Thư viện

Teddy's Day

Tốc độ:
Cỡ video:

💡 Bấm vào một câu để tua video đến đúng chỗ và xem nghĩa/giải thích.

Transcript (12 câu)
0:00Little Fox

Dịch: Little Fox

0:06Teddy's Day

Dịch: Một ngày của Teddy

0:12Teddy is happy.

Dịch: Teddy đang vui.

Từ/cụm từ:happy //ˈhæpi//vui vẻ
0:18Teddy is angry.

Dịch: Teddy đang giận.

Từ/cụm từ:angry //ˈæŋɡri//tức giận
0:23Teddy is sad.

Dịch: Teddy đang buồn.

Từ/cụm từ:sad //sæd//buồn
0:31Teddy is thirsty.

Dịch: Teddy đang khát nước.

Từ/cụm từ:thirsty //ˈθɜːrsti//khát nước
0:34I want water.

Dịch: Mình muốn uống nước.

Từ/cụm từ:water //ˈwɔːtər//nước
0:39Teddy is tired.

Dịch: Teddy đang mệt.

Từ/cụm từ:tired //ˈtaɪərd//mệt
0:42Teddy is hungry.

Dịch: Teddy đang đói.

Từ/cụm từ:hungry //ˈhʌŋɡri//đói
0:48Teddy is sleepy.

Dịch: Teddy đang buồn ngủ.

Từ/cụm từ:sleepy //ˈsliːpi//buồn ngủ
0:53Good night.

Dịch: Chúc ngủ ngon.

Từ/cụm từ:good night //ɡʊd naɪt//chúc ngủ ngon
1:00Little Fox

Dịch: Little Fox