Cỡ video:
💡 Bấm vào một câu để tua video đến đúng chỗ và xem nghĩa/giải thích.
Transcript (18 câu)
0:00Little Fox
Dịch: Little Fox
0:07Sharing
Dịch: Chia sẻ
Từ/cụm từ:share //ʃer// — chia sẻ
0:18I share my books.
Dịch: Mình chia sẻ sách của mình.
Từ/cụm từ:books //bʊks// — sách
0:26I share my games.
Dịch: Mình chia sẻ trò chơi của mình.
Từ/cụm từ:games //ɡeɪmz// — trò chơi
0:30I share my toys.
Dịch: Mình chia sẻ đồ chơi của mình.
Từ/cụm từ:toys //tɔɪz// — đồ chơi
0:36I share my toys.
Dịch: Mình chia sẻ đồ chơi của mình.
Từ/cụm từ:toys //tɔɪz// — đồ chơi
0:45I share my toys.
Dịch: Mình chia sẻ đồ chơi của mình.
Từ/cụm từ:toys //tɔɪz// — đồ chơi
0:51I share my toys.
Dịch: Mình chia sẻ đồ chơi của mình.
Từ/cụm từ:toys //tɔɪz// — đồ chơi
0:55I share my toys.
Dịch: Mình chia sẻ đồ chơi của mình.
Từ/cụm từ:toys //tɔɪz// — đồ chơi
1:04I share my computer.
Dịch: Mình chia sẻ máy tính của mình.
Từ/cụm từ:computer //kəmˈpjuːtər// — máy tính
1:15I share my crayons.
Dịch: Mình chia sẻ bút màu của mình.
Từ/cụm từ:crayons //ˈkreɪɑːnz// — bút màu
1:25I share my cookies.
Dịch: Mình chia sẻ bánh quy của mình.
Từ/cụm từ:cookies //ˈkʊkiz// — bánh quy
1:36I don't share my mommy.
Dịch: Nhưng mình không chia sẻ mẹ đâu nhé.
Từ/cụm từ:mommy //ˈmɑːmi// — mẹ
1:54I share my toys.
Dịch: Mình chia sẻ đồ chơi của mình.
Từ/cụm từ:toys //tɔɪz// — đồ chơi
2:00I share my toys.
Dịch: Mình chia sẻ đồ chơi của mình.
Từ/cụm từ:toys //tɔɪz// — đồ chơi
2:06I share my toys.
Dịch: Mình chia sẻ đồ chơi của mình.
Từ/cụm từ:toys //tɔɪz// — đồ chơi
2:12I share my toys.
Dịch: Mình chia sẻ đồ chơi của mình.
Từ/cụm từ:toys //tɔɪz// — đồ chơi
2:18I share my toys.
Dịch: Mình chia sẻ đồ chơi của mình.
Từ/cụm từ:toys //tɔɪz// — đồ chơi
