Thư viện

Mrs. Kelly's Class 21: Is This a...(凯丽老师的课堂 21: 这是胡萝卜吗?)

Tốc độ:
Cỡ video:

💡 Bấm vào một câu để tua video đến đúng chỗ và xem nghĩa/giải thích.

Transcript (13 câu)
0:00kǎilǎoshīdetáng èrshí

Dịch: Lớp học cô Kelly bài 21.

0:05zhèshìluóboma?

Dịch: Đây là củ cà rốt phải không?

Từ/cụm từ:胡萝卜 //hú luó bo//cà rốt
0:17menyǒuduōshūcài

Dịch: Chúng mình có thật nhiều rau.

Từ/cụm từ:蔬菜 //shū cài//rau许多 //xǔ duō//rất nhiều
0:24zhèshìma?

Dịch: Đây là bắp ngô phải không?

Từ/cụm từ:玉米 //yù mǐ//ngô
0:28zhèshì

Dịch: Đây không phải bắp ngô.

Từ/cụm từ:玉米 //yù mǐ//ngô
0:38zhèshìluóboma?

Dịch: Đây là củ cà rốt phải không?

Từ/cụm từ:胡萝卜 //hú luó bo//cà rốt
0:44shìde,zhèshìluóbo

Dịch: Đúng rồi, đây là củ cà rốt.

Từ/cụm từ:是的 //shì de//đúng vậy胡萝卜 //hú luó bo//cà rốt
0:53zhèshìjuǎnxīncàima?

Dịch: Đây là bắp cải phải không?

Từ/cụm từ:卷心菜 //juǎn xīn cài//bắp cải
0:57shì,zhèshìshēngcài

Dịch: Không phải, đây là rau xà lách.

Từ/cụm từ:生菜 //shēng cài//xà lách
1:07zhèshìhuángguāma?

Dịch: Đây là quả dưa chuột phải không?

Từ/cụm từ:黄瓜 //huáng guā//dưa chuột
1:13shìde,zhèshìhuángguā

Dịch: Đúng rồi, đây là quả dưa chuột.

Từ/cụm từ:黄瓜 //huáng guā//dưa chuột
1:23zhèshìrénma?

Dịch: Đây là người phải không?

Từ/cụm từ: //rén//người
1:26shì,zhèshìnánguā

Dịch: Không phải, đây là quả bí ngô.

Từ/cụm từ:南瓜 //nán guā//bí ngô