Thư viện

What's Your Name? + More

Tốc độ:
Cỡ video:

💡 Bấm vào một câu để tua video đến đúng chỗ và xem nghĩa/giải thích.

Transcript (122 câu)
0:00Little Fox

Dịch: Little Fox

0:06Magic Marker Episode 2 Maxi and Taco

Dịch: Bút Thần Kỳ Tập 2 Maxi và Taco

Từ/cụm từ:magic //ˈmædʒɪk//thần kỳmarker //ˈmɑːrkər//bút lông
0:17Hello, my name is Alex.

Dịch: Xin chào, mình tên là Alex.

Từ/cụm từ:name //neɪm//tên
0:20I'm Sue.

Dịch: Mình là Sue.

0:22Your name is Taco, okay?

Dịch: Tên bạn là Taco, được chứ?

Từ/cụm từ:name //neɪm//tên
0:31Hello, my name is Maxi.

Dịch: Xin chào, mình tên là Maxi.

Từ/cụm từ:name //neɪm//tên
0:34What's your name?

Dịch: Bạn tên là gì?

Từ/cụm từ:name //neɪm//tên
0:36My name is Taco.

Dịch: Mình tên là Taco.

Từ/cụm từ:name //neɪm//tên
0:39Taco?

Dịch: Taco à?

0:46I like your name.

Dịch: Mình thích tên của bạn.

Từ/cụm từ:like //laɪk//thíchname //neɪm//tên
0:49What is it?

Dịch: Đó là cái gì thế?

0:51It's a magic marker.

Dịch: Đó là cây bút thần kỳ.

Từ/cụm từ:magic //ˈmædʒɪk//thần kỳmarker //ˈmɑːrkər//bút lông
0:54M-magic?

Dịch: Th-thần kỳ á?

Từ/cụm từ:magic //ˈmædʒɪk//thần kỳ
1:00Yes, it's a magic marker.

Dịch: Đúng rồi, đó là cây bút thần kỳ.

Từ/cụm từ:magic //ˈmædʒɪk//thần kỳmarker //ˈmɑːrkər//bút lông
1:04Let's have fun.

Dịch: Cùng chơi vui nào.

Từ/cụm từ:fun //fʌn//vui
1:17What's your name?

Dịch: Bạn tên là gì?

Từ/cụm từ:name //neɪm//tên
1:19I am Sue.

Dịch: Mình là Sue.

1:21What's your name?

Dịch: Bạn tên là gì?

Từ/cụm từ:name //neɪm//tên
1:23I'm Alex.

Dịch: Mình là Alex.

1:25What's your name?

Dịch: Bạn tên là gì?

Từ/cụm từ:name //neɪm//tên
1:27I'm Maxi.

Dịch: Mình là Maxi.

1:29What's your name?

Dịch: Bạn tên là gì?

Từ/cụm từ:name //neɪm//tên
1:31My name is Maxi.

Dịch: Mình tên là Maxi.

Từ/cụm từ:name //neɪm//tên
1:44Magic Marker Episode 3 New Friends

Dịch: Bút Thần Kỳ Tập 3 Những Người Bạn Mới

Từ/cụm từ:new //njuː//mớifriends //frendz//bạn bè
1:54Everyone, this is Taco.

Dịch: Mọi người ơi, đây là Taco.

Từ/cụm từ:everyone //ˈevriwʌn//mọi người
1:57Nice to meet you.

Dịch: Rất vui được gặp bạn.

Từ/cụm từ:meet //miːt//gặp
1:59My name is Hammy.

Dịch: Mình tên là Hammy.

Từ/cụm từ:name //neɪm//tên
2:01Hello, Hammy.

Dịch: Xin chào, Hammy.

2:04What are you doing?

Dịch: Bạn đang làm gì thế?

Từ/cụm từ:doing //ˈduːɪŋ//làm
2:06I am running.

Dịch: Mình đang chạy.

Từ/cụm từ:running //ˈrʌnɪŋ//chạy
2:09Fishy, this is my new friend.

Dịch: Fishy ơi, đây là bạn mới của mình.

Từ/cụm từ:new //njuː//mớifriend //frend//bạn
2:12It's nice to meet you.

Dịch: Rất vui được gặp bạn.

Từ/cụm từ:meet //miːt//gặp
2:17Hey, Maxi. What are you doing?

Dịch: Này Maxi. Bạn đang làm gì thế?

Từ/cụm từ:doing //ˈduːɪŋ//làm
2:20I am drawing.

Dịch: Mình đang vẽ.

Từ/cụm từ:drawing //ˈdrɔːɪŋ//vẽ
2:23I am eating.

Dịch: Mình đang ăn.

Từ/cụm từ:eating //ˈiːtɪŋ//ăn
2:32Maxi, what are you doing?

Dịch: Maxi ơi, bạn đang làm gì thế?

Từ/cụm từ:doing //ˈduːɪŋ//làm
2:34I'm running, I'm running.

Dịch: Mình đang chạy, mình đang chạy.

Từ/cụm từ:running //ˈrʌnɪŋ//chạy
2:36Maxi, what are you doing?

Dịch: Maxi ơi, bạn đang làm gì thế?

Từ/cụm từ:doing //ˈduːɪŋ//làm
2:38I am eating now.

Dịch: Mình đang ăn đây.

Từ/cụm từ:eating //ˈiːtɪŋ//ăn
2:44Maxi, what are you doing?

Dịch: Maxi ơi, bạn đang làm gì thế?

Từ/cụm từ:doing //ˈduːɪŋ//làm
2:46I'm running, I'm running.

Dịch: Mình đang chạy, mình đang chạy.

Từ/cụm từ:running //ˈrʌnɪŋ//chạy
2:48Maxi, what are you doing?

Dịch: Maxi ơi, bạn đang làm gì thế?

Từ/cụm từ:doing //ˈduːɪŋ//làm
2:50I am eating now.

Dịch: Mình đang ăn đây.

Từ/cụm từ:eating //ˈiːtɪŋ//ăn
2:53What are you doing?

Dịch: Bạn đang làm gì thế?

Từ/cụm từ:doing //ˈduːɪŋ//làm
2:55I am eating now.

Dịch: Mình đang ăn đây.

Từ/cụm từ:eating //ˈiːtɪŋ//ăn
3:04Magic Marker Episode 4 What is This?

Dịch: Bút Thần Kỳ Tập 4 Đây Là Cái Gì?

Từ/cụm từ:magic //ˈmædʒɪk//thần kỳmarker //ˈmɑːrkər//bút lông
3:13What is this?

Dịch: Đây là cái gì?

Từ/cụm từ:this //ðɪs//cái này
3:15It's a key.

Dịch: Đó là chiếc chìa khóa.

Từ/cụm từ:key //kiː//chìa khóa
3:18What is that?

Dịch: Kia là cái gì?

Từ/cụm từ:that //ðæt//cái kia
3:22It's a chair.

Dịch: Đó là cái ghế.

Từ/cụm từ:chair //tʃer//cái ghế
3:24What are you doing?

Dịch: Bạn đang làm gì thế?

Từ/cụm từ:doing //ˈduːɪŋ//làm
3:26I'm opening the window.

Dịch: Mình đang mở cửa sổ.

Từ/cụm từ:opening //ˈoʊpənɪŋ//mởwindow //ˈwɪndoʊ//cửa sổ
3:30Yippee!

Dịch: Ố ố, vui quá!

3:34Oh, Alex, what's this?

Dịch: Ồ, Alex ơi, đây là cái gì?

Từ/cụm từ:this //ðɪs//cái này
3:36It's a feather. It's Taco's feather.

Dịch: Đó là chiếc lông vũ. Là lông của Taco đấy.

Từ/cụm từ:feather //ˈfeðər//lông vũ
3:42Look, Maxi and Taco.

Dịch: Nhìn kìa, Maxi và Taco.

Từ/cụm từ:look //lʊk//nhìn
3:45Look, Maxi and Taco.

Dịch: Nhìn kìa, Maxi và Taco.

Từ/cụm từ:look //lʊk//nhìn
3:55What is this? It's a key.

Dịch: Đây là cái gì? Đó là chiếc chìa khóa.

Từ/cụm từ:key //kiː//chìa khóa
3:57What is that? It's a chair.

Dịch: Kia là cái gì? Đó là cái ghế.

Từ/cụm từ:chair //tʃer//cái ghế
3:59What is this? It's a bed.

Dịch: Đây là cái gì? Đó là cái giường.

Từ/cụm từ:bed //bed//cái giường
4:01It is Maxi's bed.

Dịch: Đó là giường của Maxi.

Từ/cụm từ:bed //bed//cái giường
4:07What is this? It's a key.

Dịch: Đây là cái gì? Đó là chiếc chìa khóa.

Từ/cụm từ:key //kiː//chìa khóa
4:09What is that? It's a chair.

Dịch: Kia là cái gì? Đó là cái ghế.

Từ/cụm từ:chair //tʃer//cái ghế
4:11What is this? It's a bed.

Dịch: Đây là cái gì? Đó là cái giường.

Từ/cụm từ:bed //bed//cái giường
4:13It is Maxi's bed.

Dịch: Đó là giường của Maxi.

Từ/cụm từ:bed //bed//cái giường
4:20What is this? What is that?

Dịch: Đây là cái gì? Kia là cái gì?

Từ/cụm từ:this //ðɪs//cái nàythat //ðæt//cái kia
4:37W-A-A-T

Dịch: Đánh vần chữ what nào.

4:39What?

Dịch: What ạ?

4:40W-A-A-T

Dịch: Đánh vần chữ what nào.

4:42What?

Dịch: What ạ?

4:43I-S

Dịch: I-S

4:44This?

Dịch: This à?

Từ/cụm từ:this //ðɪs//cái này
4:45I-S

Dịch: I-S

4:46This?

Dịch: This à?

Từ/cụm từ:this //ðɪs//cái này
4:48T-H-I-S

Dịch: Đánh vần: T-H-I-S

Từ/cụm từ:this //ðɪs//cái này
4:50This?

Dịch: This à?

Từ/cụm từ:this //ðɪs//cái này
4:51T-H-I-S

Dịch: Đánh vần: T-H-I-S

Từ/cụm từ:this //ðɪs//cái này
4:53This?

Dịch: This à?

Từ/cụm từ:this //ðɪs//cái này
4:54T-H-A-T

Dịch: Đánh vần: T-H-A-T

Từ/cụm từ:that //ðæt//cái kia
4:56That?

Dịch: That à?

Từ/cụm từ:that //ðæt//cái kia
4:57T-H-A-T

Dịch: Đánh vần: T-H-A-T

Từ/cụm từ:that //ðæt//cái kia
4:59That?

Dịch: That à?

Từ/cụm từ:that //ðæt//cái kia
5:00What is this?

Dịch: Đây là cái gì?

Từ/cụm từ:this //ðɪs//cái này
5:03What is this?

Dịch: Đây là cái gì?

Từ/cụm từ:this //ðɪs//cái này
5:05What is this?

Dịch: Đây là cái gì?

Từ/cụm từ:this //ðɪs//cái này
5:09What is this?

Dịch: Đây là cái gì?

Từ/cụm từ:this //ðɪs//cái này
5:11It's a pig.

Dịch: Đó là con lợn.

Từ/cụm từ:pig //pɪɡ//con lợn
5:13What is this?

Dịch: Đây là cái gì?

Từ/cụm từ:this //ðɪs//cái này
5:15It's a wig.

Dịch: Đó là bộ tóc giả.

Từ/cụm từ:wig //wɪɡ//tóc giả
5:17What is this?

Dịch: Đây là cái gì?

Từ/cụm từ:this //ðɪs//cái này
5:19It's a pig.

Dịch: Đó là con lợn.

Từ/cụm từ:pig //pɪɡ//con lợn
5:21What is this?

Dịch: Đây là cái gì?

Từ/cụm từ:this //ðɪs//cái này
5:23It's a wig.

Dịch: Đó là bộ tóc giả.

Từ/cụm từ:wig //wɪɡ//tóc giả
5:33What is that?

Dịch: Kia là cái gì?

Từ/cụm từ:that //ðæt//cái kia
5:37What is that?

Dịch: Kia là cái gì?

Từ/cụm từ:that //ðæt//cái kia
5:39What is that?

Dịch: Kia là cái gì?

Từ/cụm từ:that //ðæt//cái kia
5:43What is that?

Dịch: Kia là cái gì?

Từ/cụm từ:that //ðæt//cái kia
5:45It's a cat.

Dịch: Đó là con mèo.

Từ/cụm từ:cat //kæt//con mèo
5:47What is that?

Dịch: Kia là cái gì?

Từ/cụm từ:that //ðæt//cái kia
5:49It's a hat.

Dịch: Đó là cái mũ.

Từ/cụm từ:hat //hæt//cái mũ
5:51What is that?

Dịch: Kia là cái gì?

Từ/cụm từ:that //ðæt//cái kia
5:53It's a cat.

Dịch: Đó là con mèo.

Từ/cụm từ:cat //kæt//con mèo
5:55What is this?

Dịch: Đây là cái gì?

Từ/cụm từ:this //ðɪs//cái này
5:57What is that?

Dịch: Kia là cái gì?

Từ/cụm từ:that //ðæt//cái kia
5:59What is this?

Dịch: Đây là cái gì?

Từ/cụm từ:this //ðɪs//cái này
6:01What is that?

Dịch: Kia là cái gì?

Từ/cụm từ:that //ðæt//cái kia
6:03What is this?

Dịch: Đây là cái gì?

Từ/cụm từ:this //ðɪs//cái này
6:05What?

Dịch: Cái gì cơ?

6:09What is this?

Dịch: Đây là cái gì?

Từ/cụm từ:this //ðɪs//cái này
6:11What is this?

Dịch: Đây là cái gì?

Từ/cụm từ:this //ðɪs//cái này
6:13What is this?

Dịch: Đây là cái gì?

Từ/cụm từ:this //ðɪs//cái này
6:15What is this?

Dịch: Đây là cái gì?

Từ/cụm từ:this //ðɪs//cái này
6:17What is this?

Dịch: Đây là cái gì?

Từ/cụm từ:this //ðɪs//cái này
6:19What is this?

Dịch: Đây là cái gì?

Từ/cụm từ:this //ðɪs//cái này
6:21What is this?

Dịch: Đây là cái gì?

Từ/cụm từ:this //ðɪs//cái này
6:23What is this?

Dịch: Đây là cái gì?

Từ/cụm từ:this //ðɪs//cái này
6:25What is this?

Dịch: Đây là cái gì?

Từ/cụm từ:this //ðɪs//cái này
6:27What is this?

Dịch: Đây là cái gì?

Từ/cụm từ:this //ðɪs//cái này
6:29What is this?

Dịch: Đây là cái gì?

Từ/cụm từ:this //ðɪs//cái này
6:31What is this?

Dịch: Đây là cái gì?

Từ/cụm từ:this //ðɪs//cái này
6:33What is this?

Dịch: Đây là cái gì?

Từ/cụm từ:this //ðɪs//cái này
6:35What is this?

Dịch: Đây là cái gì?

Từ/cụm từ:this //ðɪs//cái này