Thư viện

Days of the Week + More

Tốc độ:
Cỡ video:

💡 Bấm vào một câu để tua video đến đúng chỗ và xem nghĩa/giải thích.

Transcript (48 câu)
0:00Little Fox

Dịch: Little Fox

0:30Friday, Saturday and Sunday

Dịch: Thứ Sáu, thứ Bảy và Chủ Nhật

Từ/cụm từ:Friday //ˈfraɪdeɪ//thứ SáuSunday //ˈsʌndeɪ//Chủ Nhật
0:35Na, na, na, na, na, the days of the week

Dịch: Na na na, các ngày trong tuần

Từ/cụm từ:week //wiːk//tuần
0:39Monday, Tuesday, Wednesday, Thursday, Friday, Saturday and Sunday

Dịch: Thứ Hai, thứ Ba, thứ Tư, thứ Năm, thứ Sáu, thứ Bảy và Chủ Nhật

Từ/cụm từ:Monday //ˈmʌndeɪ//thứ HaiWednesday //ˈwenzdeɪ//thứ Tư
0:46Fridays of the week

Dịch: Các ngày trong tuần

Từ/cụm từ:week //wiːk//tuần
0:49Uh-huh, seven days are in a week. Good job!

Dịch: Ừ, một tuần có bảy ngày. Giỏi lắm!

Từ/cụm từ:seven //ˈsevən//bảyweek //wiːk//tuần
0:54Na, na, na, na, na, the days of the week

Dịch: Na na na, các ngày trong tuần

Từ/cụm từ:week //wiːk//tuần
1:01Sunday is Family Day

Dịch: Chủ Nhật là Ngày Gia Đình

Từ/cụm từ:Sunday //ˈsʌndeɪ//Chủ Nhậtfamily //ˈfæməli//gia đình
1:04Sunday is Family Day

Dịch: Chủ Nhật là Ngày Gia Đình

Từ/cụm từ:Sunday //ˈsʌndeɪ//Chủ Nhậtfamily //ˈfæməli//gia đình
1:07Sunday is Family Day

Dịch: Chủ Nhật là Ngày Gia Đình

Từ/cụm từ:Sunday //ˈsʌndeɪ//Chủ Nhậtfamily //ˈfæməli//gia đình
1:10Sunday is Family Day

Dịch: Chủ Nhật là Ngày Gia Đình

Từ/cụm từ:Sunday //ˈsʌndeɪ//Chủ Nhậtfamily //ˈfæməli//gia đình
1:13Sunday is Family Day

Dịch: Chủ Nhật là Ngày Gia Đình

Từ/cụm từ:Sunday //ˈsʌndeɪ//Chủ Nhậtfamily //ˈfæməli//gia đình
1:16Sunday is Family Day

Dịch: Chủ Nhật là Ngày Gia Đình

Từ/cụm từ:Sunday //ˈsʌndeɪ//Chủ Nhậtfamily //ˈfæməli//gia đình
1:19Sunday is Family Day

Dịch: Chủ Nhật là Ngày Gia Đình

Từ/cụm từ:Sunday //ˈsʌndeɪ//Chủ Nhậtfamily //ˈfæməli//gia đình
1:22Sunday is Family Day

Dịch: Chủ Nhật là Ngày Gia Đình

Từ/cụm từ:Sunday //ˈsʌndeɪ//Chủ Nhậtfamily //ˈfæməli//gia đình
1:25Sunday is Family Day

Dịch: Chủ Nhật là Ngày Gia Đình

Từ/cụm từ:Sunday //ˈsʌndeɪ//Chủ Nhậtfamily //ˈfæməli//gia đình
1:29Tuesday is Art Day

Dịch: Thứ Ba là Ngày Vẽ

Từ/cụm từ:Tuesday //ˈtjuːzdeɪ//thứ Baart //ɑːrt//mỹ thuật
1:36Wednesday is Music Day

Dịch: Thứ Tư là Ngày Âm Nhạc

Từ/cụm từ:Wednesday //ˈwenzdeɪ//thứ Tưmusic //ˈmjuːzɪk//âm nhạc
1:45Thursday is Science Day

Dịch: Thứ Năm là Ngày Khoa Học

Từ/cụm từ:Thursday //ˈθɜːrzdeɪ//thứ Nămscience //ˈsaɪəns//khoa học
1:51Friday is Gym Day

Dịch: Thứ Sáu là Ngày Thể Dục

Từ/cụm từ:Friday //ˈfraɪdeɪ//thứ Sáugym //dʒɪm//thể dục
1:54Friday is Gym Day

Dịch: Thứ Sáu là Ngày Thể Dục

Từ/cụm từ:Friday //ˈfraɪdeɪ//thứ Sáugym //dʒɪm//thể dục
2:04Saturday is Play Day

Dịch: Thứ Bảy là Ngày Vui Chơi

Từ/cụm từ:Saturday //ˈsætərdeɪ//thứ Bảyplay //pleɪ//chơi
2:11These are the days of my week

Dịch: Đây là các ngày trong tuần của mình

Từ/cụm từ:week //wiːk//tuần
2:25Once, twice, all the time

Dịch: Một lần, hai lần, mọi lúc

Từ/cụm từ:once //wʌns//một lầntwice //twaɪs//hai lần
2:43Coco and I are best friends

Dịch: Coco và mình là bạn thân

Từ/cụm từ:best friends //best frendz//bạn thân
2:55Once a day, I brush Coco

Dịch: Mỗi ngày một lần, mình chải lông cho Coco

Từ/cụm từ:brush //brʌʃ//chải
3:13Twice a day, I feed Coco

Dịch: Mỗi ngày hai lần, mình cho Coco ăn

Từ/cụm từ:feed //fiːd//cho ăn
3:18I hug Coco all the time

Dịch: Mình ôm Coco suốt luôn

Từ/cụm từ:hug //hʌɡ//ôm
3:29Once a day, Coco cleans her paws

Dịch: Mỗi ngày một lần, Coco rửa chân

Từ/cụm từ:paws //pɔːz//bàn chân thú
3:47Twice a day, Coco chases birds

Dịch: Mỗi ngày hai lần, Coco đuổi theo chim

Từ/cụm từ:chases //ˈtʃeɪsɪz//đuổi theobirds //bɜːrdz//chim
4:02Coco kisses me all the time

Dịch: Coco hôn mình suốt luôn

Từ/cụm từ:kisses //ˈkɪsɪz//hôn
4:06Coco kisses me all the time

Dịch: Coco hôn mình suốt luôn

Từ/cụm từ:kisses //ˈkɪsɪz//hôn
4:16Coco kisses me all the time

Dịch: Coco hôn mình suốt luôn

Từ/cụm từ:kisses //ˈkɪsɪz//hôn
4:28Coco is my best friend

Dịch: Coco là bạn thân của mình

Từ/cụm từ:best friend //best frend//bạn thân
4:36The Night Flight

Dịch: Chuyến Bay Đêm

Từ/cụm từ:night //naɪt//ban đêmflight //flaɪt//chuyến bay
4:46At 9 p.m., Danny goes to bed

Dịch: 9 giờ tối, Danny đi ngủ

Từ/cụm từ:bed //bed//giường
4:55At 10 p.m., Danny starts to dream

Dịch: 10 giờ tối, Danny bắt đầu mơ

Từ/cụm từ:dream //driːm//
5:07At 11 p.m., Peter comes to play

Dịch: 11 giờ tối, Peter đến chơi

Từ/cụm từ:play //pleɪ//chơi
5:19Danny and Peter go flying at midnight

Dịch: Danny và Peter bay đi lúc nửa đêm

Từ/cụm từ:flying //ˈflaɪɪŋ//baymidnight //ˈmɪdnaɪt//nửa đêm
5:26At 1 a.m., they fly over the city

Dịch: 1 giờ sáng, hai bạn bay qua thành phố

Từ/cụm từ:fly //flaɪ//baycity //ˈsɪti//thành phố
5:36At 2 a.m., they fly over the ocean

Dịch: 2 giờ sáng, hai bạn bay qua đại dương

Từ/cụm từ:ocean //ˈoʊʃən//đại dương
5:49At 3 a.m., they return home

Dịch: 3 giờ sáng, hai bạn trở về nhà

Từ/cụm từ:return //rɪˈtɜːrn//trở vềhome //hoʊm//nhà
5:56Peter says goodbye

Dịch: Peter nói tạm biệt

Từ/cụm từ:goodbye //ˌɡʊdˈbaɪ//tạm biệt
6:02Danny goes back to bed

Dịch: Danny quay lại giường ngủ

Từ/cụm từ:bed //bed//giường
6:06At 7 a.m., Danny wakes up

Dịch: 7 giờ sáng, Danny thức dậy

Từ/cụm từ:wakes up //weɪks ʌp//thức dậy
6:14At 7 a.m., Danny wakes up

Dịch: 7 giờ sáng, Danny thức dậy

Từ/cụm từ:wakes up //weɪks ʌp//thức dậy
6:21Was it all a dream?

Dịch: Có phải chỉ là giấc mơ không nhỉ?

Từ/cụm từ:dream //driːm//giấc mơ
6:36Thank you for watching!

Dịch: Cảm ơn bé đã xem nhé!

Từ/cụm từ:watching //ˈwɒtʃɪŋ//xem