0:06My Helicopter
Dịch: Máy bay trực thăng của mình
Từ/cụm từ:helicopter //ˈhɛlɪkɒptər// — máy bay trực thăng
0:25I can fly over the field.
Dịch: Mình bay được qua cánh đồng.
Từ/cụm từ:fly //flaɪ// — bayfield //fiːld// — cánh đồng
0:31I can fly over the mountains.
Dịch: Mình bay được qua những ngọn núi.
Từ/cụm từ:mountains //ˈmaʊntɪnz// — núi
0:40I can fly over the orchard.
Dịch: Mình bay được qua vườn cây.
Từ/cụm từ:orchard //ˈɔːrtʃərd// — vườn cây
0:48I can fly over the lake.
Dịch: Mình bay được qua hồ nước.
Từ/cụm từ:lake //leɪk// — hồ
0:54I can fly over the city.
Dịch: Mình bay được qua thành phố.
Từ/cụm từ:city //ˈsɪti// — thành phố
1:03I can fly over the bridge.
Dịch: Mình bay được qua cây cầu.
Từ/cụm từ:bridge //brɪdʒ// — cây cầu
1:11I can fly over the street.
Dịch: Mình bay được qua con đường.
Từ/cụm từ:street //striːt// — con đường
1:16I can fly over the lake.
Dịch: Mình bay được qua hồ nước.
Từ/cụm từ:lake //leɪk// — hồ
1:23I can fly home.
Dịch: Mình bay được về nhà.
Từ/cụm từ:home //hoʊm// — nhà
1:34Dreams
Dịch: Những giấc mơ
Từ/cụm từ:dreams //driːmz// — giấc mơ
1:46In my dreams.
Dịch: Trong giấc mơ của mình.
Từ/cụm từ:dreams //driːmz// — giấc mơ
1:55I can fly.
Dịch: Mình bay được.
Từ/cụm từ:fly //flaɪ// — bay
2:02I can drive.
Dịch: Mình lái xe được.
Từ/cụm từ:drive //draɪv// — lái xe
2:07I can cook.
Dịch: Mình nấu ăn được.
Từ/cụm từ:cook //kʊk// — nấu ăn
2:17I can run.
Dịch: Mình chạy được.
Từ/cụm từ:run //rʌn// — chạy
2:27I can play music.
Dịch: Mình chơi nhạc được.
Từ/cụm từ:music //ˈmjuːzɪk// — âm nhạc
2:37I can swim.
Dịch: Mình bơi được.
Từ/cụm từ:swim //swɪm// — bơi
2:47Sweet Dreams
Dịch: Ngủ ngon nhé
Từ/cụm từ:sweet //swiːt// — ngọt ngàodreams //driːmz// — giấc mơ
3:07I can hop.
Dịch: Mình nhảy lò cò được.
Từ/cụm từ:hop //hɒp// — nhảy lò cò
3:17I can hop too.
Dịch: Mình cũng nhảy lò cò được.
Từ/cụm từ:hop //hɒp// — nhảy lò cò
3:25Watch me hop.
Dịch: Nhìn mình nhảy nè.
Từ/cụm từ:watch //wɒtʃ// — nhìnhop //hɒp// — nhảy lò cò
3:30I can't hop.
Dịch: Mình không nhảy lò cò được.
Từ/cụm từ:hop //hɒp// — nhảy lò cò
3:42I can hop over the log.
Dịch: Mình nhảy qua khúc gỗ được.
Từ/cụm từ:hop //hɒp// — nhảylog //lɔːɡ// — khúc gỗ
3:51I can hop over the log too.
Dịch: Mình cũng nhảy qua khúc gỗ được.
Từ/cụm từ:log //lɔːɡ// — khúc gỗ
4:16I can hop onto the rock.
Dịch: Mình nhảy lên tảng đá được.
Từ/cụm từ:rock //rɒk// — tảng đá
4:21I can hop onto the rock too.
Dịch: Mình cũng nhảy lên tảng đá được.
Từ/cụm từ:rock //rɒk// — tảng đá
4:33I can hop onto the rock too.
Dịch: Mình cũng nhảy lên tảng đá được.
Từ/cụm từ:rock //rɒk// — tảng đá
4:51I can't hop onto the rock.
Dịch: Mình không nhảy lên tảng đá được.
Từ/cụm từ:rock //rɒk// — tảng đá
4:57I can't hop onto the rock.
Dịch: Mình không nhảy lên tảng đá được.
Từ/cụm từ:rock //rɒk// — tảng đá
5:03Hello.
Dịch: Xin chào.
Từ/cụm từ:Hello //həˈloʊ// — xin chào
5:11You hopped?
Dịch: Bạn nhảy lò cò à?
Từ/cụm từ:hopped //hɒpt// — đã nhảy
5:16I walked.
Dịch: Mình đi bộ mà.
Từ/cụm từ:walked //wɔːkt// — đã đi bộ
5:32The Big Green Forest
Dịch: Khu Rừng Xanh Lớn
Từ/cụm từ:forest //ˈfɒrɪst// — khu rừng
5:36Yes, I can.
Dịch: Có chứ, mình làm được.
5:46I can hop onto the rock.
Dịch: Mình nhảy lên tảng đá được.
Từ/cụm từ:rock //rɒk// — tảng đá
5:51I can hop onto the rock.
Dịch: Mình nhảy lên tảng đá được.
Từ/cụm từ:rock //rɒk// — tảng đá
6:11Can you dance?
Dịch: Bạn nhảy múa được không?
Từ/cụm từ:dance //dæns// — nhảy múa
6:16No, I can't dance.
Dịch: Không, mình không nhảy múa được.
Từ/cụm từ:dance //dæns// — nhảy múa
6:23I think you can.
Dịch: Mình nghĩ bạn làm được đấy.
Từ/cụm từ:think //θɪŋk// — nghĩ
6:30Can you do this?
Dịch: Bạn làm được thế này không?
6:35Yes, I can.
Dịch: Có chứ, mình làm được.
6:41I can do that.
Dịch: Mình làm được thế đó.
6:49Can you clap?
Dịch: Bạn vỗ tay được không?
Từ/cụm từ:clap //klæp// — vỗ tay
6:55Yes, I can.
Dịch: Có chứ, mình làm được.
7:00Yes, I can clap.
Dịch: Có, mình vỗ tay được.
Từ/cụm từ:clap //klæp// — vỗ tay
7:16Can you hop three times?
Dịch: Bạn nhảy lò cò ba cái được không?
Từ/cụm từ:three //θriː// — bahop //hɒp// — nhảy lò cò
7:21Yes, I can hop three times.
Dịch: Có, mình nhảy lò cò ba cái được.
Từ/cụm từ:three //θriː// — ba
7:33Can you move like this?
Dịch: Bạn cử động như thế này được không?
Từ/cụm từ:move //muːv// — cử động
7:39Can you move like this?
Dịch: Bạn cử động như thế này được không?
Từ/cụm từ:move //muːv// — cử động
7:51Yes, I can move like that.
Dịch: Có, mình cử động như thế được.
Từ/cụm từ:move //muːv// — cử động
8:01You can do all of that?
Dịch: Bạn làm được tất cả những cái đó à?
Từ/cụm từ:all //ɔːl// — tất cả
8:06Yes, I can do all of it.
Dịch: Có, mình làm được hết.
Từ/cụm từ:all //ɔːl// — tất cả
8:11Then you can dance.
Dịch: Vậy là bạn nhảy múa được rồi.
Từ/cụm từ:dance //dæns// — nhảy múa
8:37I can hold it.
Dịch: Mình cầm được nó.
Từ/cụm từ:hold //hoʊld// — cầm, giữ
8:54Can you hold this big stick?
Dịch: Bạn cầm được cây gậy to này không?
Từ/cụm từ:hold //hoʊld// — cầmstick //stɪk// — cây gậy
8:59Yes, I can hold this stick.
Dịch: Có, mình cầm được cây gậy này.
Từ/cụm từ:stick //stɪk// — cây gậy
9:09I can hold it too.
Dịch: Mình cũng cầm được nó.
Từ/cụm từ:hold //hoʊld// — cầm
9:29Can you hold this rock?
Dịch: Bạn cầm được tảng đá này không?
Từ/cụm từ:rock //rɒk// — tảng đá
9:41Yes, I can hold this rock.
Dịch: Có, mình cầm được tảng đá này.
Từ/cụm từ:rock //rɒk// — tảng đá
9:59No, I can't hold it.
Dịch: Không, mình không cầm được.
Từ/cụm từ:hold //hoʊld// — cầm
10:05No, I can't hold it.
Dịch: Không, mình không cầm được.
Từ/cụm từ:hold //hoʊld// — cầm
10:10I can hold it too.
Dịch: Mình cũng cầm được nó.
Từ/cụm từ:hold //hoʊld// — cầm
10:33Can you hold this big rock?
Dịch: Bạn cầm được tảng đá to này không?
Từ/cụm từ:big //bɪɡ// — torock //rɒk// — tảng đá
10:40Yes, I can hold it.
Dịch: Có, mình cầm được.
Từ/cụm từ:hold //hoʊld// — cầm
10:48No, I can't hold it.
Dịch: Không, mình không cầm được.
Từ/cụm từ:hold //hoʊld// — cầm
10:59I can't hold it either.
Dịch: Mình cũng không cầm được.
Từ/cụm từ:hold //hoʊld// — cầm
11:05Only I can hold this big rock.
Dịch: Chỉ mình mới cầm được tảng đá to này.
Từ/cụm từ:Only //ˈoʊnli// — chỉrock //rɒk// — tảng đá
11:10I am very strong.
Dịch: Mình khỏe lắm.
Từ/cụm từ:strong //strɔːŋ// — khỏe, mạnh
11:22Look what I can hold.
Dịch: Nhìn mình cầm được gì này.
Từ/cụm từ:Look //lʊk// — nhìn
11:34The Big Green Forest Episode 23 I Can Draw
Dịch: Khu Rừng Xanh Lớn – Tập 23: Mình Vẽ Được
Từ/cụm từ:draw //drɔː// — vẽ
11:51Can you draw?
Dịch: Bạn vẽ được không?
Từ/cụm từ:draw //drɔː// — vẽ
11:54Yes, I can draw.
Dịch: Có, mình vẽ được.
Từ/cụm từ:draw //drɔː// — vẽ
11:59I can draw with sticks.
Dịch: Mình vẽ được bằng que.
Từ/cụm từ:sticks //stɪks// — quedraw //drɔː// — vẽ
12:04I can draw on the ground.
Dịch: Mình vẽ được trên mặt đất.
Từ/cụm từ:ground //ɡraʊnd// — mặt đất
12:09I can draw in the dirt.
Dịch: Mình vẽ được trên nền đất.
Từ/cụm từ:dirt //dɜːrt// — đất
12:14I can draw circles.
Dịch: Mình vẽ được vòng tròn.
Từ/cụm từ:circles //ˈsɜːrklz// — vòng tròn
12:19I can draw a tree.
Dịch: Mình vẽ được cái cây.
Từ/cụm từ:tree //triː// — cái cây
12:24I can draw a tree.
Dịch: Mình vẽ được cái cây.
Từ/cụm từ:tree //triː// — cái cây
12:29I can draw a tree.
Dịch: Mình vẽ được cái cây.
Từ/cụm từ:tree //triː// — cái cây
12:34I can draw a tree.
Dịch: Mình vẽ được cái cây.
Từ/cụm từ:tree //triː// — cái cây
12:39I can draw a tree.
Dịch: Mình vẽ được cái cây.
Từ/cụm từ:tree //triː// — cái cây
12:44I can draw a tree.
Dịch: Mình vẽ được cái cây.
Từ/cụm từ:tree //triː// — cái cây
12:49I can draw dots.
Dịch: Mình vẽ được chấm tròn.
Từ/cụm từ:dots //dɒts// — chấm tròn
12:54I can draw dots.
Dịch: Mình vẽ được chấm tròn.
Từ/cụm từ:dots //dɒts// — chấm tròn
12:59I can draw dots.
Dịch: Mình vẽ được chấm tròn.
Từ/cụm từ:dots //dɒts// — chấm tròn
13:04Do you see what I drew?
Dịch: Bạn thấy mình vẽ gì không?
Từ/cụm từ:drew //druː// — đã vẽ
13:09What did you draw?
Dịch: Bạn đã vẽ gì thế?
Từ/cụm từ:draw //drɔː// — vẽ
13:14You draw very well.
Dịch: Bạn vẽ đẹp lắm.
Từ/cụm từ:well //wɛl// — giỏi, đẹp
13:19Thank you.
Dịch: Cảm ơn bạn.
Từ/cụm từ:Thank //θæŋk// — cảm ơn
13:29The Big Green Forest Episode 5 I Can't Find My Leaf
Dịch: Khu Rừng Xanh Lớn – Tập 5: Mình Không Tìm Được Chiếc Lá
Từ/cụm từ:leaf //liːf// — chiếc láfind //faɪnd// — tìm
13:44I found a big leaf.
Dịch: Mình tìm thấy một chiếc lá to.
Từ/cụm từ:found //faʊnd// — tìm thấyleaf //liːf// — chiếc lá
13:49I found a big leaf.
Dịch: Mình tìm thấy một chiếc lá to.
Từ/cụm từ:found //faʊnd// — tìm thấyleaf //liːf// — chiếc lá
13:54I found a big leaf.
Dịch: Mình tìm thấy một chiếc lá to.
Từ/cụm từ:found //faʊnd// — tìm thấyleaf //liːf// — chiếc lá
13:59I found a big leaf.
Dịch: Mình tìm thấy một chiếc lá to.
Từ/cụm từ:found //faʊnd// — tìm thấyleaf //liːf// — chiếc lá
14:04I found a big leaf.
Dịch: Mình tìm thấy một chiếc lá to.
Từ/cụm từ:found //faʊnd// — tìm thấyleaf //liːf// — chiếc lá
14:09I found a big leaf.
Dịch: Mình tìm thấy một chiếc lá to.
Từ/cụm từ:found //faʊnd// — tìm thấyleaf //liːf// — chiếc lá
14:14I found a big leaf.
Dịch: Mình tìm thấy một chiếc lá to.
Từ/cụm từ:found //faʊnd// — tìm thấyleaf //liːf// — chiếc lá
14:19I found a big leaf.
Dịch: Mình tìm thấy một chiếc lá to.
Từ/cụm từ:found //faʊnd// — tìm thấyleaf //liːf// — chiếc lá
14:24I found a big leaf.
Dịch: Mình tìm thấy một chiếc lá to.
Từ/cụm từ:found //faʊnd// — tìm thấyleaf //liːf// — chiếc lá
14:29I found a big leaf.
Dịch: Mình tìm thấy một chiếc lá to.
Từ/cụm từ:found //faʊnd// — tìm thấyleaf //liːf// — chiếc lá
14:34I can't find my leaf.
Dịch: Mình không tìm được chiếc lá của mình.
Từ/cụm từ:find //faɪnd// — tìmleaf //liːf// — chiếc lá
14:39Can you find my leaf?
Dịch: Bạn tìm giúp chiếc lá của mình được không?
Từ/cụm từ:find //faɪnd// — tìmleaf //liːf// — chiếc lá
14:50I will find your leaf.
Dịch: Mình sẽ tìm chiếc lá cho bạn.
Từ/cụm từ:find //faɪnd// — tìmleaf //liːf// — chiếc lá
14:55I will find your leaf.
Dịch: Mình sẽ tìm chiếc lá cho bạn.
Từ/cụm từ:find //faɪnd// — tìmleaf //liːf// — chiếc lá
15:04I found a big leaf.
Dịch: Mình tìm thấy một chiếc lá to.
Từ/cụm từ:found //faʊnd// — tìm thấyleaf //liːf// — chiếc lá
15:09I found a big leaf.
Dịch: Mình tìm thấy một chiếc lá to.
Từ/cụm từ:found //faʊnd// — tìm thấyleaf //liːf// — chiếc lá
15:14I found a big leaf.
Dịch: Mình tìm thấy một chiếc lá to.
Từ/cụm từ:found //faʊnd// — tìm thấyleaf //liːf// — chiếc lá
15:19I found a big leaf.
Dịch: Mình tìm thấy một chiếc lá to.
Từ/cụm từ:found //faʊnd// — tìm thấyleaf //liːf// — chiếc lá
15:24I found a big leaf.
Dịch: Mình tìm thấy một chiếc lá to.
Từ/cụm từ:found //faʊnd// — tìm thấyleaf //liːf// — chiếc lá
15:29I found a big leaf.
Dịch: Mình tìm thấy một chiếc lá to.
Từ/cụm từ:found //faʊnd// — tìm thấyleaf //liːf// — chiếc lá
15:34I found a big leaf.
Dịch: Mình tìm thấy một chiếc lá to.
Từ/cụm từ:found //faʊnd// — tìm thấyleaf //liːf// — chiếc lá
15:39I found a big leaf.
Dịch: Mình tìm thấy một chiếc lá to.
Từ/cụm từ:found //faʊnd// — tìm thấyleaf //liːf// — chiếc lá
15:44I found a big leaf.
Dịch: Mình tìm thấy một chiếc lá to.
Từ/cụm từ:found //faʊnd// — tìm thấyleaf //liːf// — chiếc lá
15:49I found a big leaf.
Dịch: Mình tìm thấy một chiếc lá to.
Từ/cụm từ:found //faʊnd// — tìm thấyleaf //liːf// — chiếc lá
15:55I found a rock.
Dịch: Mình tìm thấy một tảng đá.
Từ/cụm từ:found //faʊnd// — tìm thấyrock //rɒk// — tảng đá
16:04We did not find your leaf.
Dịch: Bọn mình không tìm thấy chiếc lá của bạn.
Từ/cụm từ:find //faɪnd// — tìmleaf //liːf// — chiếc lá
16:09I found something.
Dịch: Mình tìm thấy cái gì đó.
Từ/cụm từ:found //faʊnd// — tìm thấy
16:14Did you find your leaf?
Dịch: Bạn tìm thấy chiếc lá chưa?
Từ/cụm từ:find //faɪnd// — tìmleaf //liːf// — chiếc lá
16:19I did not find my leaf.
Dịch: Mình không tìm thấy chiếc lá của mình.
Từ/cụm từ:find //faɪnd// — tìmleaf //liːf// — chiếc lá
16:24What did you find?
Dịch: Bạn tìm thấy gì thế?
Từ/cụm từ:find //faɪnd// — tìm
16:29I found a new leaf.
Dịch: Mình tìm thấy một chiếc lá mới.
Từ/cụm từ:new //njuː// — mớileaf //liːf// — chiếc lá