Cỡ video:
💡 Bấm vào một câu để tua video đến đúng chỗ và xem nghĩa/giải thích.
Transcript (14 câu)
0:00Little Fox
Dịch: Little Fox nè!
0:06At Night
Dịch: Vào Ban Đêm
Từ/cụm từ:Night //naɪt// — ban đêm
0:15The horse sleeps in the stable.
Dịch: Chú ngựa ngủ trong chuồng.
Từ/cụm từ:horse //hɔːrs// — ngựastable //ˈsteɪbl// — chuồng ngựa
0:18The pig sleeps in the pen.
Dịch: Chú heo ngủ trong chuồng.
Từ/cụm từ:pig //pɪɡ// — heopen //pen// — chuồng nhỏ
0:28The squirrel sleeps in the tree hole.
Dịch: Chú sóc ngủ trong hốc cây.
Từ/cụm từ:squirrel //ˈskwɜːrəl// — sóctree hole //triː hoʊl// — hốc cây
0:37The parrot sleeps in the garden.
Dịch: Chú vẹt ngủ trong khu vườn.
Từ/cụm từ:parrot //ˈpærət// — vẹtgarden //ˈɡɑːrdn// — khu vườn
0:40The cat sleeps in the ball.
Dịch: Chú mèo ngủ trong quả bóng.
Từ/cụm từ:cat //kæt// — mèoball //bɔːl// — quả bóng
0:48The parrot sleeps in the cage.
Dịch: Chú vẹt ngủ trong lồng.
Từ/cụm từ:parrot //ˈpærət// — vẹtcage //keɪdʒ// — lồng
0:59The cat sleeps in the basket.
Dịch: Chú mèo ngủ trong chiếc giỏ.
Từ/cụm từ:cat //kæt// — mèobasket //ˈbæskɪt// — giỏ
1:03The goldfish sleeps in the fishbowl.
Dịch: Chú cá vàng ngủ trong bể cá.
Từ/cụm từ:goldfish //ˈɡoʊldfɪʃ// — cá vàngfishbowl //ˈfɪʃboʊl// — bể cá
1:12The moon sleeps in the sky.
Dịch: Chị Hằng ngủ trên bầu trời.
Từ/cụm từ:moon //muːn// — mặt trăngsky //skaɪ// — bầu trời
1:24Where do you sleep?
Dịch: Còn bé ngủ ở đâu nào?
Từ/cụm từ:sleep //sliːp// — ngủ
1:32Sigh...
Dịch: Thở dài...
1:40I sleep in my bed.
Dịch: Bé ngủ trong chiếc giường của mình.
Từ/cụm từ:sleep //sliːp// — ngủbed //bed// — giường
