Cỡ video:
💡 Bấm vào một câu để tua video đến đúng chỗ và xem nghĩa/giải thích.
Transcript (11 câu)
0:00凱莉老师的课堂17。我的短袖在哪里?
Dịch: Lớp học của cô Kelly, bài mười bảy: Áo cộc tay của con đâu rồi?
Từ/cụm từ:短袖 //duǎn xiù// — áo cộc tay哪里 //nǎ lǐ// — ở đâu
0:14沙莉,你的袜子。
Dịch: Sally, tất của con này.
Từ/cụm từ:袜子 //wà zi// — đôi tất
0:22我的裙子在哪里?
Dịch: Váy của con đâu rồi?
Từ/cụm từ:裙子 //qún zi// — cái váy哪里 //nǎ lǐ// — ở đâu
0:28在这里。
Dịch: Ở đây này.
Từ/cụm từ:这里 //zhè lǐ// — ở đây
0:34我的包在哪里?
Dịch: Cặp của con đâu rồi?
Từ/cụm từ:包 //bāo// — cái cặp哪里 //nǎ lǐ// — ở đâu
0:39在这里。
Dịch: Ở đây này.
Từ/cụm từ:这里 //zhè lǐ// — ở đây
0:43我的短袖在哪里?
Dịch: Áo cộc tay của con đâu rồi?
Từ/cụm từ:短袖 //duǎn xiù// — áo cộc tay哪里 //nǎ lǐ// — ở đâu
0:50在这里。
Dịch: Ở đây này.
Từ/cụm từ:这里 //zhè lǐ// — ở đây
0:54不是这个,是黄色的短袖。
Dịch: Không phải cái này, là áo cộc tay màu vàng cơ.
Từ/cụm từ:黄色 //huáng sè// — màu vàng短袖 //duǎn xiù// — áo cộc tay
1:02谢谢你,小旺。
Dịch: Cảm ơn con nhé, Xiao Wang.
Từ/cụm từ:谢谢 //xiè xie// — cảm ơn
1:06小旺真棒!
Dịch: Xiao Wang giỏi quá!
Từ/cụm từ:真棒 //zhēn bàng// — giỏi quá
