Thư viện

Greedy Monkey

Tốc độ:
Cỡ video:

💡 Bấm vào một câu để tua video đến đúng chỗ và xem nghĩa/giải thích.

Transcript (11 câu)
0:00Little Fox

Dịch: Little Fox

0:06Greedy Monkey

Dịch: Chú khỉ tham ăn

Từ/cụm từ:greedy //ˈɡriːdi//tham lammonkey //ˈmʌŋki//con khỉ
0:12I want an apple.

Dịch: Mình muốn quả táo.

Từ/cụm từ:apple //ˈæpl//quả táo
0:18I want a banana.

Dịch: Mình muốn quả chuối.

Từ/cụm từ:banana //bəˈnænə//quả chuối
0:23I want a pear.

Dịch: Mình muốn quả lê.

Từ/cụm từ:pear //per//quả lê
0:28I want an orange.

Dịch: Mình muốn quả cam.

Từ/cụm từ:orange //ˈɔːrɪndʒ//quả cam
0:33I want a peach.

Dịch: Mình muốn quả đào.

Từ/cụm từ:peach //piːtʃ//quả đào
0:38I want a strawberry.

Dịch: Mình muốn quả dâu tây.

Từ/cụm từ:strawberry //ˈstrɔːberi//dâu tây
0:43I want a watermelon.

Dịch: Mình muốn quả dưa hấu.

Từ/cụm từ:watermelon //ˈwɔːtərmelən//dưa hấu
0:48Oh, poor monkey!

Dịch: Ôi, chú khỉ tội nghiệp!

Từ/cụm từ:poor //pʊr//tội nghiệp
0:58Little Fox

Dịch: Little Fox