Thư viện

I Can Do It!

Tốc độ:
Cỡ video:

💡 Bấm vào một câu để tua video đến đúng chỗ và xem nghĩa/giải thích.

Transcript (126 câu)
0:00Little Fox

Dịch: Little Fox

0:06My Helicopter

Dịch: Máy bay trực thăng của mình

Từ/cụm từ:helicopter //ˈhɛlɪkɒptər//máy bay trực thăng
0:25I can fly over the field.

Dịch: Mình bay được qua cánh đồng.

Từ/cụm từ:fly //flaɪ//bayfield //fiːld//cánh đồng
0:31I can fly over the mountains.

Dịch: Mình bay được qua những ngọn núi.

Từ/cụm từ:mountains //ˈmaʊntɪnz//núi
0:40I can fly over the orchard.

Dịch: Mình bay được qua vườn cây.

Từ/cụm từ:orchard //ˈɔːrtʃərd//vườn cây
0:48I can fly over the lake.

Dịch: Mình bay được qua hồ nước.

Từ/cụm từ:lake //leɪk//hồ
0:54I can fly over the city.

Dịch: Mình bay được qua thành phố.

Từ/cụm từ:city //ˈsɪti//thành phố
1:03I can fly over the bridge.

Dịch: Mình bay được qua cây cầu.

Từ/cụm từ:bridge //brɪdʒ//cây cầu
1:11I can fly over the street.

Dịch: Mình bay được qua con đường.

Từ/cụm từ:street //striːt//con đường
1:16I can fly over the lake.

Dịch: Mình bay được qua hồ nước.

Từ/cụm từ:lake //leɪk//hồ
1:23I can fly home.

Dịch: Mình bay được về nhà.

Từ/cụm từ:home //hoʊm//nhà
1:34Dreams

Dịch: Những giấc mơ

Từ/cụm từ:dreams //driːmz//giấc mơ
1:46In my dreams.

Dịch: Trong giấc mơ của mình.

Từ/cụm từ:dreams //driːmz//giấc mơ
1:55I can fly.

Dịch: Mình bay được.

Từ/cụm từ:fly //flaɪ//bay
2:02I can drive.

Dịch: Mình lái xe được.

Từ/cụm từ:drive //draɪv//lái xe
2:07I can cook.

Dịch: Mình nấu ăn được.

Từ/cụm từ:cook //kʊk//nấu ăn
2:17I can run.

Dịch: Mình chạy được.

Từ/cụm từ:run //rʌn//chạy
2:27I can play music.

Dịch: Mình chơi nhạc được.

Từ/cụm từ:music //ˈmjuːzɪk//âm nhạc
2:37I can swim.

Dịch: Mình bơi được.

Từ/cụm từ:swim //swɪm//bơi
2:47Sweet Dreams

Dịch: Ngủ ngon nhé

Từ/cụm từ:sweet //swiːt//ngọt ngàodreams //driːmz//giấc mơ
3:07I can hop.

Dịch: Mình nhảy lò cò được.

Từ/cụm từ:hop //hɒp//nhảy lò cò
3:17I can hop too.

Dịch: Mình cũng nhảy lò cò được.

Từ/cụm từ:hop //hɒp//nhảy lò cò
3:25Watch me hop.

Dịch: Nhìn mình nhảy nè.

Từ/cụm từ:watch //wɒtʃ//nhìnhop //hɒp//nhảy lò cò
3:30I can't hop.

Dịch: Mình không nhảy lò cò được.

Từ/cụm từ:hop //hɒp//nhảy lò cò
3:42I can hop over the log.

Dịch: Mình nhảy qua khúc gỗ được.

Từ/cụm từ:hop //hɒp//nhảylog //lɔːɡ//khúc gỗ
3:51I can hop over the log too.

Dịch: Mình cũng nhảy qua khúc gỗ được.

Từ/cụm từ:log //lɔːɡ//khúc gỗ
4:00So can I.

Dịch: Mình cũng vậy.

4:16I can hop onto the rock.

Dịch: Mình nhảy lên tảng đá được.

Từ/cụm từ:rock //rɒk//tảng đá
4:21I can hop onto the rock too.

Dịch: Mình cũng nhảy lên tảng đá được.

Từ/cụm từ:rock //rɒk//tảng đá
4:33I can hop onto the rock too.

Dịch: Mình cũng nhảy lên tảng đá được.

Từ/cụm từ:rock //rɒk//tảng đá
4:41Uh oh! Ouch!

Dịch: Ối! Đau quá!

4:51I can't hop onto the rock.

Dịch: Mình không nhảy lên tảng đá được.

Từ/cụm từ:rock //rɒk//tảng đá
4:57I can't hop onto the rock.

Dịch: Mình không nhảy lên tảng đá được.

Từ/cụm từ:rock //rɒk//tảng đá
5:03Hello.

Dịch: Xin chào.

Từ/cụm từ:Hello //həˈloʊ//xin chào
5:11You hopped?

Dịch: Bạn nhảy lò cò à?

Từ/cụm từ:hopped //hɒpt//đã nhảy
5:16I walked.

Dịch: Mình đi bộ mà.

Từ/cụm từ:walked //wɔːkt//đã đi bộ
5:32The Big Green Forest

Dịch: Khu Rừng Xanh Lớn

Từ/cụm từ:forest //ˈfɒrɪst//khu rừng
5:34Episode 17

Dịch: Tập 17

5:36Yes, I can.

Dịch: Có chứ, mình làm được.

5:46I can hop onto the rock.

Dịch: Mình nhảy lên tảng đá được.

Từ/cụm từ:rock //rɒk//tảng đá
5:51I can hop onto the rock.

Dịch: Mình nhảy lên tảng đá được.

Từ/cụm từ:rock //rɒk//tảng đá
6:11Can you dance?

Dịch: Bạn nhảy múa được không?

Từ/cụm từ:dance //dæns//nhảy múa
6:16No, I can't dance.

Dịch: Không, mình không nhảy múa được.

Từ/cụm từ:dance //dæns//nhảy múa
6:23I think you can.

Dịch: Mình nghĩ bạn làm được đấy.

Từ/cụm từ:think //θɪŋk//nghĩ
6:30Can you do this?

Dịch: Bạn làm được thế này không?

6:35Yes, I can.

Dịch: Có chứ, mình làm được.

6:41I can do that.

Dịch: Mình làm được thế đó.

6:49Can you clap?

Dịch: Bạn vỗ tay được không?

Từ/cụm từ:clap //klæp//vỗ tay
6:55Yes, I can.

Dịch: Có chứ, mình làm được.

7:00Yes, I can clap.

Dịch: Có, mình vỗ tay được.

Từ/cụm từ:clap //klæp//vỗ tay
7:16Can you hop three times?

Dịch: Bạn nhảy lò cò ba cái được không?

Từ/cụm từ:three //θriː//bahop //hɒp//nhảy lò cò
7:21Yes, I can hop three times.

Dịch: Có, mình nhảy lò cò ba cái được.

Từ/cụm từ:three //θriː//ba
7:33Can you move like this?

Dịch: Bạn cử động như thế này được không?

Từ/cụm từ:move //muːv//cử động
7:39Can you move like this?

Dịch: Bạn cử động như thế này được không?

Từ/cụm từ:move //muːv//cử động
7:51Yes, I can move like that.

Dịch: Có, mình cử động như thế được.

Từ/cụm từ:move //muːv//cử động
8:01You can do all of that?

Dịch: Bạn làm được tất cả những cái đó à?

Từ/cụm từ:all //ɔːl//tất cả
8:06Yes, I can do all of it.

Dịch: Có, mình làm được hết.

Từ/cụm từ:all //ɔːl//tất cả
8:11Then you can dance.

Dịch: Vậy là bạn nhảy múa được rồi.

Từ/cụm từ:dance //dæns//nhảy múa
8:37I can hold it.

Dịch: Mình cầm được nó.

Từ/cụm từ:hold //hoʊld//cầm, giữ
8:54Can you hold this big stick?

Dịch: Bạn cầm được cây gậy to này không?

Từ/cụm từ:hold //hoʊld//cầmstick //stɪk//cây gậy
8:59Yes, I can hold this stick.

Dịch: Có, mình cầm được cây gậy này.

Từ/cụm từ:stick //stɪk//cây gậy
9:09I can hold it too.

Dịch: Mình cũng cầm được nó.

Từ/cụm từ:hold //hoʊld//cầm
9:29Can you hold this rock?

Dịch: Bạn cầm được tảng đá này không?

Từ/cụm từ:rock //rɒk//tảng đá
9:41Yes, I can hold this rock.

Dịch: Có, mình cầm được tảng đá này.

Từ/cụm từ:rock //rɒk//tảng đá
9:59No, I can't hold it.

Dịch: Không, mình không cầm được.

Từ/cụm từ:hold //hoʊld//cầm
10:05No, I can't hold it.

Dịch: Không, mình không cầm được.

Từ/cụm từ:hold //hoʊld//cầm
10:10I can hold it too.

Dịch: Mình cũng cầm được nó.

Từ/cụm từ:hold //hoʊld//cầm
10:33Can you hold this big rock?

Dịch: Bạn cầm được tảng đá to này không?

Từ/cụm từ:big //bɪɡ//torock //rɒk//tảng đá
10:40Yes, I can hold it.

Dịch: Có, mình cầm được.

Từ/cụm từ:hold //hoʊld//cầm
10:48No, I can't hold it.

Dịch: Không, mình không cầm được.

Từ/cụm từ:hold //hoʊld//cầm
10:59I can't hold it either.

Dịch: Mình cũng không cầm được.

Từ/cụm từ:hold //hoʊld//cầm
11:05Only I can hold this big rock.

Dịch: Chỉ mình mới cầm được tảng đá to này.

Từ/cụm từ:Only //ˈoʊnli//chỉrock //rɒk//tảng đá
11:10I am very strong.

Dịch: Mình khỏe lắm.

Từ/cụm từ:strong //strɔːŋ//khỏe, mạnh
11:22Look what I can hold.

Dịch: Nhìn mình cầm được gì này.

Từ/cụm từ:Look //lʊk//nhìn
11:34The Big Green Forest Episode 23 I Can Draw

Dịch: Khu Rừng Xanh Lớn – Tập 23: Mình Vẽ Được

Từ/cụm từ:draw //drɔː//vẽ
11:51Can you draw?

Dịch: Bạn vẽ được không?

Từ/cụm từ:draw //drɔː//vẽ
11:54Yes, I can draw.

Dịch: Có, mình vẽ được.

Từ/cụm từ:draw //drɔː//vẽ
11:59I can draw with sticks.

Dịch: Mình vẽ được bằng que.

Từ/cụm từ:sticks //stɪks//quedraw //drɔː//vẽ
12:04I can draw on the ground.

Dịch: Mình vẽ được trên mặt đất.

Từ/cụm từ:ground //ɡraʊnd//mặt đất
12:09I can draw in the dirt.

Dịch: Mình vẽ được trên nền đất.

Từ/cụm từ:dirt //dɜːrt//đất
12:14I can draw circles.

Dịch: Mình vẽ được vòng tròn.

Từ/cụm từ:circles //ˈsɜːrklz//vòng tròn
12:19I can draw a tree.

Dịch: Mình vẽ được cái cây.

Từ/cụm từ:tree //triː//cái cây
12:24I can draw a tree.

Dịch: Mình vẽ được cái cây.

Từ/cụm từ:tree //triː//cái cây
12:29I can draw a tree.

Dịch: Mình vẽ được cái cây.

Từ/cụm từ:tree //triː//cái cây
12:34I can draw a tree.

Dịch: Mình vẽ được cái cây.

Từ/cụm từ:tree //triː//cái cây
12:39I can draw a tree.

Dịch: Mình vẽ được cái cây.

Từ/cụm từ:tree //triː//cái cây
12:44I can draw a tree.

Dịch: Mình vẽ được cái cây.

Từ/cụm từ:tree //triː//cái cây
12:49I can draw dots.

Dịch: Mình vẽ được chấm tròn.

Từ/cụm từ:dots //dɒts//chấm tròn
12:54I can draw dots.

Dịch: Mình vẽ được chấm tròn.

Từ/cụm từ:dots //dɒts//chấm tròn
12:59I can draw dots.

Dịch: Mình vẽ được chấm tròn.

Từ/cụm từ:dots //dɒts//chấm tròn
13:04Do you see what I drew?

Dịch: Bạn thấy mình vẽ gì không?

Từ/cụm từ:drew //druː//đã vẽ
13:09What did you draw?

Dịch: Bạn đã vẽ gì thế?

Từ/cụm từ:draw //drɔː//vẽ
13:14You draw very well.

Dịch: Bạn vẽ đẹp lắm.

Từ/cụm từ:well //wɛl//giỏi, đẹp
13:19Thank you.

Dịch: Cảm ơn bạn.

Từ/cụm từ:Thank //θæŋk//cảm ơn
13:29The Big Green Forest Episode 5 I Can't Find My Leaf

Dịch: Khu Rừng Xanh Lớn – Tập 5: Mình Không Tìm Được Chiếc Lá

Từ/cụm từ:leaf //liːf//chiếc láfind //faɪnd//tìm
13:44I found a big leaf.

Dịch: Mình tìm thấy một chiếc lá to.

Từ/cụm từ:found //faʊnd//tìm thấyleaf //liːf//chiếc lá
13:49I found a big leaf.

Dịch: Mình tìm thấy một chiếc lá to.

Từ/cụm từ:found //faʊnd//tìm thấyleaf //liːf//chiếc lá
13:54I found a big leaf.

Dịch: Mình tìm thấy một chiếc lá to.

Từ/cụm từ:found //faʊnd//tìm thấyleaf //liːf//chiếc lá
13:59I found a big leaf.

Dịch: Mình tìm thấy một chiếc lá to.

Từ/cụm từ:found //faʊnd//tìm thấyleaf //liːf//chiếc lá
14:04I found a big leaf.

Dịch: Mình tìm thấy một chiếc lá to.

Từ/cụm từ:found //faʊnd//tìm thấyleaf //liːf//chiếc lá
14:09I found a big leaf.

Dịch: Mình tìm thấy một chiếc lá to.

Từ/cụm từ:found //faʊnd//tìm thấyleaf //liːf//chiếc lá
14:14I found a big leaf.

Dịch: Mình tìm thấy một chiếc lá to.

Từ/cụm từ:found //faʊnd//tìm thấyleaf //liːf//chiếc lá
14:19I found a big leaf.

Dịch: Mình tìm thấy một chiếc lá to.

Từ/cụm từ:found //faʊnd//tìm thấyleaf //liːf//chiếc lá
14:24I found a big leaf.

Dịch: Mình tìm thấy một chiếc lá to.

Từ/cụm từ:found //faʊnd//tìm thấyleaf //liːf//chiếc lá
14:29I found a big leaf.

Dịch: Mình tìm thấy một chiếc lá to.

Từ/cụm từ:found //faʊnd//tìm thấyleaf //liːf//chiếc lá
14:34I can't find my leaf.

Dịch: Mình không tìm được chiếc lá của mình.

Từ/cụm từ:find //faɪnd//tìmleaf //liːf//chiếc lá
14:39Can you find my leaf?

Dịch: Bạn tìm giúp chiếc lá của mình được không?

Từ/cụm từ:find //faɪnd//tìmleaf //liːf//chiếc lá
14:50I will find your leaf.

Dịch: Mình sẽ tìm chiếc lá cho bạn.

Từ/cụm từ:find //faɪnd//tìmleaf //liːf//chiếc lá
14:55I will find your leaf.

Dịch: Mình sẽ tìm chiếc lá cho bạn.

Từ/cụm từ:find //faɪnd//tìmleaf //liːf//chiếc lá
15:04I found a big leaf.

Dịch: Mình tìm thấy một chiếc lá to.

Từ/cụm từ:found //faʊnd//tìm thấyleaf //liːf//chiếc lá
15:09I found a big leaf.

Dịch: Mình tìm thấy một chiếc lá to.

Từ/cụm từ:found //faʊnd//tìm thấyleaf //liːf//chiếc lá
15:14I found a big leaf.

Dịch: Mình tìm thấy một chiếc lá to.

Từ/cụm từ:found //faʊnd//tìm thấyleaf //liːf//chiếc lá
15:19I found a big leaf.

Dịch: Mình tìm thấy một chiếc lá to.

Từ/cụm từ:found //faʊnd//tìm thấyleaf //liːf//chiếc lá
15:24I found a big leaf.

Dịch: Mình tìm thấy một chiếc lá to.

Từ/cụm từ:found //faʊnd//tìm thấyleaf //liːf//chiếc lá
15:29I found a big leaf.

Dịch: Mình tìm thấy một chiếc lá to.

Từ/cụm từ:found //faʊnd//tìm thấyleaf //liːf//chiếc lá
15:34I found a big leaf.

Dịch: Mình tìm thấy một chiếc lá to.

Từ/cụm từ:found //faʊnd//tìm thấyleaf //liːf//chiếc lá
15:39I found a big leaf.

Dịch: Mình tìm thấy một chiếc lá to.

Từ/cụm từ:found //faʊnd//tìm thấyleaf //liːf//chiếc lá
15:44I found a big leaf.

Dịch: Mình tìm thấy một chiếc lá to.

Từ/cụm từ:found //faʊnd//tìm thấyleaf //liːf//chiếc lá
15:49I found a big leaf.

Dịch: Mình tìm thấy một chiếc lá to.

Từ/cụm từ:found //faʊnd//tìm thấyleaf //liːf//chiếc lá
15:55I found a rock.

Dịch: Mình tìm thấy một tảng đá.

Từ/cụm từ:found //faʊnd//tìm thấyrock //rɒk//tảng đá
16:04We did not find your leaf.

Dịch: Bọn mình không tìm thấy chiếc lá của bạn.

Từ/cụm từ:find //faɪnd//tìmleaf //liːf//chiếc lá
16:09I found something.

Dịch: Mình tìm thấy cái gì đó.

Từ/cụm từ:found //faʊnd//tìm thấy
16:14Did you find your leaf?

Dịch: Bạn tìm thấy chiếc lá chưa?

Từ/cụm từ:find //faɪnd//tìmleaf //liːf//chiếc lá
16:19I did not find my leaf.

Dịch: Mình không tìm thấy chiếc lá của mình.

Từ/cụm từ:find //faɪnd//tìmleaf //liːf//chiếc lá
16:24What did you find?

Dịch: Bạn tìm thấy gì thế?

Từ/cụm từ:find //faɪnd//tìm
16:29I found a new leaf.

Dịch: Mình tìm thấy một chiếc lá mới.

Từ/cụm từ:new //njuː//mớileaf //liːf//chiếc lá