Thư viện

"What's your name?" and "What Is This?" and More

Tốc độ:
Cỡ video:

💡 Bấm vào một câu để tua video đến đúng chỗ và xem nghĩa/giải thích.

Transcript (146 câu)
0:00Little Fox

Dịch: Little Fox nè!

0:06Magic Marker Episode 2 Maxi and Taco

Dịch: Bút Thần Kỳ - Tập 2: Maxi và Taco

Từ/cụm từ:magic //ˈmædʒɪk//thần kỳ
0:17Hello, my name is Alex.

Dịch: Xin chào, tớ tên là Alex.

Từ/cụm từ:name //neɪm//tên
0:20I'm Sue.

Dịch: Tớ là Sue.

0:22Your name is Taco, okay?

Dịch: Tên cậu là Taco nhé?

Từ/cụm từ:name //neɪm//tên
0:31Hello, my name is Maxi.

Dịch: Xin chào, tớ tên là Maxi.

Từ/cụm từ:name //neɪm//tên
0:34What's your name?

Dịch: Cậu tên là gì?

Từ/cụm từ:name //neɪm//tên
0:36My name is Taco.

Dịch: Tớ tên là Taco.

0:39Taco?

Dịch: Taco à?

0:46I like your name.

Dịch: Tớ thích tên cậu đó.

Từ/cụm từ:like //laɪk//thích
0:49What is it?

Dịch: Cái này là gì vậy?

0:51It's a magic marker.

Dịch: Đây là chiếc bút thần kỳ.

Từ/cụm từ:magic marker //ˈmædʒɪk ˈmɑːrkər//bút thần kỳ
0:54M-magic?

Dịch: Th-thần kỳ á?

Từ/cụm từ:magic //ˈmædʒɪk//thần kỳ
1:00Yes, it's a magic marker.

Dịch: Đúng rồi, đây là chiếc bút thần kỳ.

Từ/cụm từ:magic marker //ˈmædʒɪk ˈmɑːrkər//bút thần kỳ
1:04Let's have fun.

Dịch: Mình cùng chơi vui nào!

Từ/cụm từ:fun //fʌn//vui
1:17What's your name?

Dịch: Cậu tên là gì?

Từ/cụm từ:name //neɪm//tên
1:19I am Sue.

Dịch: Tớ là Sue.

1:21What's your name?

Dịch: Cậu tên là gì?

Từ/cụm từ:name //neɪm//tên
1:23I'm Alex.

Dịch: Tớ là Alex.

1:25What's your name?

Dịch: Cậu tên là gì?

Từ/cụm từ:name //neɪm//tên
1:27I'm Maxi.

Dịch: Tớ là Maxi.

1:29What's your name?

Dịch: Cậu tên là gì?

Từ/cụm từ:name //neɪm//tên
1:31My name is Maxi.

Dịch: Tớ tên là Maxi.

1:44Magic Marker Episode 3 New Friends

Dịch: Bút Thần Kỳ - Tập 3: Những Người Bạn Mới

Từ/cụm từ:friends //frendz//những người bạn
1:54Everyone, this is Taco.

Dịch: Mọi người ơi, đây là Taco.

1:57Nice to meet you.

Dịch: Rất vui được gặp cậu.

Từ/cụm từ:meet //miːt//gặp gỡ
1:59My name is Hammy.

Dịch: Tớ tên là Hammy.

2:01Hello, Hammy.

Dịch: Xin chào, Hammy.

2:04What are you doing?

Dịch: Cậu đang làm gì đó?

Từ/cụm từ:doing //ˈduːɪŋ//đang làm
2:06I am running.

Dịch: Tớ đang chạy.

Từ/cụm từ:running //ˈrʌnɪŋ//chạy
2:09Fishy, this is my new friend.

Dịch: Fishy ơi, đây là bạn mới của tớ.

Từ/cụm từ:friend //frend//bạn
2:12It's nice to meet you.

Dịch: Rất vui được gặp cậu.

Từ/cụm từ:meet //miːt//gặp gỡ
2:17Hey, Maxi. What are you doing?

Dịch: Này Maxi, cậu đang làm gì đó?

Từ/cụm từ:doing //ˈduːɪŋ//đang làm
2:20I am drawing.

Dịch: Tớ đang vẽ.

Từ/cụm từ:drawing //ˈdrɔːɪŋ//vẽ
2:24I am eating.

Dịch: Tớ đang ăn.

Từ/cụm từ:eating //ˈiːtɪŋ//ăn
2:34Maxi, what are you doing?

Dịch: Maxi ơi, cậu đang làm gì đó?

Từ/cụm từ:doing //ˈduːɪŋ//đang làm
2:36I'm running, I'm running.

Dịch: Tớ đang chạy, tớ đang chạy!

Từ/cụm từ:running //ˈrʌnɪŋ//chạy
2:38Maxi, what are you doing?

Dịch: Maxi ơi, cậu đang làm gì đó?

Từ/cụm từ:doing //ˈduːɪŋ//đang làm
2:40I am eating now.

Dịch: Giờ tớ đang ăn.

Từ/cụm từ:eating //ˈiːtɪŋ//ăn
2:46Maxi, what are you doing?

Dịch: Maxi ơi, cậu đang làm gì đó?

Từ/cụm từ:doing //ˈduːɪŋ//đang làm
2:48I'm running, I'm running.

Dịch: Tớ đang chạy, tớ đang chạy!

Từ/cụm từ:running //ˈrʌnɪŋ//chạy
2:50Maxi, what are you doing?

Dịch: Maxi ơi, cậu đang làm gì đó?

Từ/cụm từ:doing //ˈduːɪŋ//đang làm
2:52I am eating now.

Dịch: Giờ tớ đang ăn.

Từ/cụm từ:eating //ˈiːtɪŋ//ăn
3:02Magic Marker Episode 4 What is This?

Dịch: Bút Thần Kỳ - Tập 4: Đây Là Gì?

3:12What is this?

Dịch: Đây là cái gì?

3:14It's a key.

Dịch: Đây là chiếc chìa khóa.

Từ/cụm từ:key //kiː//chìa khóa
3:16What is that?

Dịch: Kia là cái gì?

3:22It's a chair.

Dịch: Đó là chiếc ghế.

Từ/cụm từ:chair //tʃer//ghế
3:24What are you doing?

Dịch: Cậu đang làm gì đó?

Từ/cụm từ:doing //ˈduːɪŋ//đang làm
3:26I'm opening the window.

Dịch: Tớ đang mở cửa sổ.

Từ/cụm từ:window //ˈwɪndoʊ//cửa sổ
3:30Yippee!

Dịch: Hoan hô!

3:34Oh, Alex, what's this?

Dịch: Ồ, Alex ơi, đây là gì vậy?

3:36It's a feather. It's Taco's feather.

Dịch: Đây là chiếc lông vũ. Lông của Taco đó.

Từ/cụm từ:feather //ˈfeðər//lông vũ
3:42Look, Maxi.

Dịch: Nhìn kìa, Maxi.

Từ/cụm từ:Look //lʊk//nhìn
3:44Look, Maxi and Taco.

Dịch: Nhìn kìa, Maxi và Taco.

Từ/cụm từ:Look //lʊk//nhìn
3:55What is this?

Dịch: Đây là cái gì?

3:56It's a key.

Dịch: Đây là chiếc chìa khóa.

Từ/cụm từ:key //kiː//chìa khóa
3:57What is that?

Dịch: Kia là cái gì?

3:58It's a chair.

Dịch: Đó là chiếc ghế.

Từ/cụm từ:chair //tʃer//ghế
3:59What is this?

Dịch: Đây là cái gì?

4:00It's a bed.

Dịch: Đó là chiếc giường.

Từ/cụm từ:bed //bed//giường
4:01It is Maxi's bed.

Dịch: Đó là giường của Maxi.

Từ/cụm từ:bed //bed//giường
4:07What is this?

Dịch: Đây là cái gì?

4:08It's a key.

Dịch: Đây là chiếc chìa khóa.

Từ/cụm từ:key //kiː//chìa khóa
4:09What is that?

Dịch: Kia là cái gì?

4:10It's a chair.

Dịch: Đó là chiếc ghế.

Từ/cụm từ:chair //tʃer//ghế
4:11What is this?

Dịch: Đây là cái gì?

4:12It's a bed.

Dịch: Đó là chiếc giường.

Từ/cụm từ:bed //bed//giường
4:13It is Maxi's bed.

Dịch: Đó là giường của Maxi.

Từ/cụm từ:bed //bed//giường
4:18Magic Marker Episode 6 I Like Fish

Dịch: Bút Thần Kỳ - Tập 6: Tớ Thích Cá

Từ/cụm từ:fish //fɪʃ//
4:29I'm hungry.

Dịch: Tớ đói bụng quá.

Từ/cụm từ:hungry //ˈhʌŋɡri//đói
4:30Me too.

Dịch: Tớ cũng vậy.

4:33I like fish. What do you like?

Dịch: Tớ thích cá. Còn cậu thích gì?

Từ/cụm từ:fish //fɪʃ//like //laɪk//thích
4:36I like bread.

Dịch: Tớ thích bánh mì.

Từ/cụm từ:bread //bred//bánh mì
4:39Do you like milk?

Dịch: Cậu có thích sữa không?

Từ/cụm từ:milk //mɪlk//sữa
4:41Yes, I do. I like pizza too.

Dịch: Có chứ. Tớ cũng thích pizza nữa.

Từ/cụm từ:pizza //ˈpiːtsə//pizza
4:46Yum!

Dịch: Ngon quá!

4:50Do you like mouse soup?

Dịch: Cậu có thích súp chuột không?

Từ/cụm từ:mouse //maʊs//chuộtsoup //suːp//súp
4:52No, I don't.

Dịch: Không, tớ không thích.

4:55Yuck!

Dịch: Ghê quá!

4:59What do you like?

Dịch: Cậu thích gì nào?

Từ/cụm từ:like //laɪk//thích
5:01I like chocolate cake.

Dịch: Tớ thích bánh sô-cô-la.

Từ/cụm từ:chocolate cake //ˈtʃɒklət keɪk//bánh sô-cô-la
5:03Oh, I'm full.

Dịch: Ồ, tớ no rồi.

Từ/cụm từ:full //fʊl//no
5:13What do you like?

Dịch: Cậu thích gì nào?

Từ/cụm từ:like //laɪk//thích
5:15What do you like?

Dịch: Cậu thích gì nào?

Từ/cụm từ:like //laɪk//thích
5:17I like bread.

Dịch: Tớ thích bánh mì.

Từ/cụm từ:bread //bred//bánh mì
5:19I like bread.

Dịch: Tớ thích bánh mì.

Từ/cụm từ:bread //bred//bánh mì
5:21I like bread.

Dịch: Tớ thích bánh mì.

Từ/cụm từ:bread //bred//bánh mì
5:23I like bread.

Dịch: Tớ thích bánh mì.

Từ/cụm từ:bread //bred//bánh mì
5:25I like bread.

Dịch: Tớ thích bánh mì.

Từ/cụm từ:bread //bred//bánh mì
5:27I like bread.

Dịch: Tớ thích bánh mì.

Từ/cụm từ:bread //bred//bánh mì
5:29I like bread.

Dịch: Tớ thích bánh mì.

Từ/cụm từ:bread //bred//bánh mì
5:31I like bread.

Dịch: Tớ thích bánh mì.

Từ/cụm từ:bread //bred//bánh mì
5:33Do you like pizza?

Dịch: Cậu có thích pizza không?

Từ/cụm từ:pizza //ˈpiːtsə//pizza
5:35Do you like pizza?

Dịch: Cậu có thích pizza không?

Từ/cụm từ:pizza //ˈpiːtsə//pizza
5:37Yes, I do.

Dịch: Có chứ.

5:39Yum! Yum! Yum!

Dịch: Ngon! Ngon! Ngon!

5:49What do you like?

Dịch: Cậu thích gì nào?

Từ/cụm từ:like //laɪk//thích
5:51What do you like?

Dịch: Cậu thích gì nào?

Từ/cụm từ:like //laɪk//thích
5:53I like cake.

Dịch: Tớ thích bánh ngọt.

Từ/cụm từ:cake //keɪk//bánh ngọt
5:55I like cake.

Dịch: Tớ thích bánh ngọt.

Từ/cụm từ:cake //keɪk//bánh ngọt
5:57Do you like mouse soup?

Dịch: Cậu có thích súp chuột không?

Từ/cụm từ:mouse //maʊs//chuộtsoup //suːp//súp
5:59Do you like mouse soup?

Dịch: Cậu có thích súp chuột không?

Từ/cụm từ:mouse //maʊs//chuộtsoup //suːp//súp
6:01No, I don't.

Dịch: Không, tớ không thích.

6:03Yuck! Yuck! Yuck!

Dịch: Ghê! Ghê! Ghê!

6:09Magic Marker Episode 7 Let's Play Soccer

Dịch: Bút Thần Kỳ - Tập 7: Cùng Chơi Đá Bóng

Từ/cụm từ:soccer //ˈsɒkər//bóng đá
6:19Do you like soccer?

Dịch: Cậu có thích đá bóng không?

Từ/cụm từ:soccer //ˈsɒkər//bóng đá
6:21Yes, I do. Let's play soccer.

Dịch: Có chứ. Mình cùng đá bóng nào!

Từ/cụm từ:play //pleɪ//chơisoccer //ˈsɒkər//bóng đá
6:29This is my goal.

Dịch: Đây là khung thành của tớ.

Từ/cụm từ:goal //ɡoʊl//khung thành
6:31That is my goal.

Dịch: Kia là khung thành của tớ.

Từ/cụm từ:goal //ɡoʊl//khung thành
6:36Ready, set, go!

Dịch: Sẵn sàng, chuẩn bị, chạy!

6:44I win!

Dịch: Tớ thắng rồi!

Từ/cụm từ:win //wɪn//thắng
6:46Let's play hide and seek.

Dịch: Mình chơi trốn tìm nhé.

Từ/cụm từ:hide and seek //haɪd ənd siːk//trốn tìm
6:48Okay.

Dịch: Được thôi.

6:50Ten, nine, eight, go!

Dịch: Mười, chín, tám, đi tìm nào!

6:53Ten, nine, eight, go!

Dịch: Mười, chín, tám, đi tìm nào!

7:03I see you. I win again.

Dịch: Tớ thấy cậu rồi. Tớ lại thắng nữa!

Từ/cụm từ:see //siː//nhìn thấywin //wɪn//thắng
7:06Let's Play Soccer

Dịch: Cùng chơi đá bóng nào

Từ/cụm từ:soccer //ˈsɒkər//bóng đá
7:36Let's Play Bingo

Dịch: Cùng chơi Bingo nào

7:38Let's Play Soccer

Dịch: Cùng chơi đá bóng nào

Từ/cụm từ:soccer //ˈsɒkər//bóng đá
7:40Let's Play Hide and Seek

Dịch: Cùng chơi trốn tìm nào

Từ/cụm từ:hide and seek //haɪd ənd siːk//trốn tìm
7:42Let's Play Bingo

Dịch: Cùng chơi Bingo nào

7:44Let's Play Soccer

Dịch: Cùng chơi đá bóng nào

Từ/cụm từ:soccer //ˈsɒkər//bóng đá
7:46Let's Play Hide and Seek

Dịch: Cùng chơi trốn tìm nào

Từ/cụm từ:hide and seek //haɪd ənd siːk//trốn tìm
7:48Let's Play Bingo

Dịch: Cùng chơi Bingo nào

7:50Let's Play Soccer

Dịch: Cùng chơi đá bóng nào

Từ/cụm từ:soccer //ˈsɒkər//bóng đá
7:52Let's Play Hide and Seek

Dịch: Cùng chơi trốn tìm nào

Từ/cụm từ:hide and seek //haɪd ənd siːk//trốn tìm
7:54Let's Play Hide and Seek

Dịch: Cùng chơi trốn tìm nào

Từ/cụm từ:hide and seek //haɪd ənd siːk//trốn tìm
7:56Let's Play Hide and Seek

Dịch: Cùng chơi trốn tìm nào

Từ/cụm từ:hide and seek //haɪd ənd siːk//trốn tìm
7:58Let's Play Hide and Seek

Dịch: Cùng chơi trốn tìm nào

Từ/cụm từ:hide and seek //haɪd ənd siːk//trốn tìm
8:00Let's Play Hide and Seek

Dịch: Cùng chơi trốn tìm nào

Từ/cụm từ:hide and seek //haɪd ənd siːk//trốn tìm
8:02Let's Play Hide and Seek

Dịch: Cùng chơi trốn tìm nào

Từ/cụm từ:hide and seek //haɪd ənd siːk//trốn tìm
8:04Let's Play Bingo

Dịch: Cùng chơi Bingo nào

8:06Let's Play Bingo

Dịch: Cùng chơi Bingo nào

8:08Let's Play Bingo

Dịch: Cùng chơi Bingo nào

8:10Let's Play Bingo

Dịch: Cùng chơi Bingo nào

8:12Let's Play Bingo

Dịch: Cùng chơi Bingo nào

8:14Let's Play Bingo

Dịch: Cùng chơi Bingo nào

8:16Let's Play Bingo

Dịch: Cùng chơi Bingo nào

8:18Let's Play Bingo

Dịch: Cùng chơi Bingo nào

8:20Let's Play Bingo

Dịch: Cùng chơi Bingo nào

8:22Let's Play Bingo

Dịch: Cùng chơi Bingo nào

8:24Let's Play Bingo

Dịch: Cùng chơi Bingo nào

8:26Let's Play Bingo

Dịch: Cùng chơi Bingo nào

8:28Let's Play Bingo

Dịch: Cùng chơi Bingo nào

8:30Let's Play Bingo

Dịch: Cùng chơi Bingo nào