Cỡ video:
💡 Bấm vào một câu để tua video đến đúng chỗ và xem nghĩa/giải thích.
Transcript (19 câu)
0:00Little Fox
Dịch: Little Fox
0:06This is my body.
Dịch: Đây là cơ thể của bé.
Từ/cụm từ:body //ˈbɒdi// — cơ thể
0:20See my legs?
Dịch: Thấy đôi chân của bé không?
Từ/cụm từ:legs //leɡz// — đôi chân
0:23I can run!
Dịch: Bé chạy được này!
Từ/cụm từ:run //rʌn// — chạy
0:31See my hand?
Dịch: Thấy bàn tay của bé không?
Từ/cụm từ:hand //hænd// — bàn tay
0:35I can wave!
Dịch: Bé vẫy tay được này!
Từ/cụm từ:wave //weɪv// — vẫy tay
0:48See my head?
Dịch: Thấy cái đầu của bé không?
Từ/cụm từ:head //hed// — cái đầu
0:52I can think!
Dịch: Bé suy nghĩ được này!
Từ/cụm từ:think //θɪŋk// — suy nghĩ
1:01See my arm?
Dịch: Thấy cánh tay của bé không?
Từ/cụm từ:arm //ɑːrm// — cánh tay
1:06I can throw!
Dịch: Bé ném được này!
Từ/cụm từ:throw //θroʊ// — ném
1:13See my feet?
Dịch: Thấy đôi bàn chân của bé không?
Từ/cụm từ:feet //fiːt// — đôi bàn chân
1:17I can kick!
Dịch: Bé đá được này!
Từ/cụm từ:kick //kɪk// — đá
1:26See my feet?
Dịch: Thấy đôi bàn chân của bé không?
Từ/cụm từ:feet //fiːt// — đôi bàn chân
1:30See my neck?
Dịch: Thấy cái cổ của bé không?
Từ/cụm từ:neck //nek// — cái cổ
1:36I can look up!
Dịch: Bé ngước nhìn lên được này!
Từ/cụm từ:look up //lʊk ʌp// — ngước lên
1:45See my shoulder?
Dịch: Thấy bờ vai của bé không?
Từ/cụm từ:shoulder //ˈʃoʊldər// — bờ vai
1:50I can carry my bag!
Dịch: Bé mang được cặp này!
Từ/cụm từ:carry //ˈkæri// — mangbag //bæɡ// — cái cặp
1:57This is my body!
Dịch: Đây là cơ thể của bé!
Từ/cụm từ:body //ˈbɒdi// — cơ thể
2:00I can do many things!
Dịch: Bé làm được nhiều thứ lắm!
Từ/cụm từ:many //ˈmeni// — nhiều
