Thư viện

Mrs. Kelly's Class 5: Sit Down! (凯丽老师的课堂 5:坐下!)

Tốc độ:
Cỡ video:

💡 Bấm vào một câu để tua video đến đúng chỗ và xem nghĩa/giải thích.

Transcript (10 câu)
0:00kǎilǎoshīdetáng,zuòxià

Dịch: Lớp học của cô Kelly, bài 5: Ngồi xuống.

Từ/cụm từ:坐下 //zuò xià//ngồi xuống
0:10zuòxià

Dịch: Ngồi xuống nào.

Từ/cụm từ:坐下 //zuò xià//ngồi xuống
0:14shā,qǐngānjìng

Dịch: Sha Li, trật tự nào.

Từ/cụm từ:安静 //ān jìng//yên lặng
0:18tóngxuémen,qǐngzhěnghǎojiàoshì

Dịch: Các bạn ơi, dọn dẹp lớp học nào.

Từ/cụm từ:整理 //zhěng lǐ//dọn dẹp教室 //jiào shì//lớp học
0:23lǎoshī,duì

Dịch: Cô ơi, con xin lỗi.

Từ/cụm từ:对不起 //duì bu qǐ//xin lỗi
0:28lǎoshī,duì

Dịch: Cô ơi, con xin lỗi.

Từ/cụm từ:对不起 //duì bu qǐ//xin lỗi
0:32méiguān

Dịch: Không sao đâu.

Từ/cụm từ:没关系 //méi guān xi//không sao
0:37tóngxuémen,qǐngkāiběn

Dịch: Các bạn ơi, mở sách ra nào.

Từ/cụm từ:打开 //dǎ kāi//mở课本 //kè běn//sách giáo khoa
0:48xiǎoxiǎodefàn

Dịch: Nhỏ nhỏ xinh xinh.

Từ/cụm từ: //xiǎo//nhỏ
0:50xiǎoxiǎodefàn

Dịch: Nhỏ nhỏ xinh xinh.

Từ/cụm từ: //xiǎo//nhỏ