Thư viện

Mrs. Kelly's Class 22: This Is My Bat(凯丽老师的课堂 22: 这是我的球棒)

Tốc độ:
Cỡ video:

💡 Bấm vào một câu để tua video đến đúng chỗ và xem nghĩa/giải thích.

Transcript (14 câu)
0:00kǎilǎoshīdetángèrshíèr,zhèshìdeqiúbàng

Dịch: Lớp học cô Kelly bài 22: Đây là gậy bóng chày của mình.

Từ/cụm từ:球棒 //qiú bàng//gậy bóng chày
0:16zhèshìdetóukuī

Dịch: Đây là mũ bảo hiểm của mình.

Từ/cụm từ:头盔 //tóu kuī//mũ bảo hiểm
0:21zhèshìshādetóukuī

Dịch: Đây là mũ bảo hiểm của Sally.

Từ/cụm từ:头盔 //tóu kuī//mũ bảo hiểm
0:31zhèshìdebāo

Dịch: Đây là cái túi của mình.

Từ/cụm từ: //bāo//cái túi
0:37zhèshìdefēngzhēng

Dịch: Đây là con diều của mình.

Từ/cụm từ:风筝 //fēng zheng//con diều
0:44zhèshìdeqiú

Dịch: Đây là quả bóng của bạn.

Từ/cụm từ: //qiú//quả bóng
0:48xièxiè,míng

Dịch: Cảm ơn bạn, Minwoo.

Từ/cụm từ:谢谢 //xiè xie//cảm ơn
0:53zhèshìmíngdeqiúbàng

Dịch: Đây là gậy bóng chày của Minwoo.

Từ/cụm từ:球棒 //qiú bàng//gậy bóng chày
1:01zhèshìdebàngqiúshǒutào

Dịch: Đây là găng tay bóng chày của bạn.

Từ/cụm từ:棒球 //bàng qiú//bóng chày手套 //shǒu tào//găng tay
1:07duì,shìdebàngqiúshǒutào

Dịch: Không đúng, kia là găng tay bóng chày của mình.

Từ/cụm từ:手套 //shǒu tào//găng tay
1:16shā,míng,kuàikàn!

Dịch: Sally, Minwoo, mau nhìn kìa!

Từ/cụm từ:快看 //kuài kàn//mau nhìn
1:24shìshénme?

Dịch: Kia là gì vậy?

Từ/cụm từ:什么 //shén me//
1:30shìdebàngqiúshǒutào

Dịch: Kia là găng tay bóng chày của bạn.

Từ/cụm từ:手套 //shǒu tào//găng tay
1:38menwánba!

Dịch: Chúng mình cùng chơi nào!

Từ/cụm từ: //wán//chơi