0:13Teddy is happy.
Dịch: Teddy đang vui.
Từ/cụm từ:happy //ˈhæpi// — vui vẻ
0:27Teddy is angry.
Dịch: Teddy đang giận.
Từ/cụm từ:angry //ˈæŋɡri// — tức giận
0:40Teddy is sad.
Dịch: Teddy đang buồn.
Từ/cụm từ:sad //sæd// — buồn
0:50Teddy is thirsty.
Dịch: Teddy đang khát nước.
Từ/cụm từ:thirsty //ˈθɜːrsti// — khát nước
0:54I want water.
Dịch: Mình muốn uống nước.
Từ/cụm từ:water //ˈwɔːtər// — nước
1:00I want water.
Dịch: Mình muốn uống nước.
Từ/cụm từ:water //ˈwɔːtər// — nước
1:08Teddy is tired.
Dịch: Teddy đang mệt.
Từ/cụm từ:tired //ˈtaɪərd// — mệt
1:16Teddy is hungry.
Dịch: Teddy đang đói.
Từ/cụm từ:hungry //ˈhʌŋɡri// — đói
1:34Teddy is sleepy.
Dịch: Teddy đang buồn ngủ.
Từ/cụm từ:sleepy //ˈsliːpi// — buồn ngủ
1:40Good night.
Dịch: Chúc ngủ ngon.
Từ/cụm từ:good night //ɡʊd naɪt// — chúc ngủ ngon
1:46Sad, sadder, saddest.
Dịch: Buồn, buồn hơn, buồn nhất.
Từ/cụm từ:sad //sæd// — buồnsadder //ˈsædər// — buồn hơnsaddest //ˈsædɪst// — buồn nhất
1:54Timmy is sad.
Dịch: Timmy đang buồn.
Từ/cụm từ:sad //sæd// — buồn
2:00Timmy is sad.
Dịch: Timmy đang buồn.
Từ/cụm từ:sad //sæd// — buồn
2:06Aunt Tara is sadder.
Dịch: Cô Tara còn buồn hơn.
Từ/cụm từ:sadder //ˈsædər// — buồn hơn
2:14Mr. Tan is saddest.
Dịch: Bác Tan buồn nhất.
Từ/cụm từ:saddest //ˈsædɪst// — buồn nhất
2:24Mr. Tan needs a hug.
Dịch: Bác Tan cần một cái ôm.
Từ/cụm từ:hug //hʌɡ// — cái ôm
2:30Tan's shoes are old.
Dịch: Giày của Tan đã cũ.
Từ/cụm từ:shoes //ʃuːz// — giàyold //oʊld// — cũ
2:38Sarah's shoes are older.
Dịch: Giày của Sarah còn cũ hơn.
Từ/cụm từ:older //ˈoʊldər// — cũ hơn
2:48Sam's shoes are oldest.
Dịch: Giày của Sam cũ nhất.
Từ/cụm từ:oldest //ˈoʊldɪst// — cũ nhất
2:55Timmy is sad.
Dịch: Timmy đang buồn.
Từ/cụm từ:sad //sæd// — buồn
3:00Timmy is sad.
Dịch: Timmy đang buồn.
Từ/cụm từ:sad //sæd// — buồn
3:06Sam needs new shoes.
Dịch: Sam cần đôi giày mới.
Từ/cụm từ:new //njuː// — mớishoes //ʃuːz// — giày
3:14Don't be sad, be happy.
Dịch: Đừng buồn, hãy vui lên nào.
Từ/cụm từ:sad //sæd// — buồnhappy //ˈhæpi// — vui
3:17It's a sunny day.
Dịch: Hôm nay trời nắng đẹp.
Từ/cụm từ:sunny //ˈsʌni// — nắng
3:20Don't play inside.
Dịch: Đừng chơi trong nhà.
Từ/cụm từ:inside //ɪnˈsaɪd// — trong nhà
3:26Play outside.
Dịch: Ra ngoài chơi nào.
Từ/cụm từ:outside //ˌaʊtˈsaɪd// — bên ngoài
3:30It's her bike.
Dịch: Đó là xe đạp của bạn ấy.
Từ/cụm từ:bike //baɪk// — xe đạp
3:33Don't be mean.
Dịch: Đừng xấu tính nhé.
Từ/cụm từ:mean //miːn// — xấu tính
3:42Be nice.
Dịch: Hãy tử tế nào.
Từ/cụm từ:nice //naɪs// — tử tế
3:47It's an accident.
Dịch: Đó chỉ là lỡ tay thôi.
Từ/cụm từ:accident //ˈæksɪdənt// — lỡ tay
3:50Don't fight.
Dịch: Đừng đánh nhau.
Từ/cụm từ:fight //faɪt// — đánh nhau
3:52Be friends.
Dịch: Hãy làm bạn nhé.
Từ/cụm từ:friends //frendz// — bạn bè
3:55Surprise!
Dịch: Bất ngờ chưa!
Từ/cụm từ:surprise //sərˈpraɪz// — bất ngờ
3:59It's your birthday.
Dịch: Hôm nay là sinh nhật của bạn.
Từ/cụm từ:birthday //ˈbɜːrθdeɪ// — sinh nhật
4:02Don't be sad.
Dịch: Đừng buồn nhé.
Từ/cụm từ:sad //sæd// — buồn
4:05Be happy.
Dịch: Hãy vui lên nào.
Từ/cụm từ:happy //ˈhæpi// — vui vẻ
4:14Wacky Ricky, episode 9, at the Dixie House.
Dịch: Ricky Tinh Nghịch, tập 9, ở nhà hàng Dixie.
4:25I'm bored.
Dịch: Mình chán quá.
Từ/cụm từ:bored //bɔːrd// — chán
4:31Mom said to stay here, Ricky.
Dịch: Mẹ dặn ở yên đây mà, Ricky.
Từ/cụm từ:stay //steɪ// — ở lại
4:35What can you see?
Dịch: Bạn thấy gì thế?
Từ/cụm từ:see //siː// — nhìn thấy
4:40Mom said to stay here, Ricky.
Dịch: Mẹ dặn ở yên đây mà, Ricky.
Từ/cụm từ:stay //steɪ// — ở lại
4:45Mom won't know.
Dịch: Mẹ sẽ không biết đâu.
Từ/cụm từ:know //noʊ// — biết
4:47The hall is empty.
Dịch: Sảnh vắng tanh.
Từ/cụm từ:hall //hɔːl// — sảnhempty //ˈempti// — trống rỗng
4:49I'm bored.
Dịch: Mình chán quá.
Từ/cụm từ:bored //bɔːrd// — chán
4:51I'm bored.
Dịch: Mình chán quá.
Từ/cụm từ:bored //bɔːrd// — chán
4:53The hall is empty.
Dịch: Sảnh vắng tanh.
Từ/cụm từ:hall //hɔːl// — sảnhempty //ˈempti// — trống rỗng
5:01Who are you?
Dịch: Bạn là ai thế?
Từ/cụm từ:who //huː// — ai
5:05I'm Ricky Raccoon.
Dịch: Mình là Ricky Gấu Mèo.
Từ/cụm từ:raccoon //ræˈkuːn// — gấu mèo
5:07This is my sister, Rachel.
Dịch: Đây là em gái mình, Rachel.
Từ/cụm từ:sister //ˈsɪstər// — em gái
5:12What's wrong?
Dịch: Bạn sao thế?
Từ/cụm từ:wrong //rɔːŋ// — không ổn
5:14I have a toothache.
Dịch: Mình bị đau răng.
Từ/cụm từ:toothache //ˈtuːθeɪk// — đau răng
5:18I don't like the dentist.
Dịch: Mình không thích nha sĩ.
Từ/cụm từ:dentist //ˈdentɪst// — nha sĩ
5:21Don't worry.
Dịch: Đừng lo lắng.
Từ/cụm từ:worry //ˈwɜːri// — lo lắng
5:23The dentist is our mom.
Dịch: Nha sĩ là mẹ của tụi mình đấy.
Từ/cụm từ:dentist //ˈdentɪst// — nha sĩmom //mɑːm// — mẹ
5:25She's nice.
Dịch: Mẹ hiền lắm.
Từ/cụm từ:nice //naɪs// — hiền, tử tế
5:30Watch me.
Dịch: Nhìn mình nè.
Từ/cụm từ:watch //wɑːtʃ// — nhìn, xem
5:32I'm a fountain.
Dịch: Mình là đài phun nước nè.
Từ/cụm từ:fountain //ˈfaʊntən// — đài phun nước
5:34You're funny.
Dịch: Bạn buồn cười ghê.
Từ/cụm từ:funny //ˈfʌni// — buồn cười
5:37See, the dentist isn't scary.
Dịch: Thấy chưa, nha sĩ đâu có đáng sợ.
Từ/cụm từ:scary //ˈskeri// — đáng sợ
5:41It's fun.
Dịch: Vui mà.
Từ/cụm từ:fun //fʌn// — vui
5:44Ricky, what are you doing?
Dịch: Ricky, bạn đang làm gì thế?
Từ/cụm từ:doing //ˈduːɪŋ// — làm
5:46Hold on.
Dịch: Chờ chút nhé.
Từ/cụm từ:hold on //hoʊld ɑːn// — chờ chút
5:50This is fun.
Dịch: Vui thật đấy.
Từ/cụm từ:fun //fʌn// — vui
5:54What is going on here?
Dịch: Có chuyện gì ở đây thế này?
5:56Sorry, mom.
Dịch: Con xin lỗi mẹ.
Từ/cụm từ:sorry //ˈsɑːri// — xin lỗi
5:58I guess we can't have ice cream now.
Dịch: Chắc bây giờ tụi mình không được ăn kem rồi.
Từ/cụm từ:ice cream //ˈaɪs kriːm// — kem
6:02Don't be angry, Dr. Raccoon.
Dịch: Đừng giận mà, bác sĩ Gấu Mèo.
Từ/cụm từ:angry //ˈæŋɡri// — tức giận
6:05I was scared.
Dịch: Tôi đã rất sợ.
Từ/cụm từ:scared //skerd// — sợ hãi
6:07But Ricky and Rachel cheered me up.
Dịch: Nhưng Ricky và Rachel đã làm tôi vui lên.
Từ/cụm từ:cheered up //tʃɪrd ʌp// — làm vui lên
6:10You can have ice cream after lunch.
Dịch: Các con được ăn kem sau bữa trưa nhé.
Từ/cụm từ:ice cream //ˈaɪs kriːm// — kemlunch //lʌntʃ// — bữa trưa
6:13Thank you for helping, Timothy.
Dịch: Cảm ơn con đã giúp đỡ, Timothy.
Từ/cụm từ:helping //ˈhelpɪŋ// — giúp đỡ
6:15Here's some ice cream.
Dịch: Kem của con đây.
Từ/cụm từ:ice cream //ˈaɪs kriːm// — kem
6:18Bye, Timothy.
Dịch: Tạm biệt, Timothy.
Từ/cụm từ:bye //baɪ// — tạm biệt
6:20We have to go.
Dịch: Tụi mình phải đi rồi.
Từ/cụm từ:go //ɡoʊ// — đi
6:25Mrs. Kelly's Class, Chapter 13
Dịch: Lớp của cô Kelly, Chương 13
6:28I'm Hungry
Dịch: Mình đói bụng
Từ/cụm từ:hungry //ˈhʌŋɡri// — đói
6:33I'm hungry.
Dịch: Mình đói bụng quá.
Từ/cụm từ:hungry //ˈhʌŋɡri// — đói
6:36Dinner is ready.
Dịch: Bữa tối xong rồi nè.
Từ/cụm từ:dinner //ˈdɪnər// — bữa tối
6:40Sit down, everyone.
Dịch: Mọi người ngồi xuống nào.
Từ/cụm từ:sit down //sɪt daʊn// — ngồi xuống
6:42I'm hungry.
Dịch: Mình đói bụng quá.
Từ/cụm từ:hungry //ˈhʌŋɡri// — đói
6:44I'm hungry.
Dịch: Mình đói bụng quá.
Từ/cụm từ:hungry //ˈhʌŋɡri// — đói
6:46Sit down, everyone.
Dịch: Mọi người ngồi xuống nào.
Từ/cụm từ:sit down //sɪt daʊn// — ngồi xuống
6:48I like salad.
Dịch: Mình thích rau trộn.
Từ/cụm từ:salad //ˈsæləd// — rau trộn
6:53I'm full.
Dịch: Mình no rồi.
Từ/cụm từ:full //fʊl// — no
6:55I'm not full.
Dịch: Mình chưa no đâu.
Từ/cụm từ:full //fʊl// — no
7:00I am sleepy.
Dịch: Mình buồn ngủ quá.
Từ/cụm từ:sleepy //ˈsliːpi// — buồn ngủ
7:02I'm not sleepy.
Dịch: Mình không buồn ngủ đâu.
Từ/cụm từ:sleepy //ˈsliːpi// — buồn ngủ
7:04I'm thirsty.
Dịch: Mình khát nước.
Từ/cụm từ:thirsty //ˈθɜːrsti// — khát nước
7:16I'm thirsty.
Dịch: Mình khát nước.
Từ/cụm từ:thirsty //ˈθɜːrsti// — khát nước
7:18I'm thirsty.
Dịch: Mình khát nước.
Từ/cụm từ:thirsty //ˈθɜːrsti// — khát nước
7:20I'm thirsty.
Dịch: Mình khát nước.
Từ/cụm từ:thirsty //ˈθɜːrsti// — khát nước
7:22I'm thirsty.
Dịch: Mình khát nước.
Từ/cụm từ:thirsty //ˈθɜːrsti// — khát nước
7:24I'm thirsty.
Dịch: Mình khát nước.
Từ/cụm từ:thirsty //ˈθɜːrsti// — khát nước
7:26I'm thirsty.
Dịch: Mình khát nước.
Từ/cụm từ:thirsty //ˈθɜːrsti// — khát nước
7:28I'm thirsty.
Dịch: Mình khát nước.
Từ/cụm từ:thirsty //ˈθɜːrsti// — khát nước
7:30I'm thirsty.
Dịch: Mình khát nước.
Từ/cụm từ:thirsty //ˈθɜːrsti// — khát nước
7:32I'm thirsty.
Dịch: Mình khát nước.
Từ/cụm từ:thirsty //ˈθɜːrsti// — khát nước
7:34I'm thirsty.
Dịch: Mình khát nước.
Từ/cụm từ:thirsty //ˈθɜːrsti// — khát nước
7:36I'm thirsty.
Dịch: Mình khát nước.
Từ/cụm từ:thirsty //ˈθɜːrsti// — khát nước
7:38I'm thirsty.
Dịch: Mình khát nước.
Từ/cụm từ:thirsty //ˈθɜːrsti// — khát nước
7:40I'm thirsty.
Dịch: Mình khát nước.
Từ/cụm từ:thirsty //ˈθɜːrsti// — khát nước
7:42I'm thirsty.
Dịch: Mình khát nước.
Từ/cụm từ:thirsty //ˈθɜːrsti// — khát nước