0:30Friday, Saturday and Sunday
Dịch: Thứ Sáu, thứ Bảy và Chủ Nhật
Từ/cụm từ:Friday //ˈfraɪdeɪ// — thứ SáuSunday //ˈsʌndeɪ// — Chủ Nhật
0:35Na, na, na, na, na, the days of the week
Dịch: Na na na, các ngày trong tuần
Từ/cụm từ:week //wiːk// — tuần
0:39Monday, Tuesday, Wednesday, Thursday, Friday, Saturday and Sunday
Dịch: Thứ Hai, thứ Ba, thứ Tư, thứ Năm, thứ Sáu, thứ Bảy và Chủ Nhật
Từ/cụm từ:Monday //ˈmʌndeɪ// — thứ HaiWednesday //ˈwenzdeɪ// — thứ Tư
0:46Fridays of the week
Dịch: Các ngày trong tuần
Từ/cụm từ:week //wiːk// — tuần
0:49Uh-huh, seven days are in a week. Good job!
Dịch: Ừ, một tuần có bảy ngày. Giỏi lắm!
Từ/cụm từ:seven //ˈsevən// — bảyweek //wiːk// — tuần
0:54Na, na, na, na, na, the days of the week
Dịch: Na na na, các ngày trong tuần
Từ/cụm từ:week //wiːk// — tuần
1:01Sunday is Family Day
Dịch: Chủ Nhật là Ngày Gia Đình
Từ/cụm từ:Sunday //ˈsʌndeɪ// — Chủ Nhậtfamily //ˈfæməli// — gia đình
1:04Sunday is Family Day
Dịch: Chủ Nhật là Ngày Gia Đình
Từ/cụm từ:Sunday //ˈsʌndeɪ// — Chủ Nhậtfamily //ˈfæməli// — gia đình
1:07Sunday is Family Day
Dịch: Chủ Nhật là Ngày Gia Đình
Từ/cụm từ:Sunday //ˈsʌndeɪ// — Chủ Nhậtfamily //ˈfæməli// — gia đình
1:10Sunday is Family Day
Dịch: Chủ Nhật là Ngày Gia Đình
Từ/cụm từ:Sunday //ˈsʌndeɪ// — Chủ Nhậtfamily //ˈfæməli// — gia đình
1:13Sunday is Family Day
Dịch: Chủ Nhật là Ngày Gia Đình
Từ/cụm từ:Sunday //ˈsʌndeɪ// — Chủ Nhậtfamily //ˈfæməli// — gia đình
1:16Sunday is Family Day
Dịch: Chủ Nhật là Ngày Gia Đình
Từ/cụm từ:Sunday //ˈsʌndeɪ// — Chủ Nhậtfamily //ˈfæməli// — gia đình
1:19Sunday is Family Day
Dịch: Chủ Nhật là Ngày Gia Đình
Từ/cụm từ:Sunday //ˈsʌndeɪ// — Chủ Nhậtfamily //ˈfæməli// — gia đình
1:22Sunday is Family Day
Dịch: Chủ Nhật là Ngày Gia Đình
Từ/cụm từ:Sunday //ˈsʌndeɪ// — Chủ Nhậtfamily //ˈfæməli// — gia đình
1:25Sunday is Family Day
Dịch: Chủ Nhật là Ngày Gia Đình
Từ/cụm từ:Sunday //ˈsʌndeɪ// — Chủ Nhậtfamily //ˈfæməli// — gia đình
1:29Tuesday is Art Day
Dịch: Thứ Ba là Ngày Vẽ
Từ/cụm từ:Tuesday //ˈtjuːzdeɪ// — thứ Baart //ɑːrt// — mỹ thuật
1:36Wednesday is Music Day
Dịch: Thứ Tư là Ngày Âm Nhạc
Từ/cụm từ:Wednesday //ˈwenzdeɪ// — thứ Tưmusic //ˈmjuːzɪk// — âm nhạc
1:45Thursday is Science Day
Dịch: Thứ Năm là Ngày Khoa Học
Từ/cụm từ:Thursday //ˈθɜːrzdeɪ// — thứ Nămscience //ˈsaɪəns// — khoa học
1:51Friday is Gym Day
Dịch: Thứ Sáu là Ngày Thể Dục
Từ/cụm từ:Friday //ˈfraɪdeɪ// — thứ Sáugym //dʒɪm// — thể dục
1:54Friday is Gym Day
Dịch: Thứ Sáu là Ngày Thể Dục
Từ/cụm từ:Friday //ˈfraɪdeɪ// — thứ Sáugym //dʒɪm// — thể dục
2:04Saturday is Play Day
Dịch: Thứ Bảy là Ngày Vui Chơi
Từ/cụm từ:Saturday //ˈsætərdeɪ// — thứ Bảyplay //pleɪ// — chơi
2:11These are the days of my week
Dịch: Đây là các ngày trong tuần của mình
Từ/cụm từ:week //wiːk// — tuần
2:25Once, twice, all the time
Dịch: Một lần, hai lần, mọi lúc
Từ/cụm từ:once //wʌns// — một lầntwice //twaɪs// — hai lần
2:43Coco and I are best friends
Dịch: Coco và mình là bạn thân
Từ/cụm từ:best friends //best frendz// — bạn thân
2:55Once a day, I brush Coco
Dịch: Mỗi ngày một lần, mình chải lông cho Coco
Từ/cụm từ:brush //brʌʃ// — chải
3:13Twice a day, I feed Coco
Dịch: Mỗi ngày hai lần, mình cho Coco ăn
Từ/cụm từ:feed //fiːd// — cho ăn
3:18I hug Coco all the time
Dịch: Mình ôm Coco suốt luôn
Từ/cụm từ:hug //hʌɡ// — ôm
3:29Once a day, Coco cleans her paws
Dịch: Mỗi ngày một lần, Coco rửa chân
Từ/cụm từ:paws //pɔːz// — bàn chân thú
3:47Twice a day, Coco chases birds
Dịch: Mỗi ngày hai lần, Coco đuổi theo chim
Từ/cụm từ:chases //ˈtʃeɪsɪz// — đuổi theobirds //bɜːrdz// — chim
4:02Coco kisses me all the time
Dịch: Coco hôn mình suốt luôn
Từ/cụm từ:kisses //ˈkɪsɪz// — hôn
4:06Coco kisses me all the time
Dịch: Coco hôn mình suốt luôn
Từ/cụm từ:kisses //ˈkɪsɪz// — hôn
4:16Coco kisses me all the time
Dịch: Coco hôn mình suốt luôn
Từ/cụm từ:kisses //ˈkɪsɪz// — hôn
4:28Coco is my best friend
Dịch: Coco là bạn thân của mình
Từ/cụm từ:best friend //best frend// — bạn thân
4:36The Night Flight
Dịch: Chuyến Bay Đêm
Từ/cụm từ:night //naɪt// — ban đêmflight //flaɪt// — chuyến bay
4:46At 9 p.m., Danny goes to bed
Dịch: 9 giờ tối, Danny đi ngủ
Từ/cụm từ:bed //bed// — giường
4:55At 10 p.m., Danny starts to dream
Dịch: 10 giờ tối, Danny bắt đầu mơ
Từ/cụm từ:dream //driːm// — mơ
5:07At 11 p.m., Peter comes to play
Dịch: 11 giờ tối, Peter đến chơi
Từ/cụm từ:play //pleɪ// — chơi
5:19Danny and Peter go flying at midnight
Dịch: Danny và Peter bay đi lúc nửa đêm
Từ/cụm từ:flying //ˈflaɪɪŋ// — baymidnight //ˈmɪdnaɪt// — nửa đêm
5:26At 1 a.m., they fly over the city
Dịch: 1 giờ sáng, hai bạn bay qua thành phố
Từ/cụm từ:fly //flaɪ// — baycity //ˈsɪti// — thành phố
5:36At 2 a.m., they fly over the ocean
Dịch: 2 giờ sáng, hai bạn bay qua đại dương
Từ/cụm từ:ocean //ˈoʊʃən// — đại dương
5:49At 3 a.m., they return home
Dịch: 3 giờ sáng, hai bạn trở về nhà
Từ/cụm từ:return //rɪˈtɜːrn// — trở vềhome //hoʊm// — nhà
5:56Peter says goodbye
Dịch: Peter nói tạm biệt
Từ/cụm từ:goodbye //ˌɡʊdˈbaɪ// — tạm biệt
6:02Danny goes back to bed
Dịch: Danny quay lại giường ngủ
Từ/cụm từ:bed //bed// — giường
6:06At 7 a.m., Danny wakes up
Dịch: 7 giờ sáng, Danny thức dậy
Từ/cụm từ:wakes up //weɪks ʌp// — thức dậy
6:14At 7 a.m., Danny wakes up
Dịch: 7 giờ sáng, Danny thức dậy
Từ/cụm từ:wakes up //weɪks ʌp// — thức dậy
6:21Was it all a dream?
Dịch: Có phải chỉ là giấc mơ không nhỉ?
Từ/cụm từ:dream //driːm// — giấc mơ
6:36Thank you for watching!
Dịch: Cảm ơn bé đã xem nhé!
Từ/cụm từ:watching //ˈwɒtʃɪŋ// — xem