0:06Magic Marker Episode 2 Maxi and Taco
Dịch: Bút Thần Kỳ Tập 2 Maxi và Taco
Từ/cụm từ:magic //ˈmædʒɪk// — thần kỳmarker //ˈmɑːrkər// — bút lông
0:17Hello, my name is Alex.
Dịch: Xin chào, mình tên là Alex.
Từ/cụm từ:name //neɪm// — tên
0:22Your name is Taco, okay?
Dịch: Tên bạn là Taco, được chứ?
Từ/cụm từ:name //neɪm// — tên
0:31Hello, my name is Maxi.
Dịch: Xin chào, mình tên là Maxi.
Từ/cụm từ:name //neɪm// — tên
0:34What's your name?
Dịch: Bạn tên là gì?
Từ/cụm từ:name //neɪm// — tên
0:36My name is Taco.
Dịch: Mình tên là Taco.
Từ/cụm từ:name //neɪm// — tên
0:46I like your name.
Dịch: Mình thích tên của bạn.
Từ/cụm từ:like //laɪk// — thíchname //neɪm// — tên
0:51It's a magic marker.
Dịch: Đó là cây bút thần kỳ.
Từ/cụm từ:magic //ˈmædʒɪk// — thần kỳmarker //ˈmɑːrkər// — bút lông
0:54M-magic?
Dịch: Th-thần kỳ á?
Từ/cụm từ:magic //ˈmædʒɪk// — thần kỳ
1:00Yes, it's a magic marker.
Dịch: Đúng rồi, đó là cây bút thần kỳ.
Từ/cụm từ:magic //ˈmædʒɪk// — thần kỳmarker //ˈmɑːrkər// — bút lông
1:04Let's have fun.
Dịch: Cùng chơi vui nào.
Từ/cụm từ:fun //fʌn// — vui
1:17What's your name?
Dịch: Bạn tên là gì?
Từ/cụm từ:name //neɪm// — tên
1:21What's your name?
Dịch: Bạn tên là gì?
Từ/cụm từ:name //neɪm// — tên
1:25What's your name?
Dịch: Bạn tên là gì?
Từ/cụm từ:name //neɪm// — tên
1:29What's your name?
Dịch: Bạn tên là gì?
Từ/cụm từ:name //neɪm// — tên
1:31My name is Maxi.
Dịch: Mình tên là Maxi.
Từ/cụm từ:name //neɪm// — tên
1:44Magic Marker Episode 3 New Friends
Dịch: Bút Thần Kỳ Tập 3 Những Người Bạn Mới
Từ/cụm từ:new //njuː// — mớifriends //frendz// — bạn bè
1:54Everyone, this is Taco.
Dịch: Mọi người ơi, đây là Taco.
Từ/cụm từ:everyone //ˈevriwʌn// — mọi người
1:57Nice to meet you.
Dịch: Rất vui được gặp bạn.
Từ/cụm từ:meet //miːt// — gặp
1:59My name is Hammy.
Dịch: Mình tên là Hammy.
Từ/cụm từ:name //neɪm// — tên
2:04What are you doing?
Dịch: Bạn đang làm gì thế?
Từ/cụm từ:doing //ˈduːɪŋ// — làm
2:06I am running.
Dịch: Mình đang chạy.
Từ/cụm từ:running //ˈrʌnɪŋ// — chạy
2:09Fishy, this is my new friend.
Dịch: Fishy ơi, đây là bạn mới của mình.
Từ/cụm từ:new //njuː// — mớifriend //frend// — bạn
2:12It's nice to meet you.
Dịch: Rất vui được gặp bạn.
Từ/cụm từ:meet //miːt// — gặp
2:17Hey, Maxi. What are you doing?
Dịch: Này Maxi. Bạn đang làm gì thế?
Từ/cụm từ:doing //ˈduːɪŋ// — làm
2:20I am drawing.
Dịch: Mình đang vẽ.
Từ/cụm từ:drawing //ˈdrɔːɪŋ// — vẽ
2:23I am eating.
Dịch: Mình đang ăn.
Từ/cụm từ:eating //ˈiːtɪŋ// — ăn
2:32Maxi, what are you doing?
Dịch: Maxi ơi, bạn đang làm gì thế?
Từ/cụm từ:doing //ˈduːɪŋ// — làm
2:34I'm running, I'm running.
Dịch: Mình đang chạy, mình đang chạy.
Từ/cụm từ:running //ˈrʌnɪŋ// — chạy
2:36Maxi, what are you doing?
Dịch: Maxi ơi, bạn đang làm gì thế?
Từ/cụm từ:doing //ˈduːɪŋ// — làm
2:38I am eating now.
Dịch: Mình đang ăn đây.
Từ/cụm từ:eating //ˈiːtɪŋ// — ăn
2:44Maxi, what are you doing?
Dịch: Maxi ơi, bạn đang làm gì thế?
Từ/cụm từ:doing //ˈduːɪŋ// — làm
2:46I'm running, I'm running.
Dịch: Mình đang chạy, mình đang chạy.
Từ/cụm từ:running //ˈrʌnɪŋ// — chạy
2:48Maxi, what are you doing?
Dịch: Maxi ơi, bạn đang làm gì thế?
Từ/cụm từ:doing //ˈduːɪŋ// — làm
2:50I am eating now.
Dịch: Mình đang ăn đây.
Từ/cụm từ:eating //ˈiːtɪŋ// — ăn
2:53What are you doing?
Dịch: Bạn đang làm gì thế?
Từ/cụm từ:doing //ˈduːɪŋ// — làm
2:55I am eating now.
Dịch: Mình đang ăn đây.
Từ/cụm từ:eating //ˈiːtɪŋ// — ăn
3:04Magic Marker Episode 4 What is This?
Dịch: Bút Thần Kỳ Tập 4 Đây Là Cái Gì?
Từ/cụm từ:magic //ˈmædʒɪk// — thần kỳmarker //ˈmɑːrkər// — bút lông
3:13What is this?
Dịch: Đây là cái gì?
Từ/cụm từ:this //ðɪs// — cái này
3:15It's a key.
Dịch: Đó là chiếc chìa khóa.
Từ/cụm từ:key //kiː// — chìa khóa
3:18What is that?
Dịch: Kia là cái gì?
Từ/cụm từ:that //ðæt// — cái kia
3:22It's a chair.
Dịch: Đó là cái ghế.
Từ/cụm từ:chair //tʃer// — cái ghế
3:24What are you doing?
Dịch: Bạn đang làm gì thế?
Từ/cụm từ:doing //ˈduːɪŋ// — làm
3:26I'm opening the window.
Dịch: Mình đang mở cửa sổ.
Từ/cụm từ:opening //ˈoʊpənɪŋ// — mởwindow //ˈwɪndoʊ// — cửa sổ
3:34Oh, Alex, what's this?
Dịch: Ồ, Alex ơi, đây là cái gì?
Từ/cụm từ:this //ðɪs// — cái này
3:36It's a feather. It's Taco's feather.
Dịch: Đó là chiếc lông vũ. Là lông của Taco đấy.
Từ/cụm từ:feather //ˈfeðər// — lông vũ
3:42Look, Maxi and Taco.
Dịch: Nhìn kìa, Maxi và Taco.
Từ/cụm từ:look //lʊk// — nhìn
3:45Look, Maxi and Taco.
Dịch: Nhìn kìa, Maxi và Taco.
Từ/cụm từ:look //lʊk// — nhìn
3:55What is this? It's a key.
Dịch: Đây là cái gì? Đó là chiếc chìa khóa.
Từ/cụm từ:key //kiː// — chìa khóa
3:57What is that? It's a chair.
Dịch: Kia là cái gì? Đó là cái ghế.
Từ/cụm từ:chair //tʃer// — cái ghế
3:59What is this? It's a bed.
Dịch: Đây là cái gì? Đó là cái giường.
Từ/cụm từ:bed //bed// — cái giường
4:01It is Maxi's bed.
Dịch: Đó là giường của Maxi.
Từ/cụm từ:bed //bed// — cái giường
4:07What is this? It's a key.
Dịch: Đây là cái gì? Đó là chiếc chìa khóa.
Từ/cụm từ:key //kiː// — chìa khóa
4:09What is that? It's a chair.
Dịch: Kia là cái gì? Đó là cái ghế.
Từ/cụm từ:chair //tʃer// — cái ghế
4:11What is this? It's a bed.
Dịch: Đây là cái gì? Đó là cái giường.
Từ/cụm từ:bed //bed// — cái giường
4:13It is Maxi's bed.
Dịch: Đó là giường của Maxi.
Từ/cụm từ:bed //bed// — cái giường
4:20What is this? What is that?
Dịch: Đây là cái gì? Kia là cái gì?
Từ/cụm từ:this //ðɪs// — cái nàythat //ðæt// — cái kia
4:37W-A-A-T
Dịch: Đánh vần chữ what nào.
4:40W-A-A-T
Dịch: Đánh vần chữ what nào.
4:44This?
Dịch: This à?
Từ/cụm từ:this //ðɪs// — cái này
4:46This?
Dịch: This à?
Từ/cụm từ:this //ðɪs// — cái này
4:48T-H-I-S
Dịch: Đánh vần: T-H-I-S
Từ/cụm từ:this //ðɪs// — cái này
4:50This?
Dịch: This à?
Từ/cụm từ:this //ðɪs// — cái này
4:51T-H-I-S
Dịch: Đánh vần: T-H-I-S
Từ/cụm từ:this //ðɪs// — cái này
4:53This?
Dịch: This à?
Từ/cụm từ:this //ðɪs// — cái này
4:54T-H-A-T
Dịch: Đánh vần: T-H-A-T
Từ/cụm từ:that //ðæt// — cái kia
4:56That?
Dịch: That à?
Từ/cụm từ:that //ðæt// — cái kia
4:57T-H-A-T
Dịch: Đánh vần: T-H-A-T
Từ/cụm từ:that //ðæt// — cái kia
4:59That?
Dịch: That à?
Từ/cụm từ:that //ðæt// — cái kia
5:00What is this?
Dịch: Đây là cái gì?
Từ/cụm từ:this //ðɪs// — cái này
5:03What is this?
Dịch: Đây là cái gì?
Từ/cụm từ:this //ðɪs// — cái này
5:05What is this?
Dịch: Đây là cái gì?
Từ/cụm từ:this //ðɪs// — cái này
5:09What is this?
Dịch: Đây là cái gì?
Từ/cụm từ:this //ðɪs// — cái này
5:11It's a pig.
Dịch: Đó là con lợn.
Từ/cụm từ:pig //pɪɡ// — con lợn
5:13What is this?
Dịch: Đây là cái gì?
Từ/cụm từ:this //ðɪs// — cái này
5:15It's a wig.
Dịch: Đó là bộ tóc giả.
Từ/cụm từ:wig //wɪɡ// — tóc giả
5:17What is this?
Dịch: Đây là cái gì?
Từ/cụm từ:this //ðɪs// — cái này
5:19It's a pig.
Dịch: Đó là con lợn.
Từ/cụm từ:pig //pɪɡ// — con lợn
5:21What is this?
Dịch: Đây là cái gì?
Từ/cụm từ:this //ðɪs// — cái này
5:23It's a wig.
Dịch: Đó là bộ tóc giả.
Từ/cụm từ:wig //wɪɡ// — tóc giả
5:33What is that?
Dịch: Kia là cái gì?
Từ/cụm từ:that //ðæt// — cái kia
5:37What is that?
Dịch: Kia là cái gì?
Từ/cụm từ:that //ðæt// — cái kia
5:39What is that?
Dịch: Kia là cái gì?
Từ/cụm từ:that //ðæt// — cái kia
5:43What is that?
Dịch: Kia là cái gì?
Từ/cụm từ:that //ðæt// — cái kia
5:45It's a cat.
Dịch: Đó là con mèo.
Từ/cụm từ:cat //kæt// — con mèo
5:47What is that?
Dịch: Kia là cái gì?
Từ/cụm từ:that //ðæt// — cái kia
5:49It's a hat.
Dịch: Đó là cái mũ.
Từ/cụm từ:hat //hæt// — cái mũ
5:51What is that?
Dịch: Kia là cái gì?
Từ/cụm từ:that //ðæt// — cái kia
5:53It's a cat.
Dịch: Đó là con mèo.
Từ/cụm từ:cat //kæt// — con mèo
5:55What is this?
Dịch: Đây là cái gì?
Từ/cụm từ:this //ðɪs// — cái này
5:57What is that?
Dịch: Kia là cái gì?
Từ/cụm từ:that //ðæt// — cái kia
5:59What is this?
Dịch: Đây là cái gì?
Từ/cụm từ:this //ðɪs// — cái này
6:01What is that?
Dịch: Kia là cái gì?
Từ/cụm từ:that //ðæt// — cái kia
6:03What is this?
Dịch: Đây là cái gì?
Từ/cụm từ:this //ðɪs// — cái này
6:09What is this?
Dịch: Đây là cái gì?
Từ/cụm từ:this //ðɪs// — cái này
6:11What is this?
Dịch: Đây là cái gì?
Từ/cụm từ:this //ðɪs// — cái này
6:13What is this?
Dịch: Đây là cái gì?
Từ/cụm từ:this //ðɪs// — cái này
6:15What is this?
Dịch: Đây là cái gì?
Từ/cụm từ:this //ðɪs// — cái này
6:17What is this?
Dịch: Đây là cái gì?
Từ/cụm từ:this //ðɪs// — cái này
6:19What is this?
Dịch: Đây là cái gì?
Từ/cụm từ:this //ðɪs// — cái này
6:21What is this?
Dịch: Đây là cái gì?
Từ/cụm từ:this //ðɪs// — cái này
6:23What is this?
Dịch: Đây là cái gì?
Từ/cụm từ:this //ðɪs// — cái này
6:25What is this?
Dịch: Đây là cái gì?
Từ/cụm từ:this //ðɪs// — cái này
6:27What is this?
Dịch: Đây là cái gì?
Từ/cụm từ:this //ðɪs// — cái này
6:29What is this?
Dịch: Đây là cái gì?
Từ/cụm từ:this //ðɪs// — cái này
6:31What is this?
Dịch: Đây là cái gì?
Từ/cụm từ:this //ðɪs// — cái này
6:33What is this?
Dịch: Đây là cái gì?
Từ/cụm từ:this //ðɪs// — cái này
6:35What is this?
Dịch: Đây là cái gì?
Từ/cụm từ:this //ðɪs// — cái này