0:06Where am I? Episode 8. There is a bus.
Dịch: Mình đang ở đâu nhỉ? Tập 8. Có một chiếc xe buýt.
Từ/cụm từ:bus //bʌs// — xe buýt
0:16There is a bus.
Dịch: Có một chiếc xe buýt.
Từ/cụm từ:bus //bʌs// — xe buýt
0:24There are cars.
Dịch: Có những chiếc ô tô.
Từ/cụm từ:cars //kɑːrz// — những chiếc ô tô
0:31There are tall buildings.
Dịch: Có những toà nhà cao.
Từ/cụm từ:tall //tɔːl// — caobuildings //ˈbɪldɪŋz// — toà nhà
0:40There are many stores.
Dịch: Có nhiều cửa hàng.
Từ/cụm từ:stores //stɔːrz// — cửa hàng
0:48There is some food.
Dịch: Có một ít đồ ăn.
Từ/cụm từ:food //fuːd// — đồ ăn
0:51There is a little pigeon.
Dịch: Có một chú bồ câu nhỏ.
Từ/cụm từ:pigeon //ˈpɪdʒɪn// — bồ câu
0:59I see lots of people.
Dịch: Mình thấy rất nhiều người.
Từ/cụm từ:people //ˈpiːpl// — mọi người
1:09Where am I?
Dịch: Mình đang ở đâu nhỉ?
1:22I am in the city.
Dịch: Mình đang ở trong thành phố.
Từ/cụm từ:city //ˈsɪti// — thành phố
1:33Where am I? Episode 13. There are bumper cars.
Dịch: Mình đang ở đâu nhỉ? Tập 13. Có những chiếc xe đụng.
Từ/cụm từ:bumper cars //ˈbʌmpər kɑːrz// — xe đụng
1:44There are bumper cars.
Dịch: Có những chiếc xe đụng.
Từ/cụm từ:bumper cars //ˈbʌmpər kɑːrz// — xe đụng
1:52I see swings.
Dịch: Mình thấy những chiếc xích đu.
Từ/cụm từ:swings //swɪŋz// — xích đu
2:00There is a merry-go-round.
Dịch: Có một vòng ngựa quay.
Từ/cụm từ:merry-go-round //ˈmeri ɡoʊ raʊnd// — vòng ngựa quay
2:09I see a roller coaster.
Dịch: Mình thấy một tàu lượn siêu tốc.
Từ/cụm từ:roller coaster //ˈroʊlər ˈkoʊstər// — tàu lượn
2:17There is cotton candy.
Dịch: Có kẹo bông.
Từ/cụm từ:cotton candy //ˈkɑːtn ˈkændi// — kẹo bông
2:21I see a train.
Dịch: Mình thấy một đoàn tàu.
Từ/cụm từ:train //treɪn// — tàu hoả
2:27I see games.
Dịch: Mình thấy các trò chơi.
Từ/cụm từ:games //ɡeɪmz// — trò chơi
2:36There is a little train.
Dịch: Có một đoàn tàu nhỏ.
Từ/cụm từ:train //treɪn// — tàu hoả
2:44Where am I?
Dịch: Mình đang ở đâu nhỉ?
2:51I am in the park.
Dịch: Mình đang ở trong công viên.
Từ/cụm từ:park //pɑːrk// — công viên
3:21I have a jumpsuit.
Dịch: Mình có một bộ đồ liền.
Từ/cụm từ:jumpsuit //ˈdʒʌmpsuːt// — bộ đồ liền
3:29This is my racetrack.
Dịch: Đây là đường đua của mình.
Từ/cụm từ:racetrack //ˈreɪstræk// — đường đua
3:37I have a helmet.
Dịch: Mình có một chiếc mũ bảo hiểm.
Từ/cụm từ:helmet //ˈhelmɪt// — mũ bảo hiểm
3:45This is a wheel.
Dịch: Đây là một cái vô lăng.
Từ/cụm từ:wheel //wiːl// — bánh xe / vô lăng
3:52This is a finish line.
Dịch: Đây là vạch đích.
Từ/cụm từ:finish line //ˈfɪnɪʃ laɪn// — vạch đích
4:01This is my big trophy.
Dịch: Đây là chiếc cúp to của mình.
Từ/cụm từ:trophy //ˈtroʊfi// — cúp
4:17I am a race car driver.
Dịch: Mình là một tay đua xe.
Từ/cụm từ:race car driver //reɪs kɑːr ˈdraɪvər// — tay đua xe
4:21I am a race car driver.
Dịch: Mình là một tay đua xe.
Từ/cụm từ:race car driver //reɪs kɑːr ˈdraɪvər// — tay đua xe
4:31Rainbow Car
Dịch: Chiếc Xe Cầu Vồng
Từ/cụm từ:rainbow //ˈreɪnboʊ// — cầu vồng
4:47This car is red.
Dịch: Chiếc xe này màu đỏ.
Từ/cụm từ:red //red// — màu đỏ
4:51This car is pink.
Dịch: Chiếc xe này màu hồng.
Từ/cụm từ:pink //pɪŋk// — màu hồng
5:01This car is orange.
Dịch: Chiếc xe này màu cam.
Từ/cụm từ:orange //ˈɔːrɪndʒ// — màu cam
5:09This car is yellow.
Dịch: Chiếc xe này màu vàng.
Từ/cụm từ:yellow //ˈjeloʊ// — màu vàng
5:17This car is green.
Dịch: Chiếc xe này màu xanh lá.
Từ/cụm từ:green //ɡriːn// — xanh lá
5:21This car is blue.
Dịch: Chiếc xe này màu xanh dương.
Từ/cụm từ:blue //bluː// — xanh dương
5:39This car is brown.
Dịch: Chiếc xe này màu nâu.
Từ/cụm từ:brown //braʊn// — màu nâu
5:42This car is purple.
Dịch: Chiếc xe này màu tím.
Từ/cụm từ:purple //ˈpɜːrpl// — màu tím
5:53Wow! A rainbow car!
Dịch: Ồ! Một chiếc xe cầu vồng!
Từ/cụm từ:rainbow //ˈreɪnboʊ// — cầu vồng
6:01I am in the city.
Dịch: Mình đang ở trong thành phố.
Từ/cụm từ:city //ˈsɪti// — thành phố
6:05I am in the city.
Dịch: Mình đang ở trong thành phố.
Từ/cụm từ:city //ˈsɪti// — thành phố
6:12I am in the city.
Dịch: Mình đang ở trong thành phố.
Từ/cụm từ:city //ˈsɪti// — thành phố
6:22A New Bike
Dịch: Chiếc Xe Đạp Mới
Từ/cụm từ:bike //baɪk// — xe đạp
6:28I got a new bike. It is fast. I like it.
Dịch: Mình có một chiếc xe đạp mới. Nó chạy nhanh lắm. Mình thích nó.
Từ/cụm từ:bike //baɪk// — xe đạpfast //fæst// — nhanh
6:35The car is faster than the bike.
Dịch: Ô tô nhanh hơn xe đạp.
Từ/cụm từ:faster //ˈfæstər// — nhanh hơn
6:42The motorcycle is faster than the car.
Dịch: Xe máy nhanh hơn ô tô.
Từ/cụm từ:motorcycle //ˈmoʊtərsaɪkl// — xe máy
6:49The airplane is faster than the motorcycle.
Dịch: Máy bay nhanh hơn xe máy.
Từ/cụm từ:airplane //ˈerpleɪn// — máy bay
6:56The rocket is faster than the airplane.
Dịch: Tên lửa nhanh hơn máy bay.
Từ/cụm từ:rocket //ˈrɑːkɪt// — tên lửa
7:02The rocket is the fastest.
Dịch: Tên lửa là nhanh nhất.
Từ/cụm từ:fastest //ˈfæstɪst// — nhanh nhất
7:08The airplane is slower than the rocket.
Dịch: Máy bay chậm hơn tên lửa.
Từ/cụm từ:slower //ˈsloʊər// — chậm hơn
7:13The motorcycle is slower than the airplane.
Dịch: Xe máy chậm hơn máy bay.
Từ/cụm từ:motorcycle //ˈmoʊtərsaɪkl// — xe máy
7:19The car is slower than the motorcycle.
Dịch: Ô tô chậm hơn xe máy.
7:25The bike is slower than the car.
Dịch: Xe đạp chậm hơn ô tô.
7:29The bike is the slowest.
Dịch: Xe đạp là chậm nhất.
Từ/cụm từ:slowest //ˈsloʊɪst// — chậm nhất
7:33But I don't care. I got a new yellow bike and I like it.
Dịch: Nhưng mình không quan tâm đâu. Mình có một chiếc xe đạp vàng mới và mình thích nó.
Từ/cụm từ:yellow //ˈjeloʊ// — màu vàng