Thư viện

Mrs. Kelly's Class 2: My Name Is Minwoo (凯丽老师的课堂 2:我叫敏宇)

Tốc độ:
Cỡ video:

💡 Bấm vào một câu để tua video đến đúng chỗ và xem nghĩa/giải thích.

Transcript (9 câu)
0:00kǎilǎoshīdetángèr,jiàomíng

Dịch: Lớp học của cô Kelly, bài 2: Mình tên là Minh Ngữ.

Từ/cụm từ:我叫 //wǒ jiào//mình tên là
0:20hǎo,shìkǎilǎoshī

Dịch: Xin chào, cô là cô giáo Kelly.

Từ/cụm từ:老师 //lǎo shī//cô giáo
0:25lǎoshīhǎo

Dịch: Chào cô ạ.

Từ/cụm từ:老师 //lǎo shī//cô giáo
0:28jiàoshénmemíng?

Dịch: Bé tên là gì?

Từ/cụm từ:名字 //míng zi//tên什么 //shén me//
0:35jiàomíng

Dịch: Mình tên là Minh Ngữ.

Từ/cụm từ:我叫 //wǒ jiào//mình tên là
0:41jiàoshénmemíng?

Dịch: Bé tên là gì?

Từ/cụm từ:名字 //míng zi//tên
0:48jiàoshā

Dịch: Mình tên là Sha Li.

Từ/cụm từ:我叫 //wǒ jiào//mình tên là
0:51jiàoshénmemíng?

Dịch: Bé tên là gì?

Từ/cụm từ:名字 //míng zi//tên
0:57jiào

Dịch: Mình tên là Pi Tè.

Từ/cụm từ:我叫 //wǒ jiào//mình tên là