Thư viện

New Home

Tốc độ:
Cỡ video:

💡 Bấm vào một câu để tua video đến đúng chỗ và xem nghĩa/giải thích.

Transcript (11 câu)
0:00Little Fox

Dịch: Little Fox

0:08New Home

Dịch: Nhà mới

0:14Look at the elephant!

Dịch: Nhìn chú voi kìa!

Từ/cụm từ:elephant //ˈelɪfənt//con voi
0:20Look at the tiger!

Dịch: Nhìn chú hổ kìa!

Từ/cụm từ:tiger //ˈtaɪɡər//con hổ
0:26Look at the camel!

Dịch: Nhìn chú lạc đà kìa!

Từ/cụm từ:camel //ˈkæml//lạc đà
0:31Look at the giraffe!

Dịch: Nhìn chú hươu cao cổ kìa!

Từ/cụm từ:giraffe //dʒəˈræf//hươu cao cổ
0:37Look at the monkeys!

Dịch: Nhìn những chú khỉ kìa!

Từ/cụm từ:monkeys //ˈmʌŋkiz//những chú khỉ
0:43Look at the zebra!

Dịch: Nhìn chú ngựa vằn kìa!

Từ/cụm từ:zebra //ˈziːbrə//ngựa vằn
0:49Look at the rhino!

Dịch: Nhìn chú tê giác kìa!

Từ/cụm từ:rhino //ˈraɪnoʊ//tê giác
0:55Where are you going?

Dịch: Các bạn đi đâu thế?

Từ/cụm từ:going //ˈɡoʊɪŋ//đi
1:00We are going to our new home!

Dịch: Chúng mình đang về nhà mới!

Từ/cụm từ:new home //njuː hoʊm//nhà mới