0:06Eugene's First Day
Dịch: Ngày Đầu Tiên Của Eugene
Từ/cụm từ:first //fɜːrst// — đầu tiên
0:15It was Eugene's first day at school.
Dịch: Đó là ngày đầu tiên Eugene đi học.
Từ/cụm từ:first //fɜːrst// — đầu tiênschool //skuːl// — trường học
0:22Eugene's mom kissed her cheek and patted her head.
Dịch: Mẹ Eugene hôn lên má và xoa đầu bạn ấy.
Từ/cụm từ:kissed //kɪst// — hôncheek //tʃiːk// — má
0:27Don't be scared, sweetheart, mom said.
Dịch: Đừng sợ nhé, cưng à, mẹ nói.
Từ/cụm từ:scared //skerd// — sợ hãi
0:30School is fun!
Dịch: Đi học vui lắm!
Từ/cụm từ:fun //fʌn// — vui
0:46Eugene held her new bag.
Dịch: Eugene ôm chiếc cặp mới.
Từ/cụm từ:bag //bæɡ// — cái cặpnew //njuː// — mới
0:48She had new pencils, books, and erasers.
Dịch: Bạn ấy có bút chì, sách và cục tẩy mới.
Từ/cụm từ:pencils //ˈpensəlz// — bút chìerasers //ɪˈreɪsərz// — cục tẩy
0:53Eugene was happy and scared.
Dịch: Eugene vừa vui vừa sợ.
Từ/cụm từ:happy //ˈhæpi// — vuiscared //skerd// — sợ
1:02Eugene saw the big girls.
Dịch: Eugene thấy các chị lớn.
Từ/cụm từ:big //bɪɡ// — lớngirls //ɡɜːrlz// — các bạn gái
1:05They were on the swings.
Dịch: Các chị đang chơi xích đu.
Từ/cụm từ:swings //swɪŋz// — xích đu
1:08They were on the seesaw.
Dịch: Các chị đang chơi bập bênh.
Từ/cụm từ:seesaw //ˈsiːsɔː// — bập bênh
1:12The girls skipped.
Dịch: Các chị nhảy chân sáo.
Từ/cụm từ:skipped //skɪpt// — nhảy chân sáo
1:14They sang, dance, laugh, and learn, too.
Dịch: Các chị hát, nhảy, cười và học nữa.
Từ/cụm từ:sang //sæŋ// — hátlaugh //læf// — cười
1:18Come and play!
Dịch: Lại chơi cùng nhé!
Từ/cụm từ:play //pleɪ// — chơi
1:19Don't be scared, sweetheart, mom said.
Dịch: Đừng sợ nhé, cưng à, mẹ nói.
Từ/cụm từ:scared //skerd// — sợ hãi
1:22Don't be blue!
Dịch: Đừng buồn nhé!
Từ/cụm từ:blue //bluː// — buồn
1:28Eugene ran to the girls.
Dịch: Eugene chạy đến chỗ các chị.
Từ/cụm từ:ran //ræn// — chạy
1:33She sat on the seesaw.
Dịch: Bạn ấy ngồi lên bập bênh.
Từ/cụm từ:seesaw //ˈsiːsɔː// — bập bênh
1:36She got on the swing.
Dịch: Bạn ấy leo lên xích đu.
Từ/cụm từ:swing //swɪŋ// — xích đu
1:41Eugene skipped.
Dịch: Eugene nhảy chân sáo.
Từ/cụm từ:skipped //skɪpt// — nhảy chân sáo
1:44Eugene sang, dance, laugh, and learn, too.
Dịch: Eugene hát, nhảy, cười và học nữa.
Từ/cụm từ:sang //sæŋ// — hátlaugh //læf// — cười
1:48Come and play!
Dịch: Lại chơi cùng nhé!
Từ/cụm từ:play //pleɪ// — chơi
1:50Don't be blue!
Dịch: Đừng buồn nhé!
Từ/cụm từ:blue //bluː// — buồn
1:53It was Eugene's first day of school.
Dịch: Đó là ngày đầu tiên Eugene đi học.
Từ/cụm từ:first //fɜːrst// — đầu tiênschool //skuːl// — trường học
1:56She loved it!
Dịch: Bạn ấy thích lắm!
Từ/cụm từ:loved //lʌvd// — yêu thích