Thư viện

What Are You Wearing?

Tốc độ:
Cỡ video:

💡 Bấm vào một câu để tua video đến đúng chỗ và xem nghĩa/giải thích.

Transcript (70 câu)
0:00Little Fox

Dịch: Little Fox nè!

0:10What are you wearing? What are you wearing?

Dịch: Bé đang mặc gì thế? Bé đang mặc gì thế?

Từ/cụm từ:wearing //ˈwerɪŋ//đang mặc
0:14I'm wearing a red dress, red dress, red dress.

Dịch: Tớ mặc một chiếc váy đỏ, váy đỏ, váy đỏ.

Từ/cụm từ:red //red//màu đỏdress //dres//váy
0:18I'm wearing a red dress all day long.

Dịch: Tớ mặc váy đỏ suốt cả ngày.

Từ/cụm từ:dress //dres//váy
0:25What are you wearing? What are you wearing?

Dịch: Bé đang mặc gì thế? Bé đang mặc gì thế?

Từ/cụm từ:wearing //ˈwerɪŋ//đang mặc
0:29I'm wearing a blue shirt, blue shirt, blue shirt.

Dịch: Tớ mặc một chiếc áo xanh, áo xanh, áo xanh.

Từ/cụm từ:blue //bluː//màu xanhshirt //ʃɜːrt//áo sơ mi
0:33I'm wearing a blue shirt all day long.

Dịch: Tớ mặc áo xanh suốt cả ngày.

Từ/cụm từ:shirt //ʃɜːrt//áo sơ mi
0:41What are you wearing? What are you wearing?

Dịch: Bé đang mặc gì thế? Bé đang mặc gì thế?

Từ/cụm từ:wearing //ˈwerɪŋ//đang mặc
0:45I'm wearing an orange hat, orange hat, orange hat.

Dịch: Tớ đội một chiếc mũ cam, mũ cam, mũ cam.

Từ/cụm từ:orange //ˈɔːrɪndʒ//màu camhat //hæt//
0:49I'm wearing an orange hat all day long.

Dịch: Tớ đội mũ cam suốt cả ngày.

Từ/cụm từ:hat //hæt//
0:54What are you wearing? What are you wearing?

Dịch: Bé đang mặc gì thế? Bé đang mặc gì thế?

Từ/cụm từ:wearing //ˈwerɪŋ//đang mặc
0:58I'm wearing green pants, green pants, green pants.

Dịch: Tớ mặc quần xanh lá, quần xanh lá, quần xanh lá.

Từ/cụm từ:green //ɡriːn//màu xanh lápants //pænts//quần
1:02I'm wearing green pants all day long.

Dịch: Tớ mặc quần xanh lá suốt cả ngày.

Từ/cụm từ:pants //pænts//quần
1:10What are you wearing? What are you wearing?

Dịch: Bé đang mặc gì thế? Bé đang mặc gì thế?

Từ/cụm từ:wearing //ˈwerɪŋ//đang mặc
1:14I'm wearing purple shoes, purple shoes, purple shoes.

Dịch: Tớ đi giày tím, giày tím, giày tím.

Từ/cụm từ:purple //ˈpɜːrpl//màu tímshoes //ʃuːz//giày
1:18I'm wearing purple shoes all day long.

Dịch: Tớ đi giày tím suốt cả ngày.

Từ/cụm từ:shoes //ʃuːz//giày
1:24What are you wearing? What are you wearing?

Dịch: Bé đang mặc gì thế? Bé đang mặc gì thế?

Từ/cụm từ:wearing //ˈwerɪŋ//đang mặc
1:28I'm wearing a yellow coat, yellow coat, yellow coat.

Dịch: Tớ mặc một chiếc áo khoác vàng, áo vàng, áo vàng.

Từ/cụm từ:yellow //ˈjeloʊ//màu vàngcoat //koʊt//áo khoác
1:32I'm wearing a yellow coat all day long.

Dịch: Tớ mặc áo khoác vàng suốt cả ngày.

Từ/cụm từ:coat //koʊt//áo khoác
1:53I put on mommy's dress.

Dịch: Tớ mặc chiếc váy của mẹ.

Từ/cụm từ:dress //dres//váy
2:02I put on daddy's shirt.

Dịch: Tớ mặc chiếc áo của bố.

Từ/cụm từ:shirt //ʃɜːrt//áo sơ mi
2:12I put on daddy's shirt.

Dịch: Tớ mặc chiếc áo của bố.

Từ/cụm từ:shirt //ʃɜːrt//áo sơ mi
2:24I put on mommy's scarf.

Dịch: Tớ quàng chiếc khăn của mẹ.

Từ/cụm từ:scarf //skɑːrf//khăn quàng
2:32I put on daddy's tie.

Dịch: Tớ đeo chiếc cà vạt của bố.

Từ/cụm từ:tie //taɪ//cà vạt
2:43I put on mommy's shoes.

Dịch: Tớ đi đôi giày của mẹ.

Từ/cụm từ:shoes //ʃuːz//giày
2:47I put on daddy's shoes.

Dịch: Tớ đi đôi giày của bố.

Từ/cụm từ:shoes //ʃuːz//giày
2:51I put on mommy's shoes.

Dịch: Tớ đi đôi giày của mẹ.

Từ/cụm từ:shoes //ʃuːz//giày
2:59I put on mommy's shoes.

Dịch: Tớ đi đôi giày của mẹ.

Từ/cụm từ:shoes //ʃuːz//giày
3:08I put on daddy's shoes.

Dịch: Tớ đi đôi giày của bố.

Từ/cụm từ:shoes //ʃuːz//giày
3:18I put on mommy's hat.

Dịch: Tớ đội chiếc mũ của mẹ.

Từ/cụm từ:hat //hæt//
3:25I put on daddy's hat.

Dịch: Tớ đội chiếc mũ của bố.

Từ/cụm từ:hat //hæt//
3:35We are going out.

Dịch: Chúng tớ đi chơi đây.

3:39Shoes

Dịch: Những đôi giày

Từ/cụm từ:Shoes //ʃuːz//giày
3:47These shoes are for running.

Dịch: Đôi giày này để chạy bộ.

Từ/cụm từ:running //ˈrʌnɪŋ//chạy bộ
3:59These shoes are for swimming.

Dịch: Đôi giày này để bơi.

Từ/cụm từ:swimming //ˈswɪmɪŋ//bơi
4:09These shoes are for skating.

Dịch: Đôi giày này để trượt băng.

Từ/cụm từ:skating //ˈskeɪtɪŋ//trượt băng
4:21These shoes are for dancing.

Dịch: Đôi giày này để nhảy múa.

Từ/cụm từ:dancing //ˈdænsɪŋ//nhảy múa
4:33These shoes are for soccer.

Dịch: Đôi giày này để đá bóng.

Từ/cụm từ:soccer //ˈsɒkər//bóng đá
4:39These shoes are for running.

Dịch: Đôi giày này để chạy bộ.

Từ/cụm từ:running //ˈrʌnɪŋ//chạy bộ
4:43These shoes are for running.

Dịch: Đôi giày này để chạy bộ.

Từ/cụm từ:running //ˈrʌnɪŋ//chạy bộ
4:47These shoes are for running.

Dịch: Đôi giày này để chạy bộ.

Từ/cụm từ:running //ˈrʌnɪŋ//chạy bộ
4:51These shoes are for running.

Dịch: Đôi giày này để chạy bộ.

Từ/cụm từ:running //ˈrʌnɪŋ//chạy bộ
4:55These shoes are for running.

Dịch: Đôi giày này để chạy bộ.

Từ/cụm từ:running //ˈrʌnɪŋ//chạy bộ
4:59These shoes are for running.

Dịch: Đôi giày này để chạy bộ.

Từ/cụm từ:running //ˈrʌnɪŋ//chạy bộ
5:03These shoes are for running.

Dịch: Đôi giày này để chạy bộ.

Từ/cụm từ:running //ˈrʌnɪŋ//chạy bộ
5:07These shoes are for my baby brother.

Dịch: Đôi giày này của em trai bé bỏng.

Từ/cụm từ:baby brother //ˈbeɪbi ˈbrʌðər//em trai bé
5:13One step at a time.

Dịch: Từng bước một nào.

Từ/cụm từ:step //step//bước
5:27I get many gifts on my birthday.

Dịch: Tớ nhận được nhiều quà vào ngày sinh nhật.

Từ/cụm từ:gifts //ɡɪfts//quàbirthday //ˈbɜːrθdeɪ//sinh nhật
5:31What's inside the green box?

Dịch: Bên trong hộp xanh lá có gì nào?

Từ/cụm từ:green //ɡriːn//màu xanh lábox //bɒks//hộp
5:35It's a new shirt.

Dịch: Là một chiếc áo mới.

Từ/cụm từ:shirt //ʃɜːrt//áo sơ mi
5:39What's inside the yellow box?

Dịch: Bên trong hộp vàng có gì nào?

Từ/cụm từ:yellow //ˈjeloʊ//màu vàngbox //bɒks//hộp
5:43They're new pants.

Dịch: Là một chiếc quần mới.

Từ/cụm từ:pants //pænts//quần
5:47What's inside the pink box?

Dịch: Bên trong hộp hồng có gì nào?

Từ/cụm từ:pink //pɪŋk//màu hồngbox //bɒks//hộp
5:51It's a new skirt.

Dịch: Là một chiếc chân váy mới.

Từ/cụm từ:skirt //skɜːrt//chân váy
5:55What's inside the brown box?

Dịch: Bên trong hộp nâu có gì nào?

Từ/cụm từ:brown //braʊn//màu nâubox //bɒks//hộp
5:59They're new socks.

Dịch: Là những đôi tất mới.

Từ/cụm từ:socks //sɒks//tất
6:03What's inside the blue box?

Dịch: Bên trong hộp xanh dương có gì nào?

Từ/cụm từ:blue //bluː//màu xanhbox //bɒks//hộp
6:07They're new shoes.

Dịch: Là một đôi giày mới.

Từ/cụm từ:shoes //ʃuːz//giày
6:11What's inside the red box?

Dịch: Bên trong hộp đỏ có gì nào?

Từ/cụm từ:red //red//màu đỏbox //bɒks//hộp
6:15It's a new jacket.

Dịch: Là một chiếc áo khoác mới.

Từ/cụm từ:jacket //ˈdʒækɪt//áo khoác
6:19I like my new clothes.

Dịch: Tớ thích những bộ quần áo mới của mình.

Từ/cụm từ:clothes //kloʊðz//quần áo
6:27Sledding

Dịch: Trượt tuyết bằng xe

Từ/cụm từ:Sledding //ˈsledɪŋ//trượt xe tuyết
6:31Put on a scarf.

Dịch: Quàng chiếc khăn vào nào.

Từ/cụm từ:scarf //skɑːrf//khăn quàng
6:35Put on mittens.

Dịch: Đeo găng tay vào nào.

Từ/cụm từ:mittens //ˈmɪtnz//găng tay
6:39Put on boots.

Dịch: Đi ủng vào nào.

Từ/cụm từ:boots //buːts//ủng
6:43Go out.

Dịch: Đi ra ngoài thôi.

6:47Pull the sled up, up, up.

Dịch: Kéo xe trượt lên, lên, lên nào.

Từ/cụm từ:sled //sled//xe trượt tuyết
6:51Down, down, down we go!

Dịch: Xuống, xuống, xuống, mình lao đi!

Từ/cụm từ:Down //daʊn//xuống
6:55Whee!

Dịch: Vui quá đi!

7:01Little Fox

Dịch: Little Fox nè!