Cỡ video:
💡 Bấm vào một câu để tua video đến đúng chỗ và xem nghĩa/giải thích.
Transcript (7 câu)
0:00Kellie 老师的课堂二十 那是什么?
Dịch: Lớp học cô Kelly bài 20: Kia là gì?
Từ/cụm từ:那是什么 //nà shì shén me// — kia là gì
0:17这是什么?
Dịch: Đây là gì nhỉ?
Từ/cụm từ:什么 //shén me// — gì
0:27这是羊。
Dịch: Đây là con cừu.
Từ/cụm từ:羊 //yáng// — con cừu
0:32那是什么?
Dịch: Kia là gì nhỉ?
Từ/cụm từ:什么 //shén me// — gì
0:39那是牛。
Dịch: Kia là con bò.
Từ/cụm từ:牛 //niú// — con bò
0:43那是什么?
Dịch: Kia là gì nhỉ?
Từ/cụm từ:什么 //shén me// — gì
0:50那是马。
Dịch: Kia là con ngựa.
Từ/cụm từ:马 //mǎ// — con ngựa
