Cỡ video:
💡 Bấm vào một câu để tua video đến đúng chỗ và xem nghĩa/giải thích.
Transcript (11 câu)
0:00Little Fox
Dịch: Little Fox
0:06Dinosaurs
Dịch: Khủng long
Từ/cụm từ:dinosaurs //ˈdaɪnəsɔːrz// — khủng long
0:10This one has a small head.
Dịch: Con này có cái đầu nhỏ.
Từ/cụm từ:small //smɔːl// — nhỏhead //hed// — cái đầu
0:15This one has a big mouth.
Dịch: Con này có cái miệng to.
Từ/cụm từ:big //bɪɡ// — tomouth //maʊθ// — cái miệng
0:22This one has a long tail.
Dịch: Con này có cái đuôi dài.
Từ/cụm từ:long //lɔːŋ// — dàitail //teɪl// — cái đuôi
0:32This one has large wings.
Dịch: Con này có đôi cánh lớn.
Từ/cụm từ:large //lɑːrdʒ// — lớnwings //wɪŋz// — đôi cánh
0:39This one has sharp horns.
Dịch: Con này có cặp sừng nhọn.
Từ/cụm từ:sharp //ʃɑːrp// — nhọnhorns //hɔːrnz// — sừng
0:47This one has a long neck.
Dịch: Con này có cái cổ dài.
Từ/cụm từ:neck //nek// — cái cổ
0:56This one has tiny arms.
Dịch: Con này có đôi tay bé xíu.
Từ/cụm từ:tiny //ˈtaɪni// — bé xíuarms //ɑːrmz// — cánh tay
1:03But it has huge teeth!
Dịch: Nhưng nó có hàm răng khổng lồ!
Từ/cụm từ:huge //hjuːdʒ// — khổng lồteeth //tiːθ// — răng
1:16Little Fox
Dịch: Little Fox
