Thư viện

Mrs. Kelly's Class 13: I'm Hungry (凯丽老师的课堂 13: 我饿了)

Tốc độ:
Cỡ video:

💡 Bấm vào một câu để tua video đến đúng chỗ và xem nghĩa/giải thích.

Transcript (15 câu)
0:00kǎilǎoshīdetáng shísān 饿èle

Dịch: Lớp học của cô Kelly, bài mười ba: Con đói rồi.

Từ/cụm từ:饿 //è//đói
0:09 mángma?

Dịch: Mẹ ơi, mẹ có bận không?

Từ/cụm từ:妈妈 //mā ma//mẹ //máng//bận
0:15hěnmáng

Dịch: Mẹ bận lắm.

Từ/cụm từ: //máng//bận
0:18饿èlema?

Dịch: Con đói chưa?

Từ/cụm từ:饿 //è//đói
0:21duì,饿èle

Dịch: Dạ, con đói rồi.

Từ/cụm từ: //duì//đúng vậy饿 //è//đói
0:25wǎnfànzuòhǎole

Dịch: Bữa tối làm xong rồi.

Từ/cụm từ:晚饭 //wǎn fàn//bữa tối
0:30jiākuàichība

Dịch: Cả nhà ăn thôi nào.

Từ/cụm từ: //chī//ăn
0:35waó,shā!zhēnkāixīn

Dịch: Ồ, xà lách! Con vui quá.

Từ/cụm từ:沙拉 //shā lā//xà lách开心 //kāi xīn//vui
0:43bǎole

Dịch: Con no rồi.

Từ/cụm từ: //bǎo//no
0:45bǎolema?

Dịch: Con no chưa?

Từ/cụm từ: //bǎo//no
0:48háiméibǎo

Dịch: Con vẫn chưa no.

Từ/cụm từ:还没 //hái méi//vẫn chưa //bǎo//no
0:56kùnle

Dịch: Con buồn ngủ rồi.

Từ/cụm từ: //kùn//buồn ngủ
0:58kùnma?

Dịch: Con buồn ngủ không?

Từ/cụm từ: //kùn//buồn ngủ
1:00kùn

Dịch: Con không buồn ngủ.

Từ/cụm từ: //kùn//buồn ngủ
1:03hěnháo

Dịch: Con thấy tự hào lắm.

Từ/cụm từ:自豪 //zì háo//tự hào