịch: Đây là màu gì?
Từ/cụm từ:颜色 //yán sè// — màu sắc
0:31这是黄色。
Dịch: Đây là màu vàng.
Từ/cụm từ:黄色 //huáng sè// — màu vàng
0:39这是橙色。
Dịch: Đây là màu cam.
Từ/cụm từ:橙色 //chéng sè// — màu cam
0:45这是绿色。
Dịch: Đây là màu xanh lá.
Từ/cụm từ:绿色 //lǜ sè// — màu xanh lá
0:55这是蓝色。
Dịch: Đây là màu xanh dương.
Từ/cụm từ:蓝色 //lán sè// — màu xanh dương
1:01这是黄色。
Dịch: Đây là màu vàng.
Từ/cụm từ:黄色 //huáng sè// — màu vàng
1:05这是橙色。
Dịch: Đây là màu cam.
Từ/cụm từ:橙色 //chéng sè// — màu cam
1:09这是绿色。
Dịch: Đây là màu xanh lá.
Từ/cụm từ:绿色 //lǜ sè// — màu xanh lá
1:24这是橙色。
Dịch: Đây là màu cam.
Từ/cụm từ:橙色 //chéng sè// — màu cam
1:30这是橙色。
Dịch: Đây là màu cam.
Từ/cụm từ:橙色 //chéng sè// — màu cam
1:36这是橙色。
Dịch: Đây là màu cam.
Từ/cụm từ:橙色 //chéng sè// — màu cam
1:42这是橙色。
Dịch: Đây là màu cam.
Từ/cụm từ:橙色 //chéng sè// — màu cam
1:48这是橙色。
Dịch: Đây là màu cam.
Từ/cụm từ:橙色 //chéng sè// — màu cam
