Cỡ video:
💡 Bấm vào một câu để tua video đến đúng chỗ và xem nghĩa/giải thích.
Transcript (10 câu)
0:00凱莉老师的课堂 十六 起床
Dịch: Lớp học của cô Kelly, bài mười sáu: Dậy thôi!
Từ/cụm từ:起床 //qǐ chuáng// — thức dậy
0:10皮特 起床
Dịch: Pete ơi, dậy thôi.
Từ/cụm từ:起床 //qǐ chuáng// — thức dậy
0:16不要!我很困!
Dịch: Không muốn đâu! Con buồn ngủ lắm!
Từ/cụm từ:不要 //bú yào// — không muốn困 //kùn// — buồn ngủ
0:22该起床了!
Dịch: Đến giờ dậy rồi!
Từ/cụm từ:起床 //qǐ chuáng// — thức dậy
0:25不要!我很困!
Dịch: Không muốn đâu! Con buồn ngủ lắm!
Từ/cụm từ:不要 //bú yào// — không muốn困 //kùn// — buồn ngủ
0:33皮特 早上好!
Dịch: Pete ơi, chào buổi sáng!
Từ/cụm từ:早上好 //zǎo shang hǎo// — chào buổi sáng
0:37该洗澡了!皮特!
Dịch: Đến giờ tắm rồi! Pete ơi!
Từ/cụm từ:洗澡 //xǐ zǎo// — tắm
0:41立杀!
Dịch: Ào!
0:43她现在不困了!
Dịch: Bây giờ cô bé hết buồn ngủ rồi!
Từ/cụm từ:困 //kùn// — buồn ngủ
0:55皮特 起床
Dịch: Pete ơi, dậy thôi.
Từ/cụm từ:起床 //qǐ chuáng// — thức dậy
