Cỡ video:
💡 Bấm vào một câu để tua video đến đúng chỗ và xem nghĩa/giải thích.
Transcript (9 câu)
0:00凯莉老师的课堂 二十八
Dịch: Lớp học của cô Kelly bài hai mươi tám
0:06有一条蛇
Dịch: Có một con rắn.
Từ/cụm từ:蛇 //shé// — con rắn
0:12哇!这里有一条蛇。
Dịch: Ồ! Ở đây có một con rắn.
Từ/cụm từ:蛇 //shé// — con rắn
0:19石头上有一条蛇。
Dịch: Trên hòn đá có một con rắn.
Từ/cụm từ:石头 //shí tou// — hòn đá蛇 //shé// — con rắn
0:26这里有两只斑马。
Dịch: Ở đây có hai con ngựa vằn.
Từ/cụm từ:斑马 //bān mǎ// — ngựa vằn
0:35这里有三只老虎。
Dịch: Ở đây có ba con hổ.
Từ/cụm từ:老虎 //lǎo hǔ// — con hổ
0:45这里有四只猴子。
Dịch: Ở đây có bốn con khỉ.
Từ/cụm từ:猴子 //hóu zi// — con khỉ
0:55快看!那里有一只小象。
Dịch: Nhìn kìa! Đằng kia có một chú voi con.
Từ/cụm từ:小象 //xiǎo xiàng// — voi con
1:01真可爱!
Dịch: Đáng yêu quá!
Từ/cụm từ:可爱 //kě ài// — đáng yêu
