0:07Everywhere and everything is a new adventure for these curious creatures.
Dịch: Ở khắp mọi nơi, mọi thứ đều là cuộc phiêu lưu mới cho những sinh vật tò mò này.
Từ/cụm từ:adventure //ədˈvɛntʃər// — cuộc phiêu lưucurious //ˈkjʊəriəs// — tò mò
0:21A Little Fox Original Series, The Blobs.
Dịch: Loạt phim gốc của Little Fox: The Blobs.
Từ/cụm từ:series //ˈsɪəriːz// — loạt phim
0:30The Blobs at the Gift Shop
Dịch: The Blobs ở cửa hàng quà tặng
Từ/cụm từ:gift //ɡɪft// — quàshop //ʃɒp// — cửa hàng
0:40Here come the blobs.
Dịch: Các bạn blob đến rồi.
Từ/cụm từ:come //kʌm// — đến
0:47What do they see?
Dịch: Các bạn thấy gì nào?
Từ/cụm từ:see //siː// — thấy
0:53They see a gift shop.
Dịch: Các bạn thấy một cửa hàng quà tặng.
Từ/cụm từ:gift //ɡɪft// — quàshop //ʃɒp// — cửa hàng
0:56The blobs go inside.
Dịch: Các bạn blob đi vào trong.
Từ/cụm từ:inside //ɪnˈsaɪd// — bên trong
1:26They get four T-shirts.
Dịch: Các bạn lấy bốn cái áo thun.
Từ/cụm từ:four //fɔːr// — bốnT-shirts //ˈtiːʃɜːrts// — áo thun
1:38They get four caps.
Dịch: Các bạn lấy bốn cái mũ.
Từ/cụm từ:caps //kæps// — mũ lưỡi trai
1:57They get four balloons.
Dịch: Các bạn lấy bốn quả bóng bay.
Từ/cụm từ:balloons //bəˈluːnz// — bóng bay
2:04They get four cups.
Dịch: Các bạn lấy bốn cái cốc.
Từ/cụm từ:cups //kʌps// — cái cốc
2:19They get four bags.
Dịch: Các bạn lấy bốn cái túi.
Từ/cụm từ:bags //bæɡz// — cái túi
2:26They get four balloons.
Dịch: Các bạn lấy bốn quả bóng bay.
Từ/cụm từ:balloons //bəˈluːnz// — bóng bay
2:34But there are only three blobs.
Dịch: Nhưng chỉ có ba bạn blob thôi.
Từ/cụm từ:three //θriː// — baonly //ˈoʊnli// — chỉ
2:41Look!
Dịch: Nhìn kìa!
Từ/cụm từ:Look //lʊk// — nhìn
2:43They get a teddy bear.
Dịch: Các bạn lấy một chú gấu bông.
Từ/cụm từ:teddy bear //ˈtɛdi bɛər// — gấu bông
2:47Blobs, what are you doing?
Dịch: Các bạn blob ơi, đang làm gì thế?
Từ/cụm từ:doing //ˈduːɪŋ// — làm
2:55Silly blobs.
Dịch: Mấy bạn blob ngốc nghếch.
Từ/cụm từ:Silly //ˈsɪli// — ngốc nghếch
2:58Goodbye!
Dịch: Tạm biệt nhé!
Từ/cụm từ:Goodbye //ˌɡʊdˈbaɪ// — tạm biệt
3:04The Blobs and the Bumper Car
Dịch: The Blobs và xe đụng
Từ/cụm từ:Bumper Car //ˈbʌmpər kɑːr// — xe đụng
3:10Here come the blobs.
Dịch: Các bạn blob đến rồi.
Từ/cụm từ:come //kʌm// — đến
3:16What do they see?
Dịch: Các bạn thấy gì nào?
Từ/cụm từ:see //siː// — thấy
3:19They see bumper cars.
Dịch: Các bạn thấy xe đụng.
Từ/cụm từ:bumper cars //ˈbʌmpər kɑːrz// — xe đụng
3:24They see a car.
Dịch: Các bạn thấy một chiếc xe.
Từ/cụm từ:car //kɑːr// — xe
3:33The blobs get into a car.
Dịch: Các bạn blob leo vào xe.
Từ/cụm từ:car //kɑːr// — xe
3:52The bumper car goes forward.
Dịch: Chiếc xe đụng chạy tới trước.
Từ/cụm từ:forward //ˈfɔːrwərd// — tới trước
4:04The car goes backward.
Dịch: Chiếc xe chạy lùi lại.
Từ/cụm từ:backward //ˈbækwərd// — lùi lại
4:15The car goes left.
Dịch: Chiếc xe chạy sang trái.
Từ/cụm từ:left //lɛft// — bên trái
4:19The car goes right.
Dịch: Chiếc xe chạy sang phải.
Từ/cụm từ:right //raɪt// — bên phải
4:32The car goes slow.
Dịch: Chiếc xe chạy chậm.
Từ/cụm từ:slow //sloʊ// — chậm
4:40The car goes fast.
Dịch: Chiếc xe chạy nhanh.
Từ/cụm từ:fast //fæst// — nhanh
4:45The car goes fast.
Dịch: Chiếc xe chạy nhanh.
Từ/cụm từ:fast //fæst// — nhanh
4:52The car goes really fast.
Dịch: Chiếc xe chạy thật nhanh.
Từ/cụm từ:really //ˈrɪəli// — thậtfast //fæst// — nhanh
4:58Blobs, where are you going?
Dịch: Các bạn blob ơi, đi đâu thế?
Từ/cụm từ:where //wɛər// — ở đâu
5:03Silly blobs.
Dịch: Mấy bạn blob ngốc nghếch.
Từ/cụm từ:Silly //ˈsɪli// — ngốc nghếch
5:06Goodbye!
Dịch: Tạm biệt nhé!
Từ/cụm từ:Goodbye //ˌɡʊdˈbaɪ// — tạm biệt
5:07The Blobs on the Merry-Go-Round
Dịch: The Blobs trên vòng đu quay ngựa gỗ
Từ/cụm từ:Merry-Go-Round //ˈmɛri ɡoʊ raʊnd// — đu quay ngựa gỗ
5:15Here come the blobs.
Dịch: Các bạn blob đến rồi.
Từ/cụm từ:come //kʌm// — đến
5:24What do they see?
Dịch: Các bạn thấy gì nào?
Từ/cụm từ:see //siː// — thấy
5:29They see a merry-go-round.
Dịch: Các bạn thấy một vòng đu quay ngựa gỗ.
Từ/cụm từ:merry-go-round //ˈmɛri ɡoʊ raʊnd// — đu quay ngựa gỗ
5:34They see a merry-go-round.
Dịch: Các bạn thấy một vòng đu quay ngựa gỗ.
Từ/cụm từ:merry-go-round //ˈmɛri ɡoʊ raʊnd// — đu quay ngựa gỗ
5:43The blobs go up to the merry-go-round.
Dịch: Các bạn blob tiến đến vòng đu quay.
Từ/cụm từ:merry-go-round //ˈmɛri ɡoʊ raʊnd// — đu quay
5:56There's a horse.
Dịch: Có một chú ngựa.
Từ/cụm từ:horse //hɔːrs// — ngựa
6:07There's a donkey.
Dịch: Có một chú lừa.
Từ/cụm từ:donkey //ˈdɒŋki// — con lừa
6:21There's a giraffe.
Dịch: Có một chú hươu cao cổ.
Từ/cụm từ:giraffe //dʒəˈræf// — hươu cao cổ
6:33There's a zebra.
Dịch: Có một chú ngựa vằn.
Từ/cụm từ:zebra //ˈziːbrə// — ngựa vằn
6:46There's an elephant.
Dịch: Có một chú voi.
Từ/cụm từ:elephant //ˈɛlɪfənt// — con voi
6:58Blobs, what's wrong?
Dịch: Các bạn blob ơi, sao thế?
Từ/cụm từ:wrong //rɔːŋ// — sai, không ổn
7:02Oh, there's a scary lion.
Dịch: Ồ, có một chú sư tử đáng sợ.
Từ/cụm từ:scary //ˈskɛəri// — đáng sợlion //ˈlaɪən// — sư tử
7:06The blobs run.
Dịch: Các bạn blob chạy đi.
Từ/cụm từ:run //rʌn// — chạy
7:17The lion is gone.
Dịch: Sư tử đi mất rồi.
Từ/cụm từ:gone //ɡɒn// — đi mấtlion //ˈlaɪən// — sư tử
7:24Oh, no! The lion's back!
Dịch: Ôi không! Sư tử quay lại rồi!
Từ/cụm từ:back //bæk// — quay lạilion //ˈlaɪən// — sư tử
7:30Silly blobs.
Dịch: Mấy bạn blob ngốc nghếch.
Từ/cụm từ:Silly //ˈsɪli// — ngốc nghếch
7:36Goodbye!
Dịch: Tạm biệt nhé!
Từ/cụm từ:Goodbye //ˌɡʊdˈbaɪ// — tạm biệt
7:44The Blobs in the House of Mirrors
Dịch: The Blobs trong nhà gương
Từ/cụm từ:Mirrors //ˈmɪrərz// — gương
7:53Here come the blobs.
Dịch: Các bạn blob đến rồi.
Từ/cụm từ:come //kʌm// — đến
7:57What do they see?
Dịch: Các bạn thấy gì nào?
Từ/cụm từ:see //siː// — thấy
8:02They see a house of mirrors.
Dịch: Các bạn thấy một nhà gương.
Từ/cụm từ:mirrors //ˈmɪrərz// — gương
8:11The blobs run inside.
Dịch: Các bạn blob chạy vào trong.
Từ/cụm từ:inside //ɪnˈsaɪd// — bên trong
8:31They see big blobs.
Dịch: Các bạn thấy những blob to.
Từ/cụm từ:big //bɪɡ// — to
8:42They see small blobs.
Dịch: Các bạn thấy những blob nhỏ.
Từ/cụm từ:small //smɔːl// — nhỏ
8:59They see tall blobs.
Dịch: Các bạn thấy những blob cao.
Từ/cụm từ:tall //tɔːl// — cao
9:10They see short blobs.
Dịch: Các bạn thấy những blob thấp.
Từ/cụm từ:short //ʃɔːrt// — thấp
9:23They see thin blobs.
Dịch: Các bạn thấy những blob gầy.
Từ/cụm từ:thin //θɪn// — gầy, mỏng
9:35They see wide blobs.
Dịch: Các bạn thấy những blob mập.
Từ/cụm từ:wide //waɪd// — rộng, to bè
9:46Blobs, what do you see now?
Dịch: Các bạn blob ơi, giờ thấy gì nào?
Từ/cụm từ:now //naʊ// — bây giờ
9:54They see many, many, many blobs.
Dịch: Các bạn thấy rất nhiều, rất nhiều blob.
Từ/cụm từ:many //ˈmɛni// — nhiều
10:00Silly blobs.
Dịch: Mấy bạn blob ngốc nghếch.
Từ/cụm từ:Silly //ˈsɪli// — ngốc nghếch
10:06Goodbye!
Dịch: Tạm biệt nhé!
Từ/cụm từ:Goodbye //ˌɡʊdˈbaɪ// — tạm biệt
10:23Thanks for watching!
Dịch: Cảm ơn đã xem nhé!
Từ/cụm từ:watching //ˈwɒtʃɪŋ// — xem